Phân tích chất lượng không khí lịch sử Killarney, Kerry, Ireland
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Killarney, Kerry, Ireland
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (27th September):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 26 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 26th Sep - 27th Sep 2026
Killarney, Kerry, Ireland
7 AM26th Sep 2026
8 PM
6 AM27th Sep 2026
29AQI
21AQI
42AQI
23AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Killarney đã đạt điểm cao nhất là 42 vào lúc 5 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 21, được ghi nhận vào lúc 8 AM trong khoảng Ngày giữa 26th Sep và 27th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Killarney, Kerry, Ireland
14°C12/18°C
14°C11/16°C
13°C11/16°C
14°C11/18°C
16°C13/18°C
16°C13/19°C
13°C11/15°C
13°C9/16°C
16°C13/18°C
13°C11/16°C
11°C8/14°C
11°C8/15°C
14°C12/16°C
13°C11/18°C
16°C13/19°C
16°C12/21°C
16°C13/17°C
13°C10/15°C
13°C10/15°C
12°C10/14°C
13°C9/16°C
14°C10/16°C
12°C9/16°C
16°C14/20°C
15°C13/18°C
12°C9/16°C
13°C9/16°C
12°C10/15°C
12°C10/16°C
12°C8/14°C
27AQI
23AQI
32AQI
25AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Killarney, Kerry, Ireland
92%
246
8%
21
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 270 ngày trong năm 2026 (Còn lại 95 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 92%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 92% trong 270 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Killarney, Kerry, Ireland
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
53AQI (US)
52AQI (US)
82AQI (US)
90AQI (US)
77AQI (US)
43AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
23AQI (US)
33AQI (US)
21AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
51AQI (US)
31AQI (US)
43AQI (US)
57AQI (US)
49AQI (US)
35AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
53AQI (US)
65AQI (US)
36AQI (US)
68AQI (US)
60AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
37AQI (US)
28AQI (US)
62AQI (US)
37AQI (US)
51AQI (US)
49AQI (US)
34AQI (US)
58AQI (US)
50AQI (US)
51AQI (US)
69AQI (US)
33AQI (US)
40AQI (US)
26AQI (US)
14AQI (US)
27AQI (US)
59AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
24AQI (US)
49AQI (US)
31AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
20AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
47AQI (US)
67AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
15AQI (US)
19AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
48AQI (US)
90AQI (US)
96AQI (US)
64AQI (US)
29AQI (US)
14AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
16AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
27AQI (US)
15AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
30AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
10AQI (US)
25AQI (US)
43AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
32AQI (US)
39AQI (US)
33AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
15AQI (US)
15AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
47AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
33AQI (US)
41AQI (US)
9AQI (US)
13AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
22AQI (US)
16AQI (US)
6AQI (US)
8AQI (US)
13AQI (US)
10AQI (US)
14AQI (US)
19AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
39AQI (US)
34AQI (US)
24AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
32AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
39AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
43AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
43AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
46AQI (US)
40AQI (US)
30AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
40AQI (US)
31AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
21AQI (US)
34AQI (US)
42AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
15AQI (US)
37AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
45AQI (US)
37AQI (US)
35AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
Số ngày
202630AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 145AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 620AQI (US)
202533AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1258AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 518AQI (US)
202422AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 138AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 76AQI (US)
202317AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1247AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 57AQI (US)
202218AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1038AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1112AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Killarney's hàng năm 2026 AQI (US) (30) cho thấy sự thay đổi trung bình của 42.6% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (18), 2023 (17), 2024 (22), 2025 (33).