Phân tích chất lượng không khí lịch sử Dungarvan, Waterford, Ireland
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 8
Dungarvan, Waterford, Ireland
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (9th August):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 22 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 9th Aug - 10th Aug 2026
Dungarvan, Waterford, Ireland
5 AM9th Aug 2026
9 PM
4 AM10th Aug 2026
47AQI
8AQI
46AQI
15AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Dungarvan đã đạt điểm cao nhất là 47 vào lúc 6 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 8, được ghi nhận vào lúc 9 PM trong khoảng Ngày giữa 9th Aug và 10th Aug 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jul - Aug 2026
Dungarvan, Waterford, Ireland
20°C14/25°C
18°C13/24°C
17°C11/24°C
19°C12/25°C
19°C13/25°C
19°C11/26°C
16°C8/23°C
15°C8/23°C
16°C9/24°C
17°C10/24°C
16°C8/23°C
17°C11/23°C
16°C10/23°C
16°C10/20°C
16°C12/20°C
17°C11/23°C
19°C14/24°C
17°C13/25°C
14°C8/21°C
13°C7/18°C
14°C7/20°C
13°C11/16°C
15°C11/21°C
18°C13/21°C
14°C9/18°C
13°C7/19°C
14°C8/21°C
15°C10/22°C
17°C12/23°C
15°C8/22°C
34AQI
28AQI
34AQI
31AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Dungarvan, Waterford, Ireland
89%
194
3%
6
3%
7
5%
11
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 222 ngày trong năm 2026 (Còn lại 143 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 89%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 89% trong 222 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Dungarvan, Waterford, Ireland
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
28AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
28AQI (US)
15AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
15AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
41AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
32AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
20AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
21AQI (US)
16AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
24AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
21AQI (US)
13AQI (US)
36AQI (US)
46AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
42AQI (US)
39AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
18AQI (US)
29AQI (US)
23AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
58AQI (US)
49AQI (US)
28AQI (US)
17AQI (US)
31AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
52AQI (US)
73AQI (US)
91AQI (US)
140AQI (US)
127AQI (US)
122AQI (US)
82AQI (US)
23AQI (US)
46AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
117AQI (US)
29AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
180AQI (US)
142AQI (US)
170AQI (US)
187AQI (US)
130AQI (US)
184AQI (US)
187AQI (US)
179AQI (US)
175AQI (US)
193AQI (US)
167AQI (US)
187AQI (US)
185AQI (US)
103AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
47AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
15AQI (US)
14AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
35AQI (US)
17AQI (US)
15AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
14AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
31AQI (US)
9AQI (US)
12AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
11AQI (US)
12AQI (US)
20AQI (US)
15AQI (US)
7AQI (US)
8AQI (US)
9AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
69AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
46AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
42AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
68AQI (US)
76AQI (US)
19AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
Số ngày
202639AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 576AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 619AQI (US)
202534AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 248AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 920AQI (US)
202441AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 259AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 721AQI (US)
202337AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1257AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 917AQI (US)
202241AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1273AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 814AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Dungarvan's hàng năm 2026 AQI (US) (39) cho thấy sự thay đổi trung bình của 2.5% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (41), 2023 (37), 2024 (41), 2025 (34).