Phân tích chất lượng không khí lịch sử Hod HaSharon, Central, Israel
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Hod HaSharon, Central, Israel
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (27th September):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 27 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 26th Sep - 27th Sep 2026
Hod HaSharon, Central, Israel
6 AM26th Sep 2026
6 PM
5 AM27th Sep 2026
44AQI
23AQI
25AQI
21AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Hod HaSharon đã đạt điểm cao nhất là 44 vào lúc 8 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 21, được ghi nhận vào lúc 11 PM trong khoảng Đêm giữa 26th Sep và 27th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Hod HaSharon, Central, Israel
28°C25/33°C
27°C24/31°C
27°C24/31°C
27°C23/32°C
27°C23/33°C
27°C24/32°C
27°C23/32°C
26°C22/32°C
26°C23/32°C
27°C23/33°C
28°C23/34°C
27°C23/33°C
27°C22/32°C
26°C22/32°C
26°C23/31°C
27°C23/33°C
27°C23/34°C
27°C23/34°C
27°C23/34°C
28°C22/34°C
26°C24/29°C
25°C22/29°C
25°C21/30°C
25°C22/30°C
25°C22/30°C
25°C22/30°C
25°C22/29°C
26°C25/27°C
24°C21/28°C
24°C20/29°C
50AQI
46AQI
46AQI
46AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Hod HaSharon, Central, Israel
51%
137
42%
112
7%
18
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 270 ngày trong năm 2026 (Còn lại 95 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 51%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Đáng kể
Vào năm 2026, 51% trong 270 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 49% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Đáng kể, có thể gây ra các vấn đề cho những người nhạy cảm.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Hod HaSharon, Central, Israel
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
49AQI (US)
50AQI (US)
65AQI (US)
66AQI (US)
65AQI (US)
79AQI (US)
103AQI (US)
100AQI (US)
70AQI (US)
42AQI (US)
46AQI (US)
67AQI (US)
41AQI (US)
35AQI (US)
51AQI (US)
53AQI (US)
58AQI (US)
45AQI (US)
41AQI (US)
48AQI (US)
58AQI (US)
50AQI (US)
71AQI (US)
114AQI (US)
114AQI (US)
83AQI (US)
91AQI (US)
141AQI (US)
75AQI (US)
62AQI (US)
123AQI (US)
101AQI (US)
110AQI (US)
142AQI (US)
35AQI (US)
46AQI (US)
71AQI (US)
67AQI (US)
109AQI (US)
115AQI (US)
88AQI (US)
57AQI (US)
58AQI (US)
63AQI (US)
88AQI (US)
122AQI (US)
92AQI (US)
85AQI (US)
61AQI (US)
51AQI (US)
52AQI (US)
55AQI (US)
38AQI (US)
50AQI (US)
42AQI (US)
46AQI (US)
31AQI (US)
21AQI (US)
36AQI (US)
52AQI (US)
63AQI (US)
68AQI (US)
62AQI (US)
52AQI (US)
63AQI (US)
53AQI (US)
42AQI (US)
48AQI (US)
52AQI (US)
50AQI (US)
72AQI (US)
81AQI (US)
64AQI (US)
81AQI (US)
62AQI (US)
65AQI (US)
49AQI (US)
55AQI (US)
46AQI (US)
45AQI (US)
44AQI (US)
50AQI (US)
45AQI (US)
41AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
41AQI (US)
27AQI (US)
41AQI (US)
40AQI (US)
55AQI (US)
72AQI (US)
115AQI (US)
120AQI (US)
77AQI (US)
55AQI (US)
48AQI (US)
49AQI (US)
61AQI (US)
66AQI (US)
48AQI (US)
43AQI (US)
43AQI (US)
52AQI (US)
60AQI (US)
61AQI (US)
118AQI (US)
72AQI (US)
52AQI (US)
55AQI (US)
46AQI (US)
56AQI (US)
61AQI (US)
60AQI (US)
44AQI (US)
35AQI (US)
52AQI (US)
58AQI (US)
42AQI (US)
46AQI (US)
54AQI (US)
46AQI (US)
42AQI (US)
51AQI (US)
53AQI (US)
61AQI (US)
63AQI (US)
66AQI (US)
52AQI (US)
62AQI (US)
67AQI (US)
48AQI (US)
31AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
41AQI (US)
60AQI (US)
59AQI (US)
52AQI (US)
56AQI (US)
39AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
37AQI (US)
47AQI (US)
45AQI (US)
44AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
43AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
49AQI (US)
44AQI (US)
37AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
42AQI (US)
43AQI (US)
35AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
57AQI (US)
83AQI (US)
56AQI (US)
63AQI (US)
65AQI (US)
115AQI (US)
43AQI (US)
57AQI (US)
73AQI (US)
97AQI (US)
80AQI (US)
114AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
54AQI (US)
71AQI (US)
107AQI (US)
96AQI (US)
117AQI (US)
100AQI (US)
42AQI (US)
64AQI (US)
78AQI (US)
89AQI (US)
32AQI (US)
65AQI (US)
76AQI (US)
42AQI (US)
67AQI (US)
62AQI (US)
99AQI (US)
93AQI (US)
91AQI (US)
91AQI (US)
72AQI (US)
58AQI (US)
51AQI (US)
85AQI (US)
90AQI (US)
99AQI (US)
60AQI (US)
49AQI (US)
71AQI (US)
52AQI (US)
82AQI (US)
66AQI (US)
32AQI (US)
46AQI (US)
43AQI (US)
58AQI (US)
76AQI (US)
55AQI (US)
43AQI (US)
38AQI (US)
50AQI (US)
49AQI (US)
44AQI (US)
40AQI (US)
46AQI (US)
46AQI (US)
48AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
43AQI (US)
47AQI (US)
36AQI (US)
43AQI (US)
45AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
70AQI (US)
69AQI (US)
52AQI (US)
62AQI (US)
46AQI (US)
33AQI (US)
50AQI (US)
73AQI (US)
45AQI (US)
Số ngày
202656AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 873AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 633AQI (US)
202559AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1182AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 539AQI (US)
202426AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1272AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 712AQI (US)
202314AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 215AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 111AQI (US)
202262AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1076AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1156AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Hod HaSharon's hàng năm 2026 AQI (US) (56) cho thấy sự thay đổi trung bình của 100.1% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (62), 2023 (14), 2024 (26), 2025 (59).