Phân tích chất lượng không khí lịch sử Tralee, Kerry, Ireland
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 10
Tralee, Kerry, Ireland
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (2nd October):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí thấp nhất với AQI tại 26 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024, 2023 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 2nd Oct - 3rd Oct 2026
Tralee, Kerry, Ireland
7 AM2nd Oct 2026
7 PM
6 AM3rd Oct 2026
29AQI
22AQI
50AQI
23AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Tralee đã đạt điểm cao nhất là 50 vào lúc 12 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 22, được ghi nhận vào lúc 11 AM trong khoảng Ngày giữa 2nd Oct và 3rd Oct 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep - Oct 2026
Tralee, Kerry, Ireland
14°C13/16°C
14°C10/16°C
17°C14/19°C
13°C11/16°C
13°C11/15°C
13°C10/16°C
14°C12/17°C
14°C12/17°C
16°C14/19°C
16°C13/20°C
16°C14/18°C
13°C12/15°C
14°C12/16°C
13°C12/15°C
14°C11/16°C
14°C12/16°C
14°C12/16°C
17°C14/21°C
16°C14/19°C
13°C10/15°C
14°C10/19°C
13°C11/15°C
13°C11/17°C
12°C9/14°C
11°C8/16°C
15°C13/18°C
13°C10/14°C
11°C8/15°C
13°C10/15°C
11°C7/16°C
27AQI
25AQI
29AQI
26AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Tralee, Kerry, Ireland
92%
250
8%
21
0.3%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 276 ngày trong năm 2026 (Còn lại 89 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 92%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 92% trong 276 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Tralee, Kerry, Ireland
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
54AQI (US)
58AQI (US)
84AQI (US)
78AQI (US)
75AQI (US)
46AQI (US)
41AQI (US)
46AQI (US)
30AQI (US)
42AQI (US)
26AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
52AQI (US)
39AQI (US)
43AQI (US)
80AQI (US)
78AQI (US)
46AQI (US)
40AQI (US)
26AQI (US)
44AQI (US)
68AQI (US)
39AQI (US)
69AQI (US)
60AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
35AQI (US)
21AQI (US)
57AQI (US)
30AQI (US)
44AQI (US)
52AQI (US)
35AQI (US)
59AQI (US)
51AQI (US)
53AQI (US)
69AQI (US)
32AQI (US)
42AQI (US)
26AQI (US)
15AQI (US)
28AQI (US)
59AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
46AQI (US)
32AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
20AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
48AQI (US)
66AQI (US)
28AQI (US)
38AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
36AQI (US)
48AQI (US)
90AQI (US)
106AQI (US)
64AQI (US)
24AQI (US)
15AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
16AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
26AQI (US)
15AQI (US)
20AQI (US)
27AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
32AQI (US)
15AQI (US)
20AQI (US)
10AQI (US)
24AQI (US)
43AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
14AQI (US)
15AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
47AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
10AQI (US)
12AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
14AQI (US)
6AQI (US)
6AQI (US)
14AQI (US)
9AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
34AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
41AQI (US)
33AQI (US)
24AQI (US)
34AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
14AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
14AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
24AQI (US)
14AQI (US)
16AQI (US)
10AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
32AQI (US)
40AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
48AQI (US)
37AQI (US)
35AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
Số ngày
202630AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 148AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 620AQI (US)
202537AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1260AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 721AQI (US)
202433AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 163AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 721AQI (US)
202334AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1147AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 819AQI (US)
202242AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 178AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 810AQI (US)
202136AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1258AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 927AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 6 năm qua
Tralee's hàng năm 2026 AQI (US) (30) cho thấy sự thay đổi trung bình của -17.002% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2021 (36), 2022 (42), 2023 (34), 2024 (33), 2025 (37).