Phân tích chất lượng không khí lịch sử Laives Leifers, Bolzano, Trentino Alto Adige, Italy
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Laives Leifers, Bolzano, Trentino Alto Adige, Italy
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 23 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024 và 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 12th Jul - 13th Jul 2026
Laives Leifers, Bolzano, Trentino Alto Adige, Italy
5 AM12th Jul 2026
9 PM
4 AM13th Jul 2026
56AQI
8AQI
15AQI
10AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Laives Leifers đã đạt điểm cao nhất là 56 vào lúc 7 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 8, được ghi nhận vào lúc 3 PM trong khoảng Ngày giữa 12th Jul và 13th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Laives Leifers, Bolzano, Trentino Alto Adige, Italy
17°C9/25°C
16°C9/24°C
15°C8/23°C
18°C10/26°C
19°C12/28°C
20°C13/28°C
20°C13/29°C
21°C14/29°C
21°C15/30°C
21°C14/29°C
21°C13/29°C
21°C15/29°C
22°C15/30°C
21°C15/29°C
21°C15/30°C
18°C14/27°C
20°C14/29°C
17°C11/26°C
18°C10/26°C
18°C11/26°C
18°C11/27°C
18°C10/26°C
18°C11/25°C
19°C11/27°C
19°C13/28°C
20°C12/28°C
20°C13/28°C
18°C12/28°C
20°C12/29°C
19°C13/27°C
34AQI
16AQI
30AQI
18AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Laives Leifers, Bolzano, Trentino Alto Adige, Italy
78%
149
22%
41
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 194 ngày trong năm 2026 (Còn lại 171 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 78%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 78% trong 194 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Laives Leifers, Bolzano, Trentino Alto Adige, Italy
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
78AQI (US)
70AQI (US)
52AQI (US)
50AQI (US)
56AQI (US)
49AQI (US)
53AQI (US)
54AQI (US)
60AQI (US)
61AQI (US)
43AQI (US)
49AQI (US)
72AQI (US)
70AQI (US)
74AQI (US)
87AQI (US)
69AQI (US)
80AQI (US)
87AQI (US)
72AQI (US)
58AQI (US)
74AQI (US)
76AQI (US)
78AQI (US)
90AQI (US)
73AQI (US)
41AQI (US)
34AQI (US)
64AQI (US)
47AQI (US)
54AQI (US)
57AQI (US)
50AQI (US)
34AQI (US)
42AQI (US)
46AQI (US)
46AQI (US)
49AQI (US)
41AQI (US)
51AQI (US)
51AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
37AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
48AQI (US)
42AQI (US)
45AQI (US)
41AQI (US)
44AQI (US)
51AQI (US)
52AQI (US)
51AQI (US)
50AQI (US)
62AQI (US)
52AQI (US)
51AQI (US)
60AQI (US)
60AQI (US)
66AQI (US)
77AQI (US)
65AQI (US)
59AQI (US)
62AQI (US)
47AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
19AQI (US)
41AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
45AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
45AQI (US)
48AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
32AQI (US)
24AQI (US)
37AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
52AQI (US)
44AQI (US)
35AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
25AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
16AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
20AQI (US)
14AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
27AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
27AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
48AQI (US)
47AQI (US)
41AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
13AQI (US)
11AQI (US)
13AQI (US)
15AQI (US)
12AQI (US)
15AQI (US)
12AQI (US)
15AQI (US)
11AQI (US)
16AQI (US)
25AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
25AQI (US)
19AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
39AQI (US)
28AQI (US)
18AQI (US)
15AQI (US)
34AQI (US)
10AQI (US)
16AQI (US)
14AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
15AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
64AQI (US)
42AQI (US)
43AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
Số ngày
202637AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 164AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 719AQI (US)
202544AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1276AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 923AQI (US)
202442AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 256AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1032AQI (US)
202349AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 272AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 534AQI (US)
202250AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 372AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 927AQI (US)
202138AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1262AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 221AQI (US)
202022AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 432AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1012AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Laives Leifers's hàng năm 2026 AQI (US) (37) cho thấy sự thay đổi trung bình của -2.1% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (22), 2021 (38), 2022 (50), 2023 (49), 2024 (42), 2025 (44).