Phân tích chất lượng không khí lịch sử Modena, Emilia Romagna, Italy
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Modena, Emilia Romagna, Italy
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (24th July):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 31 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2024 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 24th Jul - 25th Jul 2026
Modena, Emilia Romagna, Italy
5 AM24th Jul 2026
9 PM
4 AM25th Jul 2026
56AQI
10AQI
42AQI
24AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Modena đã đạt điểm cao nhất là 56 vào lúc 9 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 10, được ghi nhận vào lúc 3 PM trong khoảng Ngày giữa 24th Jul và 25th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Modena, Emilia Romagna, Italy
30°C21/38°C
31°C23/39°C
31°C23/40°C
28°C20/39°C
27°C21/37°C
25°C19/36°C
23°C18/29°C
26°C20/33°C
26°C19/33°C
26°C19/35°C
26°C18/33°C
27°C19/36°C
30°C21/39°C
28°C21/37°C
27°C20/37°C
27°C20/38°C
27°C19/35°C
28°C20/37°C
30°C21/39°C
29°C22/40°C
27°C21/35°C
28°C21/37°C
29°C22/39°C
26°C20/35°C
25°C20/32°C
24°C19/31°C
23°C17/30°C
23°C16/30°C
24°C17/31°C
24°C16/33°C
46AQI
30AQI
41AQI
31AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Modena, Emilia Romagna, Italy
50%
100
29%
58
21%
43
0.5%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 206 ngày trong năm 2026 (Còn lại 159 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 50%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Đáng kể
Vào năm 2026, 50% trong 206 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 50% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Đáng kể, có thể gây ra các vấn đề cho những người nhạy cảm.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Modena, Emilia Romagna, Italy
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
113AQI (US)
128AQI (US)
120AQI (US)
105AQI (US)
84AQI (US)
91AQI (US)
101AQI (US)
86AQI (US)
128AQI (US)
125AQI (US)
69AQI (US)
70AQI (US)
117AQI (US)
119AQI (US)
144AQI (US)
140AQI (US)
125AQI (US)
98AQI (US)
77AQI (US)
94AQI (US)
108AQI (US)
143AQI (US)
156AQI (US)
113AQI (US)
103AQI (US)
98AQI (US)
73AQI (US)
71AQI (US)
93AQI (US)
119AQI (US)
114AQI (US)
111AQI (US)
119AQI (US)
90AQI (US)
69AQI (US)
37AQI (US)
52AQI (US)
105AQI (US)
124AQI (US)
126AQI (US)
107AQI (US)
88AQI (US)
77AQI (US)
83AQI (US)
55AQI (US)
31AQI (US)
71AQI (US)
64AQI (US)
42AQI (US)
59AQI (US)
77AQI (US)
53AQI (US)
108AQI (US)
122AQI (US)
125AQI (US)
135AQI (US)
136AQI (US)
139AQI (US)
132AQI (US)
121AQI (US)
110AQI (US)
123AQI (US)
129AQI (US)
113AQI (US)
118AQI (US)
121AQI (US)
133AQI (US)
120AQI (US)
118AQI (US)
124AQI (US)
113AQI (US)
100AQI (US)
67AQI (US)
33AQI (US)
60AQI (US)
51AQI (US)
39AQI (US)
69AQI (US)
73AQI (US)
82AQI (US)
87AQI (US)
93AQI (US)
83AQI (US)
51AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
59AQI (US)
43AQI (US)
59AQI (US)
13AQI (US)
31AQI (US)
39AQI (US)
29AQI (US)
52AQI (US)
54AQI (US)
54AQI (US)
46AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
54AQI (US)
80AQI (US)
51AQI (US)
67AQI (US)
83AQI (US)
64AQI (US)
50AQI (US)
49AQI (US)
72AQI (US)
20AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
37AQI (US)
50AQI (US)
43AQI (US)
39AQI (US)
49AQI (US)
13AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
42AQI (US)
51AQI (US)
30AQI (US)
39AQI (US)
59AQI (US)
55AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
50AQI (US)
47AQI (US)
46AQI (US)
71AQI (US)
62AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
23AQI (US)
42AQI (US)
19AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
41AQI (US)
26AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
45AQI (US)
24AQI (US)
47AQI (US)
49AQI (US)
36AQI (US)
51AQI (US)
63AQI (US)
59AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
30AQI (US)
23AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
33AQI (US)
39AQI (US)
13AQI (US)
35AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
40AQI (US)
45AQI (US)
51AQI (US)
67AQI (US)
61AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
18AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
107AQI (US)
91AQI (US)
83AQI (US)
45AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
Số ngày
202663AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1107AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 733AQI (US)
202559AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12107AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 932AQI (US)
202448AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 184AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 630AQI (US)
202381AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1283AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 345AQI (US)
202266AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 190AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 446AQI (US)
202157AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1290AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 536AQI (US)
202048AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1171AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 636AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Modena's hàng năm 2026 AQI (US) (63) cho thấy sự thay đổi trung bình của 8.8% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (48), 2021 (57), 2022 (66), 2023 (81), 2024 (48), 2025 (59).