Phân tích chất lượng không khí lịch sử Ferrara, Emilia Romagna, Italy
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Ferrara, Emilia Romagna, Italy
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (27th September):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 36 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 27th Sep - 28th Sep 2026
Ferrara, Emilia Romagna, Italy
6 AM27th Sep 2026
7 PM
5 AM28th Sep 2026
61AQI
17AQI
58AQI
22AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Ferrara đã đạt điểm cao nhất là 61 vào lúc 10 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 17, được ghi nhận vào lúc 1 PM trong khoảng Ngày giữa 27th Sep và 28th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Ferrara, Emilia Romagna, Italy
26°C20/33°C
27°C21/33°C
26°C21/32°C
26°C21/33°C
27°C20/34°C
27°C21/35°C
27°C21/35°C
28°C22/35°C
27°C21/36°C
26°C21/35°C
22°C19/29°C
19°C17/24°C
20°C16/25°C
21°C17/26°C
22°C17/28°C
23°C17/29°C
22°C18/28°C
22°C18/28°C
20°C19/22°C
20°C15/26°C
21°C17/27°C
22°C17/28°C
23°C19/29°C
21°C17/24°C
19°C14/24°C
18°C13/24°C
18°C15/24°C
18°C13/25°C
19°C14/26°C
20°C15/26°C
45AQI
31AQI
42AQI
36AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Ferrara, Emilia Romagna, Italy
58%
155
28%
75
13%
36
0.3%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 271 ngày trong năm 2026 (Còn lại 94 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 58%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Đáng kể
Vào năm 2026, 58% trong 271 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 42% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Đáng kể, có thể gây ra các vấn đề cho những người nhạy cảm.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Ferrara, Emilia Romagna, Italy
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
115AQI (US)
135AQI (US)
129AQI (US)
93AQI (US)
73AQI (US)
82AQI (US)
98AQI (US)
99AQI (US)
124AQI (US)
118AQI (US)
93AQI (US)
98AQI (US)
122AQI (US)
127AQI (US)
145AQI (US)
139AQI (US)
128AQI (US)
90AQI (US)
73AQI (US)
91AQI (US)
110AQI (US)
137AQI (US)
153AQI (US)
102AQI (US)
88AQI (US)
98AQI (US)
95AQI (US)
73AQI (US)
94AQI (US)
118AQI (US)
117AQI (US)
108AQI (US)
98AQI (US)
87AQI (US)
69AQI (US)
50AQI (US)
51AQI (US)
99AQI (US)
117AQI (US)
114AQI (US)
103AQI (US)
83AQI (US)
88AQI (US)
86AQI (US)
47AQI (US)
28AQI (US)
53AQI (US)
69AQI (US)
49AQI (US)
53AQI (US)
77AQI (US)
58AQI (US)
100AQI (US)
131AQI (US)
136AQI (US)
131AQI (US)
143AQI (US)
141AQI (US)
128AQI (US)
121AQI (US)
117AQI (US)
122AQI (US)
113AQI (US)
117AQI (US)
120AQI (US)
115AQI (US)
133AQI (US)
120AQI (US)
116AQI (US)
115AQI (US)
98AQI (US)
94AQI (US)
59AQI (US)
41AQI (US)
64AQI (US)
40AQI (US)
37AQI (US)
66AQI (US)
66AQI (US)
83AQI (US)
78AQI (US)
84AQI (US)
82AQI (US)
71AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
54AQI (US)
71AQI (US)
57AQI (US)
16AQI (US)
28AQI (US)
44AQI (US)
40AQI (US)
61AQI (US)
66AQI (US)
62AQI (US)
49AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
54AQI (US)
70AQI (US)
48AQI (US)
65AQI (US)
67AQI (US)
64AQI (US)
46AQI (US)
49AQI (US)
66AQI (US)
19AQI (US)
38AQI (US)
49AQI (US)
46AQI (US)
55AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
41AQI (US)
12AQI (US)
17AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
46AQI (US)
45AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
51AQI (US)
45AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
21AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
49AQI (US)
47AQI (US)
49AQI (US)
78AQI (US)
66AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
43AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
16AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
47AQI (US)
54AQI (US)
40AQI (US)
35AQI (US)
37AQI (US)
32AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
41AQI (US)
52AQI (US)
60AQI (US)
68AQI (US)
56AQI (US)
60AQI (US)
33AQI (US)
19AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
41AQI (US)
37AQI (US)
14AQI (US)
35AQI (US)
28AQI (US)
21AQI (US)
33AQI (US)
44AQI (US)
45AQI (US)
61AQI (US)
57AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
48AQI (US)
54AQI (US)
57AQI (US)
68AQI (US)
68AQI (US)
65AQI (US)
55AQI (US)
55AQI (US)
65AQI (US)
67AQI (US)
61AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
43AQI (US)
43AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
44AQI (US)
48AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
42AQI (US)
47AQI (US)
44AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
40AQI (US)
41AQI (US)
35AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
35AQI (US)
50AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
43AQI (US)
41AQI (US)
27AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
59AQI (US)
40AQI (US)
25AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
108AQI (US)
89AQI (US)
82AQI (US)
46AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
37AQI (US)
Số ngày
202658AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1108AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 937AQI (US)
202557AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12106AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 930AQI (US)
202446AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 191AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 629AQI (US)
202381AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1284AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 344AQI (US)
202264AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 196AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 443AQI (US)
202158AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1291AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 536AQI (US)
202052AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1182AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 536AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Ferrara's hàng năm 2026 AQI (US) (58) cho thấy sự thay đổi trung bình của 0.2% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (52), 2021 (58), 2022 (64), 2023 (81), 2024 (46), 2025 (57).