Phân tích chất lượng không khí lịch sử Forli, Emilia Romagna, Italy
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Forli, Emilia Romagna, Italy
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (25th September):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 38 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 24th Sep - 25th Sep 2026
Forli, Emilia Romagna, Italy
6 AM24th Sep 2026
7 PM
5 AM25th Sep 2026
41AQI
11AQI
57AQI
18AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Forli đã đạt điểm cao nhất là 57 vào lúc 11 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 11, được ghi nhận vào lúc 7 AM trong khoảng Ngày giữa 24th Sep và 25th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Forli, Emilia Romagna, Italy
27°C23/33°C
29°C24/35°C
30°C24/35°C
26°C21/32°C
27°C22/34°C
26°C22/31°C
26°C21/32°C
27°C22/32°C
28°C23/34°C
29°C22/36°C
26°C23/30°C
27°C22/32°C
26°C22/33°C
25°C21/34°C
23°C20/27°C
21°C17/26°C
21°C18/25°C
22°C17/27°C
23°C19/28°C
22°C19/26°C
23°C19/28°C
22°C20/29°C
22°C18/27°C
22°C18/27°C
23°C19/28°C
23°C20/28°C
22°C19/24°C
19°C17/23°C
20°C15/25°C
19°C16/22°C
44AQI
31AQI
38AQI
32AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Forli, Emilia Romagna, Italy
60%
160
27%
71
13%
34
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 268 ngày trong năm 2026 (Còn lại 97 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 60%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Vừa phải
Vào năm 2026, 60% trong 268 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 40% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Vừa phải, đặc biệt đối với những người có vấn đề về hô hấp hoặc tim mạch.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Forli, Emilia Romagna, Italy
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
76AQI (US)
108AQI (US)
112AQI (US)
98AQI (US)
70AQI (US)
84AQI (US)
97AQI (US)
74AQI (US)
123AQI (US)
116AQI (US)
76AQI (US)
78AQI (US)
113AQI (US)
122AQI (US)
134AQI (US)
132AQI (US)
119AQI (US)
97AQI (US)
75AQI (US)
93AQI (US)
112AQI (US)
123AQI (US)
149AQI (US)
108AQI (US)
96AQI (US)
98AQI (US)
74AQI (US)
60AQI (US)
91AQI (US)
108AQI (US)
112AQI (US)
114AQI (US)
93AQI (US)
94AQI (US)
74AQI (US)
45AQI (US)
48AQI (US)
82AQI (US)
100AQI (US)
118AQI (US)
98AQI (US)
73AQI (US)
94AQI (US)
70AQI (US)
48AQI (US)
24AQI (US)
48AQI (US)
67AQI (US)
40AQI (US)
41AQI (US)
60AQI (US)
41AQI (US)
75AQI (US)
120AQI (US)
131AQI (US)
138AQI (US)
147AQI (US)
140AQI (US)
122AQI (US)
124AQI (US)
123AQI (US)
128AQI (US)
116AQI (US)
119AQI (US)
127AQI (US)
119AQI (US)
131AQI (US)
114AQI (US)
113AQI (US)
111AQI (US)
85AQI (US)
97AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
66AQI (US)
46AQI (US)
36AQI (US)
66AQI (US)
64AQI (US)
74AQI (US)
72AQI (US)
84AQI (US)
82AQI (US)
58AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
44AQI (US)
62AQI (US)
53AQI (US)
16AQI (US)
23AQI (US)
38AQI (US)
29AQI (US)
50AQI (US)
54AQI (US)
47AQI (US)
48AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
60AQI (US)
78AQI (US)
57AQI (US)
66AQI (US)
72AQI (US)
63AQI (US)
40AQI (US)
46AQI (US)
64AQI (US)
20AQI (US)
37AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
54AQI (US)
44AQI (US)
33AQI (US)
45AQI (US)
12AQI (US)
17AQI (US)
28AQI (US)
13AQI (US)
23AQI (US)
45AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
37AQI (US)
49AQI (US)
43AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
18AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
53AQI (US)
78AQI (US)
64AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
39AQI (US)
32AQI (US)
41AQI (US)
41AQI (US)
45AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
61AQI (US)
44AQI (US)
16AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
48AQI (US)
50AQI (US)
40AQI (US)
45AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
50AQI (US)
43AQI (US)
40AQI (US)
50AQI (US)
60AQI (US)
71AQI (US)
45AQI (US)
52AQI (US)
36AQI (US)
16AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
17AQI (US)
24AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
16AQI (US)
42AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
36AQI (US)
48AQI (US)
45AQI (US)
69AQI (US)
62AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
58AQI (US)
57AQI (US)
54AQI (US)
66AQI (US)
69AQI (US)
67AQI (US)
51AQI (US)
56AQI (US)
66AQI (US)
66AQI (US)
62AQI (US)
38AQI (US)
30AQI (US)
23AQI (US)
40AQI (US)
46AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
48AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
41AQI (US)
48AQI (US)
47AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
34AQI (US)
51AQI (US)
28AQI (US)
19AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
43AQI (US)
40AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
58AQI (US)
45AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
38AQI (US)
101AQI (US)
84AQI (US)
80AQI (US)
45AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
41AQI (US)
35AQI (US)
Số ngày
202656AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1101AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 935AQI (US)
202553AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1294AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 930AQI (US)
202443AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 192AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 529AQI (US)
202368AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1271AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 357AQI (US)
202258AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 184AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 440AQI (US)
202147AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1279AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 425AQI (US)
202038AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1165AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 628AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Forli's hàng năm 2026 AQI (US) (56) cho thấy sự thay đổi trung bình của 13.5% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (38), 2021 (47), 2022 (58), 2023 (68), 2024 (43), 2025 (53).