Phân tích chất lượng không khí lịch sử Taft, Yazd, Iran
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Taft, Yazd, Iran
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (27th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 50 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 26th Sep - 27th Sep 2026
Taft, Yazd, Iran
5 AM26th Sep 2026
6 PM
4 AM27th Sep 2026
59AQI
40AQI
57AQI
40AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Taft đã đạt điểm cao nhất là 59 vào lúc 9 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 40, được ghi nhận vào lúc 11 PM trong khoảng Đêm giữa 26th Sep và 27th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Taft, Yazd, Iran
23°C18/28°C
23°C18/27°C
23°C17/28°C
24°C18/30°C
25°C19/30°C
23°C19/28°C
21°C16/27°C
23°C17/28°C
24°C18/29°C
25°C20/29°C
24°C18/29°C
24°C19/27°C
23°C17/27°C
22°C17/27°C
22°C17/29°C
23°C17/29°C
23°C19/27°C
21°C17/26°C
22°C15/27°C
22°C16/28°C
22°C17/28°C
22°C16/27°C
22°C16/28°C
23°C18/28°C
23°C18/28°C
22°C17/27°C
22°C17/27°C
22°C16/27°C
21°C16/25°C
20°C15/25°C
62AQI
55AQI
63AQI
59AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Taft, Yazd, Iran
41%
109
59%
158
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 270 ngày trong năm 2026 (Còn lại 95 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 41%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Tối quan trọng
Vào năm 2026, 41% trong 270 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 59% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Tối quan trọng, đặc biệt đối với những người có bệnh lý hô hấp hoặc tim mạch đã có sẵn.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Taft, Yazd, Iran
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
24AQI (US)
28AQI (US)
38AQI (US)
27AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
38AQI (US)
51AQI (US)
90AQI (US)
77AQI (US)
90AQI (US)
58AQI (US)
52AQI (US)
49AQI (US)
58AQI (US)
77AQI (US)
56AQI (US)
43AQI (US)
47AQI (US)
46AQI (US)
46AQI (US)
58AQI (US)
56AQI (US)
63AQI (US)
46AQI (US)
61AQI (US)
62AQI (US)
57AQI (US)
76AQI (US)
82AQI (US)
73AQI (US)
55AQI (US)
48AQI (US)
51AQI (US)
57AQI (US)
63AQI (US)
76AQI (US)
57AQI (US)
69AQI (US)
74AQI (US)
62AQI (US)
64AQI (US)
62AQI (US)
60AQI (US)
61AQI (US)
63AQI (US)
56AQI (US)
62AQI (US)
65AQI (US)
83AQI (US)
85AQI (US)
59AQI (US)
41AQI (US)
44AQI (US)
59AQI (US)
61AQI (US)
71AQI (US)
60AQI (US)
64AQI (US)
49AQI (US)
46AQI (US)
49AQI (US)
64AQI (US)
49AQI (US)
55AQI (US)
35AQI (US)
48AQI (US)
51AQI (US)
51AQI (US)
57AQI (US)
61AQI (US)
60AQI (US)
40AQI (US)
39AQI (US)
49AQI (US)
59AQI (US)
63AQI (US)
47AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
41AQI (US)
34AQI (US)
47AQI (US)
46AQI (US)
43AQI (US)
52AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
42AQI (US)
52AQI (US)
57AQI (US)
72AQI (US)
67AQI (US)
40AQI (US)
39AQI (US)
53AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
57AQI (US)
46AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
58AQI (US)
61AQI (US)
53AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
49AQI (US)
40AQI (US)
44AQI (US)
51AQI (US)
44AQI (US)
42AQI (US)
32AQI (US)
39AQI (US)
57AQI (US)
60AQI (US)
64AQI (US)
70AQI (US)
47AQI (US)
36AQI (US)
46AQI (US)
51AQI (US)
70AQI (US)
62AQI (US)
70AQI (US)
53AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
50AQI (US)
45AQI (US)
50AQI (US)
56AQI (US)
43AQI (US)
46AQI (US)
53AQI (US)
53AQI (US)
62AQI (US)
42AQI (US)
49AQI (US)
49AQI (US)
57AQI (US)
53AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
27AQI (US)
34AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
46AQI (US)
55AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
54AQI (US)
36AQI (US)
46AQI (US)
68AQI (US)
65AQI (US)
59AQI (US)
54AQI (US)
58AQI (US)
69AQI (US)
59AQI (US)
58AQI (US)
41AQI (US)
51AQI (US)
44AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
51AQI (US)
53AQI (US)
40AQI (US)
46AQI (US)
32AQI (US)
40AQI (US)
27AQI (US)
36AQI (US)
48AQI (US)
62AQI (US)
66AQI (US)
65AQI (US)
63AQI (US)
56AQI (US)
57AQI (US)
54AQI (US)
53AQI (US)
62AQI (US)
71AQI (US)
56AQI (US)
68AQI (US)
48AQI (US)
42AQI (US)
49AQI (US)
57AQI (US)
51AQI (US)
49AQI (US)
67AQI (US)
80AQI (US)
74AQI (US)
64AQI (US)
74AQI (US)
78AQI (US)
70AQI (US)
54AQI (US)
58AQI (US)
71AQI (US)
81AQI (US)
81AQI (US)
77AQI (US)
77AQI (US)
67AQI (US)
67AQI (US)
58AQI (US)
51AQI (US)
61AQI (US)
57AQI (US)
59AQI (US)
60AQI (US)
60AQI (US)
57AQI (US)
51AQI (US)
64AQI (US)
60AQI (US)
65AQI (US)
69AQI (US)
69AQI (US)
68AQI (US)
57AQI (US)
51AQI (US)
47AQI (US)
43AQI (US)
59AQI (US)
69AQI (US)
66AQI (US)
75AQI (US)
78AQI (US)
63AQI (US)
65AQI (US)
59AQI (US)
60AQI (US)
60AQI (US)
60AQI (US)
68AQI (US)
60AQI (US)
59AQI (US)
65AQI (US)
64AQI (US)
58AQI (US)
52AQI (US)
40AQI (US)
47AQI (US)
61AQI (US)
59AQI (US)
50AQI (US)
50AQI (US)
48AQI (US)
63AQI (US)
50AQI (US)
46AQI (US)
50AQI (US)
49AQI (US)
52AQI (US)
66AQI (US)
59AQI (US)
Số ngày
202654AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 866AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 446AQI (US)
202575AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 10103AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1237AQI (US)
202468AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1280AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 458AQI (US)
202380AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 10101AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 362AQI (US)
202285AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1292AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 973AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Taft's hàng năm 2026 AQI (US) (54) cho thấy sự thay đổi trung bình của -29.3% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (85), 2023 (80), 2024 (68), 2025 (75).