Phân tích chất lượng không khí lịch sử Pakdasht, Tehran, Iran
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Pakdasht, Tehran, Iran
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (25th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 29 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 24th Sep - 25th Sep 2026
Pakdasht, Tehran, Iran
5 AM24th Sep 2026
6 PM
4 AM25th Sep 2026
59AQI
39AQI
75AQI
35AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Pakdasht đã đạt điểm cao nhất là 75 vào lúc 8 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 35, được ghi nhận vào lúc 4 AM trong khoảng Đêm giữa 24th Sep và 25th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Pakdasht, Tehran, Iran
34°C30/37°C
34°C31/38°C
34°C30/37°C
34°C30/38°C
35°C32/38°C
32°C26/36°C
30°C25/34°C
29°C26/32°C
29°C26/33°C
31°C27/34°C
32°C28/35°C
32°C28/36°C
30°C26/34°C
29°C24/32°C
30°C26/33°C
28°C24/32°C
28°C24/32°C
30°C26/33°C
30°C27/33°C
30°C26/34°C
30°C27/34°C
31°C27/34°C
31°C27/34°C
32°C28/35°C
32°C29/36°C
31°C27/35°C
32°C28/35°C
32°C27/36°C
32°C28/36°C
31°C29/35°C
45AQI
40AQI
48AQI
44AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Pakdasht, Tehran, Iran
72%
191
27%
72
0.7%
2
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 268 ngày trong năm 2026 (Còn lại 97 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 72%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 72% trong 268 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Pakdasht, Tehran, Iran
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
46AQI (US)
66AQI (US)
66AQI (US)
65AQI (US)
69AQI (US)
53AQI (US)
62AQI (US)
62AQI (US)
63AQI (US)
72AQI (US)
50AQI (US)
62AQI (US)
72AQI (US)
56AQI (US)
36AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
66AQI (US)
65AQI (US)
42AQI (US)
43AQI (US)
39AQI (US)
27AQI (US)
40AQI (US)
49AQI (US)
49AQI (US)
64AQI (US)
56AQI (US)
52AQI (US)
35AQI (US)
54AQI (US)
75AQI (US)
73AQI (US)
66AQI (US)
45AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
106AQI (US)
87AQI (US)
103AQI (US)
92AQI (US)
95AQI (US)
90AQI (US)
70AQI (US)
90AQI (US)
52AQI (US)
53AQI (US)
73AQI (US)
57AQI (US)
53AQI (US)
62AQI (US)
71AQI (US)
39AQI (US)
56AQI (US)
44AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
42AQI (US)
69AQI (US)
52AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
41AQI (US)
26AQI (US)
47AQI (US)
43AQI (US)
46AQI (US)
42AQI (US)
27AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
48AQI (US)
50AQI (US)
33AQI (US)
23AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
28AQI (US)
19AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
33AQI (US)
42AQI (US)
52AQI (US)
74AQI (US)
52AQI (US)
43AQI (US)
39AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
45AQI (US)
46AQI (US)
35AQI (US)
20AQI (US)
35AQI (US)
55AQI (US)
49AQI (US)
40AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
41AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
50AQI (US)
63AQI (US)
46AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
41AQI (US)
50AQI (US)
57AQI (US)
48AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
54AQI (US)
58AQI (US)
67AQI (US)
53AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
41AQI (US)
54AQI (US)
49AQI (US)
44AQI (US)
47AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
43AQI (US)
40AQI (US)
41AQI (US)
41AQI (US)
37AQI (US)
43AQI (US)
49AQI (US)
36AQI (US)
44AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
41AQI (US)
37AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
53AQI (US)
50AQI (US)
43AQI (US)
36AQI (US)
44AQI (US)
50AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
40AQI (US)
43AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
51AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
44AQI (US)
41AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
43AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
48AQI (US)
50AQI (US)
52AQI (US)
47AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
54AQI (US)
65AQI (US)
50AQI (US)
57AQI (US)
65AQI (US)
63AQI (US)
50AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
50AQI (US)
62AQI (US)
52AQI (US)
60AQI (US)
59AQI (US)
55AQI (US)
54AQI (US)
43AQI (US)
35AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
47AQI (US)
51AQI (US)
46AQI (US)
44AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
52AQI (US)
56AQI (US)
54AQI (US)
44AQI (US)
48AQI (US)
45AQI (US)
33AQI (US)
41AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
60AQI (US)
53AQI (US)
54AQI (US)
50AQI (US)
39AQI (US)
31AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
37AQI (US)
46AQI (US)
57AQI (US)
46AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
45AQI (US)
53AQI (US)
32AQI (US)
44AQI (US)
42AQI (US)
52AQI (US)
29AQI (US)
53AQI (US)
63AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
41AQI (US)
41AQI (US)
41AQI (US)
51AQI (US)
44AQI (US)
Số ngày
202646AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 263AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 336AQI (US)
202575AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 195AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1153AQI (US)
202475AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12102AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 462AQI (US)
2023101AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 6139AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 478AQI (US)
202297AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 11111AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 374AQI (US)
202176AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 197AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 556AQI (US)
202062AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12101AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 943AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Pakdasht's hàng năm 2026 AQI (US) (46) cho thấy sự thay đổi trung bình của -41.6% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (62), 2021 (76), 2022 (97), 2023 (101), 2024 (75), 2025 (75).