Phân tích chất lượng không khí lịch sử An Cabhan, Cavan, Ireland
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 10
An Cabhan, Cavan, Ireland
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (2nd October):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 34 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 1st Oct - 2nd Oct 2026
An Cabhan, Cavan, Ireland
7 AM1st Oct 2026
7 PM
6 AM2nd Oct 2026
42AQI
29AQI
40AQI
33AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của An Cabhan đã đạt điểm cao nhất là 42 vào lúc 7 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 29, được ghi nhận vào lúc 7 PM trong khoảng Ngày giữa 1st Oct và 2nd Oct 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep - Oct 2026
An Cabhan, Cavan, Ireland
14°C13/17°C
13°C11/17°C
13°C9/17°C
16°C14/19°C
13°C10/16°C
11°C8/16°C
12°C7/16°C
13°C11/16°C
13°C9/16°C
15°C11/18°C
14°C11/17°C
16°C14/18°C
13°C10/16°C
12°C10/16°C
12°C9/15°C
12°C9/15°C
13°C9/15°C
11°C7/15°C
17°C13/21°C
16°C13/19°C
12°C9/15°C
13°C9/18°C
12°C9/15°C
13°C9/17°C
11°C8/13°C
10°C6/15°C
14°C10/18°C
13°C9/15°C
11°C7/14°C
12°C8/15°C
31AQI
28AQI
33AQI
29AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
An Cabhan, Cavan, Ireland
97%
264
3%
8
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 275 ngày trong năm 2026 (Còn lại 90 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 97%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 97% trong 275 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
An Cabhan, Cavan, Ireland
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
33AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
56AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
35AQI (US)
37AQI (US)
78AQI (US)
20AQI (US)
14AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
23AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
45AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
18AQI (US)
35AQI (US)
47AQI (US)
46AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
43AQI (US)
37AQI (US)
42AQI (US)
51AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
45AQI (US)
44AQI (US)
36AQI (US)
48AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
38AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
41AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
29AQI (US)
22AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
54AQI (US)
45AQI (US)
40AQI (US)
21AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
28AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
41AQI (US)
72AQI (US)
51AQI (US)
32AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
28AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
46AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
15AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
27AQI (US)
36AQI (US)
25AQI (US)
15AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
7AQI (US)
6AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
41AQI (US)
36AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
16AQI (US)
12AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
15AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
38AQI (US)
61AQI (US)
53AQI (US)
43AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
37AQI (US)
46AQI (US)
30AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
33AQI (US)
40AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
Số ngày
202628AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1036AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 621AQI (US)
202533AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 243AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 921AQI (US)
202428AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 144AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 716AQI (US)
202327AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 139AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 713AQI (US)
202229AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1252AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 715AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
An Cabhan's hàng năm 2026 AQI (US) (28) cho thấy sự thay đổi trung bình của -3.7% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (29), 2023 (27), 2024 (28), 2025 (33).