Phân tích chất lượng không khí lịch sử Rishon Leziyyon, Central, Israel
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Rishon Leziyyon, Central, Israel
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (29th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 55 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2023 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 28th Sep - 29th Sep 2026
Rishon Leziyyon, Central, Israel
6 AM28th Sep 2026
6 PM
5 AM29th Sep 2026
72AQI
57AQI
70AQI
59AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Rishon Leziyyon đã đạt điểm cao nhất là 72 vào lúc 5 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 57, được ghi nhận vào lúc 7 AM trong khoảng Ngày giữa 28th Sep và 29th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Rishon Leziyyon, Central, Israel
28°C26/29°C
28°C26/30°C
28°C26/30°C
28°C26/30°C
27°C26/29°C
27°C25/29°C
27°C25/29°C
27°C25/30°C
28°C26/31°C
28°C26/31°C
28°C26/30°C
27°C26/29°C
27°C25/29°C
27°C26/30°C
28°C25/30°C
28°C25/31°C
28°C25/30°C
28°C25/31°C
27°C26/29°C
27°C25/28°C
26°C24/28°C
26°C24/28°C
26°C25/28°C
26°C24/28°C
26°C25/28°C
26°C25/27°C
25°C24/27°C
25°C23/27°C
26°C24/28°C
25°C25/27°C
50AQI
47AQI
48AQI
46AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Rishon Leziyyon, Central, Israel
53%
143
40%
107
7%
18
0.3%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 272 ngày trong năm 2026 (Còn lại 93 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 53%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Đáng kể
Vào năm 2026, 53% trong 272 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 47% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Đáng kể, có thể gây ra các vấn đề cho những người nhạy cảm.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Rishon Leziyyon, Central, Israel
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
41AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
47AQI (US)
63AQI (US)
80AQI (US)
91AQI (US)
90AQI (US)
74AQI (US)
30AQI (US)
40AQI (US)
62AQI (US)
42AQI (US)
27AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
44AQI (US)
35AQI (US)
48AQI (US)
39AQI (US)
50AQI (US)
48AQI (US)
71AQI (US)
125AQI (US)
117AQI (US)
87AQI (US)
95AQI (US)
147AQI (US)
92AQI (US)
65AQI (US)
134AQI (US)
104AQI (US)
122AQI (US)
153AQI (US)
42AQI (US)
54AQI (US)
76AQI (US)
61AQI (US)
113AQI (US)
121AQI (US)
103AQI (US)
68AQI (US)
67AQI (US)
95AQI (US)
101AQI (US)
100AQI (US)
100AQI (US)
124AQI (US)
109AQI (US)
90AQI (US)
66AQI (US)
49AQI (US)
50AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
37AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
64AQI (US)
47AQI (US)
47AQI (US)
51AQI (US)
67AQI (US)
53AQI (US)
49AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
57AQI (US)
74AQI (US)
72AQI (US)
98AQI (US)
61AQI (US)
60AQI (US)
57AQI (US)
68AQI (US)
50AQI (US)
71AQI (US)
55AQI (US)
51AQI (US)
35AQI (US)
37AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
45AQI (US)
37AQI (US)
53AQI (US)
76AQI (US)
92AQI (US)
135AQI (US)
93AQI (US)
51AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
58AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
50AQI (US)
68AQI (US)
84AQI (US)
101AQI (US)
98AQI (US)
55AQI (US)
54AQI (US)
49AQI (US)
44AQI (US)
47AQI (US)
50AQI (US)
42AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
45AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
43AQI (US)
55AQI (US)
55AQI (US)
63AQI (US)
55AQI (US)
47AQI (US)
47AQI (US)
48AQI (US)
51AQI (US)
75AQI (US)
85AQI (US)
79AQI (US)
30AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
40AQI (US)
59AQI (US)
57AQI (US)
51AQI (US)
56AQI (US)
36AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
35AQI (US)
60AQI (US)
40AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
54AQI (US)
78AQI (US)
63AQI (US)
64AQI (US)
75AQI (US)
114AQI (US)
51AQI (US)
54AQI (US)
67AQI (US)
68AQI (US)
77AQI (US)
111AQI (US)
54AQI (US)
49AQI (US)
54AQI (US)
72AQI (US)
102AQI (US)
92AQI (US)
106AQI (US)
91AQI (US)
41AQI (US)
58AQI (US)
73AQI (US)
82AQI (US)
36AQI (US)
58AQI (US)
70AQI (US)
64AQI (US)
73AQI (US)
63AQI (US)
81AQI (US)
87AQI (US)
80AQI (US)
79AQI (US)
72AQI (US)
63AQI (US)
53AQI (US)
76AQI (US)
81AQI (US)
88AQI (US)
61AQI (US)
50AQI (US)
63AQI (US)
50AQI (US)
71AQI (US)
59AQI (US)
33AQI (US)
44AQI (US)
48AQI (US)
60AQI (US)
72AQI (US)
61AQI (US)
54AQI (US)
53AQI (US)
55AQI (US)
52AQI (US)
47AQI (US)
52AQI (US)
48AQI (US)
37AQI (US)
45AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
44AQI (US)
49AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
62AQI (US)
55AQI (US)
65AQI (US)
79AQI (US)
49AQI (US)
58AQI (US)
46AQI (US)
28AQI (US)
47AQI (US)
70AQI (US)
47AQI (US)
Số ngày
202654AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 279AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 628AQI (US)
202561AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1172AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 655AQI (US)
202458AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1271AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 349AQI (US)
202363AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 577AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 856AQI (US)
202273AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 7127AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 353AQI (US)
202158AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1173AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 443AQI (US)
202059AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 970AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 649AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Rishon Leziyyon's hàng năm 2026 AQI (US) (54) cho thấy sự thay đổi trung bình của -12.3% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (59), 2021 (58), 2022 (73), 2023 (63), 2024 (58), 2025 (61).