Phân tích chất lượng không khí lịch sử Paradigna, Parma, Emilia Romagna, Italy
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Paradigna, Parma, Emilia Romagna, Italy
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (26th September):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 37 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 25th Sep - 26th Sep 2026
Paradigna, Parma, Emilia Romagna, Italy
6 AM25th Sep 2026
7 PM
5 AM26th Sep 2026
66AQI
29AQI
69AQI
23AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Paradigna đã đạt điểm cao nhất là 69 vào lúc 11 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 23, được ghi nhận vào lúc 4 AM trong khoảng Đêm giữa 25th Sep và 26th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Paradigna, Parma, Emilia Romagna, Italy
28°C23/35°C
25°C21/32°C
25°C20/32°C
26°C21/33°C
25°C20/31°C
25°C20/32°C
26°C20/33°C
26°C22/32°C
26°C22/32°C
27°C21/34°C
27°C21/35°C
25°C20/31°C
23°C20/28°C
19°C17/22°C
19°C15/23°C
20°C16/26°C
21°C17/26°C
22°C18/28°C
22°C18/27°C
22°C18/27°C
19°C18/23°C
20°C16/25°C
20°C17/25°C
21°C17/26°C
22°C19/27°C
20°C17/24°C
18°C13/23°C
18°C14/23°C
18°C14/23°C
18°C12/24°C
53AQI
38AQI
52AQI
39AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Paradigna, Parma, Emilia Romagna, Italy
50%
133
34%
91
16%
42
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 269 ngày trong năm 2026 (Còn lại 96 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 50%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Đáng kể
Vào năm 2026, 50% trong 269 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 50% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Đáng kể, có thể gây ra các vấn đề cho những người nhạy cảm.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Paradigna, Parma, Emilia Romagna, Italy
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
110AQI (US)
127AQI (US)
120AQI (US)
104AQI (US)
87AQI (US)
101AQI (US)
104AQI (US)
94AQI (US)
117AQI (US)
110AQI (US)
54AQI (US)
89AQI (US)
109AQI (US)
105AQI (US)
130AQI (US)
127AQI (US)
134AQI (US)
94AQI (US)
74AQI (US)
90AQI (US)
104AQI (US)
143AQI (US)
150AQI (US)
108AQI (US)
89AQI (US)
93AQI (US)
84AQI (US)
66AQI (US)
87AQI (US)
112AQI (US)
113AQI (US)
103AQI (US)
106AQI (US)
82AQI (US)
74AQI (US)
56AQI (US)
56AQI (US)
96AQI (US)
116AQI (US)
111AQI (US)
98AQI (US)
80AQI (US)
78AQI (US)
73AQI (US)
62AQI (US)
48AQI (US)
76AQI (US)
50AQI (US)
38AQI (US)
69AQI (US)
80AQI (US)
58AQI (US)
106AQI (US)
122AQI (US)
129AQI (US)
126AQI (US)
114AQI (US)
117AQI (US)
106AQI (US)
113AQI (US)
105AQI (US)
111AQI (US)
122AQI (US)
117AQI (US)
112AQI (US)
111AQI (US)
125AQI (US)
119AQI (US)
115AQI (US)
117AQI (US)
104AQI (US)
100AQI (US)
67AQI (US)
29AQI (US)
51AQI (US)
45AQI (US)
36AQI (US)
70AQI (US)
72AQI (US)
90AQI (US)
88AQI (US)
94AQI (US)
92AQI (US)
69AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
36AQI (US)
55AQI (US)
50AQI (US)
56AQI (US)
14AQI (US)
45AQI (US)
44AQI (US)
55AQI (US)
70AQI (US)
57AQI (US)
42AQI (US)
50AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
58AQI (US)
78AQI (US)
55AQI (US)
61AQI (US)
82AQI (US)
79AQI (US)
63AQI (US)
46AQI (US)
74AQI (US)
28AQI (US)
43AQI (US)
45AQI (US)
33AQI (US)
48AQI (US)
54AQI (US)
50AQI (US)
59AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
24AQI (US)
43AQI (US)
51AQI (US)
24AQI (US)
58AQI (US)
64AQI (US)
54AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
49AQI (US)
46AQI (US)
41AQI (US)
56AQI (US)
71AQI (US)
40AQI (US)
49AQI (US)
49AQI (US)
49AQI (US)
43AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
67AQI (US)
69AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
11AQI (US)
38AQI (US)
25AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
57AQI (US)
64AQI (US)
59AQI (US)
43AQI (US)
54AQI (US)
39AQI (US)
56AQI (US)
66AQI (US)
52AQI (US)
68AQI (US)
80AQI (US)
47AQI (US)
40AQI (US)
47AQI (US)
28AQI (US)
37AQI (US)
56AQI (US)
46AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
29AQI (US)
52AQI (US)
22AQI (US)
52AQI (US)
40AQI (US)
50AQI (US)
71AQI (US)
54AQI (US)
66AQI (US)
66AQI (US)
64AQI (US)
37AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
41AQI (US)
52AQI (US)
56AQI (US)
59AQI (US)
64AQI (US)
64AQI (US)
57AQI (US)
45AQI (US)
49AQI (US)
57AQI (US)
54AQI (US)
48AQI (US)
42AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
47AQI (US)
39AQI (US)
42AQI (US)
46AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
44AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
32AQI (US)
40AQI (US)
45AQI (US)
54AQI (US)
39AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
45AQI (US)
47AQI (US)
41AQI (US)
45AQI (US)
41AQI (US)
47AQI (US)
43AQI (US)
55AQI (US)
47AQI (US)
44AQI (US)
40AQI (US)
48AQI (US)
42AQI (US)
51AQI (US)
49AQI (US)
52AQI (US)
40AQI (US)
45AQI (US)
48AQI (US)
56AQI (US)
51AQI (US)
48AQI (US)
38AQI (US)
50AQI (US)
52AQI (US)
37AQI (US)
104AQI (US)
87AQI (US)
81AQI (US)
51AQI (US)
40AQI (US)
44AQI (US)
47AQI (US)
43AQI (US)
46AQI (US)
Số ngày
202661AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1104AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 540AQI (US)
202559AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12109AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 532AQI (US)
202442AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 269AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 628AQI (US)
202338AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 338AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 338AQI (US)
202261AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 181AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 440AQI (US)
202160AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 188AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 536AQI (US)
202056AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1186AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 642AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Paradigna's hàng năm 2026 AQI (US) (61) cho thấy sự thay đổi trung bình của 19.9% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (56), 2021 (60), 2022 (61), 2023 (38), 2024 (42), 2025 (59).