Phân tích chất lượng không khí lịch sử Tullamore, Offaly, Ireland
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Tullamore, Offaly, Ireland
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (25th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 39 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 25th Sep - 26th Sep 2026
Tullamore, Offaly, Ireland
6 AM25th Sep 2026
7 PM
5 AM26th Sep 2026
46AQI
29AQI
55AQI
23AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Tullamore đã đạt điểm cao nhất là 55 vào lúc 11 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 23, được ghi nhận vào lúc 4 AM trong khoảng Đêm giữa 25th Sep và 26th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Tullamore, Offaly, Ireland
17°C14/22°C
14°C12/15°C
14°C12/17°C
13°C11/17°C
14°C11/19°C
16°C13/21°C
15°C13/18°C
14°C11/17°C
13°C10/18°C
17°C14/20°C
13°C11/17°C
11°C9/15°C
12°C7/16°C
14°C11/18°C
13°C10/17°C
16°C11/20°C
16°C14/21°C
17°C14/22°C
13°C10/17°C
13°C10/16°C
12°C10/15°C
13°C10/15°C
14°C10/16°C
12°C8/16°C
17°C13/22°C
16°C14/20°C
12°C9/15°C
14°C10/19°C
13°C10/15°C
14°C10/18°C
28AQI
26AQI
29AQI
26AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Tullamore, Offaly, Ireland
98%
260
2%
5
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 269 ngày trong năm 2026 (Còn lại 96 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 98%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 98% trong 269 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Tullamore, Offaly, Ireland
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
40AQI (US)
42AQI (US)
48AQI (US)
45AQI (US)
48AQI (US)
22AQI (US)
34AQI (US)
44AQI (US)
34AQI (US)
55AQI (US)
16AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
54AQI (US)
48AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
26AQI (US)
35AQI (US)
23AQI (US)
39AQI (US)
46AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
59AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
37AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
45AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
17AQI (US)
33AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
17AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
50AQI (US)
43AQI (US)
38AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
42AQI (US)
70AQI (US)
52AQI (US)
31AQI (US)
19AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
27AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
46AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
12AQI (US)
12AQI (US)
15AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
7AQI (US)
12AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
11AQI (US)
12AQI (US)
20AQI (US)
15AQI (US)
6AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
15AQI (US)
6AQI (US)
6AQI (US)
10AQI (US)
9AQI (US)
9AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
41AQI (US)
34AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
14AQI (US)
14AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
19AQI (US)
12AQI (US)
13AQI (US)
15AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
46AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
33AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
22AQI (US)
15AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
41AQI (US)
44AQI (US)
39AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
Số ngày
202627AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 135AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 617AQI (US)
202535AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1249AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 919AQI (US)
202433AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1156AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 518AQI (US)
202320AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 127AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 711AQI (US)
202223AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 234AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 89AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Tullamore's hàng năm 2026 AQI (US) (27) cho thấy sự thay đổi trung bình của 2.8% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (23), 2023 (20), 2024 (33), 2025 (35).