Phân tích chất lượng không khí lịch sử Dunboyne, Meath, Ireland
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 8
Dunboyne, Meath, Ireland
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th August):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 32 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 11th Aug - 12th Aug 2026
Dunboyne, Meath, Ireland
5 AM11th Aug 2026
9 PM
4 AM12th Aug 2026
63AQI
22AQI
45AQI
22AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Dunboyne đã đạt điểm cao nhất là 63 vào lúc 7 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 22, được ghi nhận vào lúc 12 AM trong khoảng Đêm giữa 11th Aug và 12th Aug 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jul - Aug 2026
Dunboyne, Meath, Ireland
15°C12/19°C
17°C13/20°C
17°C13/21°C
17°C13/22°C
15°C9/20°C
14°C9/19°C
15°C9/20°C
15°C10/21°C
15°C9/21°C
16°C11/21°C
17°C11/23°C
17°C13/19°C
16°C13/19°C
17°C13/21°C
21°C17/26°C
17°C14/23°C
14°C9/20°C
14°C8/20°C
14°C7/19°C
14°C11/18°C
16°C13/21°C
18°C14/23°C
15°C12/18°C
14°C8/19°C
15°C9/20°C
17°C11/22°C
17°C12/22°C
14°C8/19°C
18°C12/25°C
20°C15/27°C
36AQI
27AQI
35AQI
31AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Dunboyne, Meath, Ireland
94%
207
6%
13
0.4%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 224 ngày trong năm 2026 (Còn lại 141 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 94%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 94% trong 224 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Dunboyne, Meath, Ireland
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
29AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
49AQI (US)
34AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
41AQI (US)
31AQI (US)
40AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
46AQI (US)
23AQI (US)
14AQI (US)
37AQI (US)
14AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
51AQI (US)
39AQI (US)
32AQI (US)
60AQI (US)
21AQI (US)
62AQI (US)
42AQI (US)
46AQI (US)
55AQI (US)
38AQI (US)
23AQI (US)
44AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
37AQI (US)
27AQI (US)
20AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
64AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
30AQI (US)
17AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
32AQI (US)
71AQI (US)
54AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
38AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
15AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
41AQI (US)
47AQI (US)
93AQI (US)
101AQI (US)
63AQI (US)
22AQI (US)
12AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
9AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
11AQI (US)
19AQI (US)
40AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
13AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
15AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
37AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
13AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
12AQI (US)
18AQI (US)
14AQI (US)
11AQI (US)
26AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
43AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
10AQI (US)
17AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
13AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
8AQI (US)
11AQI (US)
16AQI (US)
14AQI (US)
12AQI (US)
14AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
25AQI (US)
14AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
15AQI (US)
14AQI (US)
24AQI (US)
44AQI (US)
32AQI (US)
47AQI (US)
60AQI (US)
14AQI (US)
14AQI (US)
14AQI (US)
12AQI (US)
31AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
14AQI (US)
20AQI (US)
42AQI (US)
32AQI (US)
22AQI (US)
30AQI (US)
23AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
63AQI (US)
66AQI (US)
69AQI (US)
34AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
19AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
Số ngày
202628AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 234AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 621AQI (US)
202533AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1049AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 919AQI (US)
202429AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 140AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 719AQI (US)
202327AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 635AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 715AQI (US)
202233AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 352AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 820AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Dunboyne's hàng năm 2026 AQI (US) (28) cho thấy sự thay đổi trung bình của -7.5% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (33), 2023 (27), 2024 (29), 2025 (33).