Phân tích chất lượng không khí lịch sử Rimini, Emilia Romagna, Italy
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Rimini, Emilia Romagna, Italy
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (28th July):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 54 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 27th Jul - 28th Jul 2026
Rimini, Emilia Romagna, Italy
5 AM27th Jul 2026
8 PM
4 AM28th Jul 2026
70AQI
38AQI
70AQI
40AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Rimini đã đạt điểm cao nhất là 70 vào lúc 8 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 38, được ghi nhận vào lúc 7 PM trong khoảng Ngày giữa 27th Jul và 28th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Rimini, Emilia Romagna, Italy
27°C23/31°C
26°C22/31°C
25°C21/30°C
23°C19/26°C
25°C22/28°C
25°C22/29°C
26°C22/29°C
25°C21/28°C
26°C22/30°C
27°C23/32°C
27°C23/30°C
27°C23/30°C
25°C21/30°C
25°C21/28°C
27°C23/31°C
28°C24/32°C
28°C24/31°C
26°C23/29°C
28°C24/33°C
28°C24/31°C
26°C24/30°C
25°C23/26°C
24°C22/28°C
24°C21/26°C
24°C20/28°C
23°C20/26°C
25°C20/29°C
26°C22/33°C
25°C21/28°C
26°C23/28°C
41AQI
32AQI
39AQI
29AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Rimini, Emilia Romagna, Italy
51%
105
32%
66
17%
34
0.4%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 209 ngày trong năm 2026 (Còn lại 156 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 51%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Đáng kể
Vào năm 2026, 51% trong 209 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 49% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Đáng kể, có thể gây ra các vấn đề cho những người nhạy cảm.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Rimini, Emilia Romagna, Italy
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
68AQI (US)
108AQI (US)
120AQI (US)
93AQI (US)
65AQI (US)
80AQI (US)
93AQI (US)
89AQI (US)
122AQI (US)
116AQI (US)
83AQI (US)
88AQI (US)
114AQI (US)
126AQI (US)
139AQI (US)
133AQI (US)
119AQI (US)
92AQI (US)
73AQI (US)
91AQI (US)
110AQI (US)
126AQI (US)
152AQI (US)
96AQI (US)
85AQI (US)
98AQI (US)
93AQI (US)
63AQI (US)
93AQI (US)
116AQI (US)
110AQI (US)
108AQI (US)
94AQI (US)
93AQI (US)
74AQI (US)
49AQI (US)
46AQI (US)
88AQI (US)
103AQI (US)
119AQI (US)
104AQI (US)
82AQI (US)
96AQI (US)
84AQI (US)
46AQI (US)
23AQI (US)
48AQI (US)
72AQI (US)
49AQI (US)
46AQI (US)
66AQI (US)
48AQI (US)
84AQI (US)
124AQI (US)
136AQI (US)
136AQI (US)
148AQI (US)
139AQI (US)
122AQI (US)
122AQI (US)
118AQI (US)
125AQI (US)
114AQI (US)
122AQI (US)
132AQI (US)
123AQI (US)
127AQI (US)
117AQI (US)
114AQI (US)
112AQI (US)
87AQI (US)
93AQI (US)
52AQI (US)
44AQI (US)
68AQI (US)
44AQI (US)
36AQI (US)
64AQI (US)
65AQI (US)
78AQI (US)
73AQI (US)
83AQI (US)
81AQI (US)
68AQI (US)
27AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
49AQI (US)
67AQI (US)
56AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
40AQI (US)
35AQI (US)
56AQI (US)
58AQI (US)
58AQI (US)
49AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
56AQI (US)
72AQI (US)
53AQI (US)
68AQI (US)
68AQI (US)
64AQI (US)
43AQI (US)
51AQI (US)
66AQI (US)
20AQI (US)
40AQI (US)
49AQI (US)
45AQI (US)
53AQI (US)
42AQI (US)
37AQI (US)
42AQI (US)
14AQI (US)
18AQI (US)
28AQI (US)
16AQI (US)
27AQI (US)
50AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
36AQI (US)
48AQI (US)
45AQI (US)
34AQI (US)
45AQI (US)
18AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
42AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
45AQI (US)
48AQI (US)
54AQI (US)
77AQI (US)
64AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
53AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
68AQI (US)
46AQI (US)
16AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
46AQI (US)
54AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
48AQI (US)
43AQI (US)
40AQI (US)
51AQI (US)
61AQI (US)
72AQI (US)
54AQI (US)
57AQI (US)
36AQI (US)
16AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
16AQI (US)
37AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
36AQI (US)
47AQI (US)
44AQI (US)
64AQI (US)
58AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
19AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
50AQI (US)
54AQI (US)
102AQI (US)
87AQI (US)
82AQI (US)
46AQI (US)
39AQI (US)
41AQI (US)
34AQI (US)
Số ngày
202662AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1102AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 734AQI (US)
202554AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1296AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 928AQI (US)
202444AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 182AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 529AQI (US)
202352AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1274AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1030AQI (US)
202256AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 187AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1220AQI (US)
202152AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1289AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 533AQI (US)
202044AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1176AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 530AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Rimini's hàng năm 2026 AQI (US) (62) cho thấy sự thay đổi trung bình của 24.3% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (44), 2021 (52), 2022 (56), 2023 (52), 2024 (44), 2025 (54).