Phân tích chất lượng không khí lịch sử Qiryat Malakhi, Southern, Israel
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 8
Qiryat Malakhi, Southern, Israel
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (16th August):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 66 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 15th Aug - 16th Aug 2026
Qiryat Malakhi, Southern, Israel
5 AM15th Aug 2026
7 PM
4 AM16th Aug 2026
68AQI
58AQI
68AQI
60AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Qiryat Malakhi đã đạt điểm cao nhất là 68 vào lúc 6 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 58, được ghi nhận vào lúc 9 AM trong khoảng Ngày giữa 15th Aug và 16th Aug 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jul - Aug 2026
Qiryat Malakhi, Southern, Israel
28°C24/32°C
28°C25/32°C
28°C25/32°C
28°C25/31°C
28°C25/31°C
28°C25/31°C
27°C25/30°C
27°C24/31°C
27°C25/29°C
27°C24/30°C
27°C24/30°C
28°C24/31°C
28°C25/32°C
29°C25/32°C
29°C26/33°C
29°C26/33°C
29°C26/32°C
28°C25/31°C
27°C25/31°C
27°C25/31°C
27°C24/30°C
28°C25/30°C
28°C25/31°C
29°C25/32°C
29°C26/33°C
29°C26/33°C
28°C26/31°C
28°C26/31°C
28°C26/31°C
28°C26/30°C
55AQI
55AQI
55AQI
55AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Qiryat Malakhi, Southern, Israel
63%
141
31%
69
7%
15
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 228 ngày trong năm 2026 (Còn lại 137 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 63%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Vừa phải
Vào năm 2026, 63% trong 228 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 37% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Vừa phải, đặc biệt đối với những người có vấn đề về hô hấp hoặc tim mạch.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Qiryat Malakhi, Southern, Israel
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
47AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
58AQI (US)
70AQI (US)
73AQI (US)
94AQI (US)
92AQI (US)
62AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
58AQI (US)
54AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
50AQI (US)
65AQI (US)
68AQI (US)
111AQI (US)
108AQI (US)
76AQI (US)
76AQI (US)
120AQI (US)
92AQI (US)
56AQI (US)
104AQI (US)
112AQI (US)
112AQI (US)
144AQI (US)
52AQI (US)
38AQI (US)
63AQI (US)
66AQI (US)
106AQI (US)
108AQI (US)
78AQI (US)
46AQI (US)
57AQI (US)
77AQI (US)
107AQI (US)
110AQI (US)
99AQI (US)
148AQI (US)
84AQI (US)
54AQI (US)
32AQI (US)
43AQI (US)
47AQI (US)
46AQI (US)
44AQI (US)
42AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
46AQI (US)
51AQI (US)
49AQI (US)
40AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
61AQI (US)
69AQI (US)
60AQI (US)
66AQI (US)
94AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
44AQI (US)
74AQI (US)
54AQI (US)
56AQI (US)
41AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
48AQI (US)
30AQI (US)
43AQI (US)
71AQI (US)
108AQI (US)
120AQI (US)
114AQI (US)
61AQI (US)
33AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
68AQI (US)
92AQI (US)
99AQI (US)
90AQI (US)
48AQI (US)
35AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
57AQI (US)
32AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
43AQI (US)
51AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
52AQI (US)
82AQI (US)
72AQI (US)
68AQI (US)
31AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
42AQI (US)
60AQI (US)
56AQI (US)
52AQI (US)
56AQI (US)
41AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
40AQI (US)
39AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
56AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
38AQI (US)
26AQI (US)
44AQI (US)
38AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
40AQI (US)
46AQI (US)
54AQI (US)
74AQI (US)
64AQI (US)
58AQI (US)
62AQI (US)
62AQI (US)
48AQI (US)
52AQI (US)
61AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
53AQI (US)
56AQI (US)
52AQI (US)
50AQI (US)
69AQI (US)
58AQI (US)
56AQI (US)
50AQI (US)
50AQI (US)
39AQI (US)
53AQI (US)
67AQI (US)
58AQI (US)
46AQI (US)
50AQI (US)
51AQI (US)
62AQI (US)
66AQI (US)
61AQI (US)
72AQI (US)
46AQI (US)
53AQI (US)
41AQI (US)
30AQI (US)
42AQI (US)
55AQI (US)
Số ngày
202649AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 272AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 630AQI (US)
202559AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1169AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 250AQI (US)
202457AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 467AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 348AQI (US)
202358AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 569AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 249AQI (US)
202269AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 492AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 952AQI (US)
202177AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 487AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 162AQI (US)
202057AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 966AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 650AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Qiryat Malakhi's hàng năm 2026 AQI (US) (49) cho thấy sự thay đổi trung bình của -20.9% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (57), 2021 (77), 2022 (69), 2023 (58), 2024 (57), 2025 (59).