Phân tích chất lượng không khí lịch sử Ravenna, Emilia Romagna, Italy
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Ravenna, Emilia Romagna, Italy
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (29th September):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 75 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 28th Sep - 29th Sep 2026
Ravenna, Emilia Romagna, Italy
6 AM28th Sep 2026
7 PM
5 AM29th Sep 2026
67AQI
22AQI
87AQI
27AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Ravenna đã đạt điểm cao nhất là 87 vào lúc 5 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 22, được ghi nhận vào lúc 2 PM trong khoảng Ngày giữa 28th Sep và 29th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Ravenna, Emilia Romagna, Italy
27°C22/34°C
26°C22/31°C
26°C21/32°C
27°C22/32°C
28°C23/34°C
29°C22/36°C
26°C23/30°C
27°C22/32°C
26°C22/33°C
25°C21/34°C
23°C20/27°C
21°C17/26°C
21°C18/25°C
22°C17/27°C
23°C19/28°C
22°C19/26°C
23°C19/28°C
22°C20/29°C
22°C18/27°C
22°C18/27°C
23°C19/28°C
23°C20/28°C
22°C19/24°C
19°C17/23°C
20°C15/25°C
19°C16/22°C
18°C14/23°C
19°C15/24°C
20°C16/25°C
20°C16/25°C
45AQI
31AQI
40AQI
32AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Ravenna, Emilia Romagna, Italy
58%
156
29%
77
13%
35
0.3%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 272 ngày trong năm 2026 (Còn lại 93 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 58%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Đáng kể
Vào năm 2026, 58% trong 272 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 42% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Đáng kể, có thể gây ra các vấn đề cho những người nhạy cảm.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Ravenna, Emilia Romagna, Italy
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
82AQI (US)
119AQI (US)
123AQI (US)
97AQI (US)
68AQI (US)
81AQI (US)
97AQI (US)
89AQI (US)
126AQI (US)
119AQI (US)
86AQI (US)
88AQI (US)
118AQI (US)
128AQI (US)
141AQI (US)
135AQI (US)
123AQI (US)
95AQI (US)
74AQI (US)
92AQI (US)
112AQI (US)
127AQI (US)
152AQI (US)
101AQI (US)
90AQI (US)
100AQI (US)
89AQI (US)
65AQI (US)
94AQI (US)
113AQI (US)
114AQI (US)
112AQI (US)
94AQI (US)
91AQI (US)
72AQI (US)
48AQI (US)
47AQI (US)
88AQI (US)
105AQI (US)
116AQI (US)
101AQI (US)
79AQI (US)
95AQI (US)
82AQI (US)
45AQI (US)
23AQI (US)
47AQI (US)
72AQI (US)
47AQI (US)
45AQI (US)
66AQI (US)
48AQI (US)
83AQI (US)
126AQI (US)
138AQI (US)
139AQI (US)
149AQI (US)
141AQI (US)
124AQI (US)
126AQI (US)
122AQI (US)
128AQI (US)
114AQI (US)
121AQI (US)
129AQI (US)
120AQI (US)
130AQI (US)
118AQI (US)
116AQI (US)
114AQI (US)
89AQI (US)
96AQI (US)
51AQI (US)
43AQI (US)
67AQI (US)
44AQI (US)
36AQI (US)
66AQI (US)
65AQI (US)
77AQI (US)
73AQI (US)
83AQI (US)
81AQI (US)
66AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
48AQI (US)
68AQI (US)
56AQI (US)
15AQI (US)
22AQI (US)
41AQI (US)
35AQI (US)
56AQI (US)
59AQI (US)
57AQI (US)
49AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
57AQI (US)
73AQI (US)
54AQI (US)
66AQI (US)
69AQI (US)
64AQI (US)
44AQI (US)
49AQI (US)
65AQI (US)
19AQI (US)
38AQI (US)
49AQI (US)
46AQI (US)
55AQI (US)
43AQI (US)
36AQI (US)
42AQI (US)
12AQI (US)
17AQI (US)
27AQI (US)
15AQI (US)
26AQI (US)
47AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
37AQI (US)
47AQI (US)
43AQI (US)
33AQI (US)
39AQI (US)
18AQI (US)
41AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
54AQI (US)
78AQI (US)
64AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
47AQI (US)
44AQI (US)
51AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
65AQI (US)
45AQI (US)
16AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
48AQI (US)
52AQI (US)
40AQI (US)
43AQI (US)
40AQI (US)
37AQI (US)
50AQI (US)
43AQI (US)
40AQI (US)
51AQI (US)
61AQI (US)
72AQI (US)
51AQI (US)
56AQI (US)
35AQI (US)
16AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
17AQI (US)
24AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
16AQI (US)
41AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
36AQI (US)
47AQI (US)
45AQI (US)
66AQI (US)
60AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
55AQI (US)
56AQI (US)
55AQI (US)
68AQI (US)
71AQI (US)
68AQI (US)
53AQI (US)
56AQI (US)
67AQI (US)
66AQI (US)
65AQI (US)
37AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
39AQI (US)
45AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
48AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
41AQI (US)
47AQI (US)
46AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
43AQI (US)
42AQI (US)
34AQI (US)
51AQI (US)
30AQI (US)
18AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
44AQI (US)
41AQI (US)
25AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
60AQI (US)
43AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
38AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
46AQI (US)
75AQI (US)
104AQI (US)
87AQI (US)
82AQI (US)
46AQI (US)
38AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
37AQI (US)
Số ngày
202657AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1104AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 937AQI (US)
202557AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1297AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 930AQI (US)
202444AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 186AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 530AQI (US)
202373AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1276AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 333AQI (US)
202259AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 186AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 441AQI (US)
202153AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1288AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 538AQI (US)
202047AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1174AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 634AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Ravenna's hàng năm 2026 AQI (US) (57) cho thấy sự thay đổi trung bình của 5.5% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (47), 2021 (53), 2022 (59), 2023 (73), 2024 (44), 2025 (57).