Phân tích chất lượng không khí lịch sử Laces Latsch, Bolzano, Trentino Alto Adige, Italy
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Laces Latsch, Bolzano, Trentino Alto Adige, Italy
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 21 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024 và 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 11th Jul - 12th Jul 2026
Laces Latsch, Bolzano, Trentino Alto Adige, Italy
5 AM11th Jul 2026
9 PM
4 AM12th Jul 2026
71AQI
10AQI
25AQI
15AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Laces Latsch đã đạt điểm cao nhất là 71 vào lúc 6 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 10, được ghi nhận vào lúc 9 PM trong khoảng Ngày giữa 11th Jul và 12th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Laces Latsch, Bolzano, Trentino Alto Adige, Italy
9°C4/15°C
10°C5/15°C
8°C4/12°C
9°C4/13°C
11°C6/16°C
13°C8/18°C
13°C9/17°C
13°C9/18°C
14°C9/19°C
14°C10/19°C
14°C10/19°C
14°C9/19°C
15°C10/20°C
15°C11/20°C
15°C11/20°C
14°C10/20°C
13°C9/18°C
14°C9/17°C
9°C4/14°C
9°C3/15°C
11°C6/16°C
11°C5/16°C
10°C5/16°C
10°C6/15°C
12°C6/17°C
12°C9/16°C
13°C7/19°C
14°C9/19°C
14°C9/19°C
14°C8/20°C
32AQI
17AQI
31AQI
16AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Laces Latsch, Bolzano, Trentino Alto Adige, Italy
88%
167
12%
23
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 193 ngày trong năm 2026 (Còn lại 172 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 88%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 88% trong 193 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Laces Latsch, Bolzano, Trentino Alto Adige, Italy
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
67AQI (US)
62AQI (US)
60AQI (US)
58AQI (US)
62AQI (US)
53AQI (US)
60AQI (US)
44AQI (US)
50AQI (US)
48AQI (US)
43AQI (US)
47AQI (US)
49AQI (US)
48AQI (US)
60AQI (US)
70AQI (US)
79AQI (US)
83AQI (US)
65AQI (US)
73AQI (US)
63AQI (US)
53AQI (US)
58AQI (US)
62AQI (US)
68AQI (US)
58AQI (US)
40AQI (US)
32AQI (US)
51AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
31AQI (US)
40AQI (US)
41AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
37AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
31AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
35AQI (US)
24AQI (US)
47AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
37AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
44AQI (US)
54AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
41AQI (US)
59AQI (US)
56AQI (US)
40AQI (US)
45AQI (US)
47AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
14AQI (US)
21AQI (US)
14AQI (US)
19AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
13AQI (US)
14AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
15AQI (US)
13AQI (US)
17AQI (US)
27AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
30AQI (US)
19AQI (US)
12AQI (US)
14AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
15AQI (US)
15AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
14AQI (US)
17AQI (US)
15AQI (US)
17AQI (US)
22AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
11AQI (US)
13AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
12AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
38AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
40AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
13AQI (US)
14AQI (US)
10AQI (US)
10AQI (US)
11AQI (US)
12AQI (US)
14AQI (US)
14AQI (US)
14AQI (US)
10AQI (US)
10AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
12AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
37AQI (US)
27AQI (US)
15AQI (US)
17AQI (US)
31AQI (US)
13AQI (US)
20AQI (US)
11AQI (US)
13AQI (US)
15AQI (US)
13AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
17AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
56AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
Số ngày
202630AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 156AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 718AQI (US)
202542AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1272AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 921AQI (US)
202440AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 160AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1028AQI (US)
202346AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 165AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 532AQI (US)
202252AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1284AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 931AQI (US)
202139AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1277AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 121AQI (US)
202019AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 427AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1013AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Laces Latsch's hàng năm 2026 AQI (US) (30) cho thấy sự thay đổi trung bình của -15.9% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (19), 2021 (39), 2022 (52), 2023 (46), 2024 (40), 2025 (42).