Phân tích chất lượng không khí lịch sử Bray, County Wicklow, Ireland
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 8
Bray, County Wicklow, Ireland
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (10th August):
Vào ngày này, AQI trong 2 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 35 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 9th Aug - 10th Aug 2026
Bray, County Wicklow, Ireland
5 AM9th Aug 2026
9 PM
4 AM10th Aug 2026
42AQI
23AQI
42AQI
29AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Bray đã đạt điểm cao nhất là 42 vào lúc 8 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 23, được ghi nhận vào lúc 9 PM trong khoảng Ngày giữa 9th Aug và 10th Aug 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jul - Aug 2026
Bray, County Wicklow, Ireland
17°C15/18°C
15°C14/16°C
15°C13/17°C
16°C14/18°C
16°C14/18°C
16°C14/19°C
15°C11/18°C
14°C11/17°C
15°C11/18°C
15°C12/18°C
15°C10/18°C
16°C13/19°C
16°C12/20°C
17°C13/19°C
16°C15/18°C
17°C14/20°C
19°C16/23°C
17°C14/21°C
15°C11/18°C
14°C10/18°C
14°C10/18°C
15°C12/17°C
16°C14/19°C
17°C15/21°C
15°C13/18°C
14°C10/18°C
15°C11/19°C
16°C12/21°C
17°C14/21°C
14°C11/17°C
34AQI
31AQI
34AQI
33AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Bray, County Wicklow, Ireland
93%
204
7%
15
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 222 ngày trong năm 2026 (Còn lại 143 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 93%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 93% trong 222 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Bray, County Wicklow, Ireland
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
29AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
22AQI (US)
37AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
14AQI (US)
14AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
39AQI (US)
46AQI (US)
65AQI (US)
53AQI (US)
43AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
41AQI (US)
54AQI (US)
47AQI (US)
39AQI (US)
25AQI (US)
47AQI (US)
52AQI (US)
49AQI (US)
33AQI (US)
21AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
45AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
41AQI (US)
26AQI (US)
18AQI (US)
35AQI (US)
28AQI (US)
58AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
15AQI (US)
35AQI (US)
27AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
42AQI (US)
67AQI (US)
62AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
14AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
30AQI (US)
42AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
39AQI (US)
58AQI (US)
92AQI (US)
97AQI (US)
63AQI (US)
25AQI (US)
13AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
43AQI (US)
45AQI (US)
35AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
33AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
50AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
43AQI (US)
45AQI (US)
40AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
41AQI (US)
16AQI (US)
29AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
43AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
53AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
15AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
52AQI (US)
27AQI (US)
35AQI (US)
49AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
15AQI (US)
13AQI (US)
9AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
42AQI (US)
43AQI (US)
54AQI (US)
39AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
41AQI (US)
51AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
23AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
Số ngày
202631AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 338AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 623AQI (US)
202528AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1040AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 516AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 2 năm qua
Bray's hàng năm 2026 AQI (US) (31) cho thấy sự thay đổi trung bình của 10.7% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2025 (28).