Phân tích chất lượng không khí lịch sử Seto, Aichi, Japan
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Seto, Aichi, Japan
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (28th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 25 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024 và 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 27th Sep - 28th Sep 2026
Seto, Aichi, Japan
5 AM27th Sep 2026
6 PM
4 AM28th Sep 2026
38AQI
21AQI
50AQI
23AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Seto đã đạt điểm cao nhất là 50 vào lúc 6 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 21, được ghi nhận vào lúc 9 AM trong khoảng Ngày giữa 27th Sep và 28th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Seto, Aichi, Japan
27°C24/30°C
28°C25/31°C
26°C24/30°C
28°C25/33°C
25°C22/27°C
22°C20/23°C
22°C21/25°C
22°C19/26°C
21°C20/23°C
25°C22/27°C
24°C20/28°C
20°C20/21°C
22°C21/23°C
24°C23/26°C
25°C23/28°C
26°C24/29°C
23°C22/24°C
22°C22/24°C
23°C21/27°C
24°C22/28°C
25°C22/30°C
25°C23/29°C
25°C23/28°C
26°C22/31°C
24°C22/27°C
24°C21/30°C
23°C20/27°C
20°C19/23°C
21°C19/23°C
21°C21/22°C
32AQI
27AQI
30AQI
26AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Seto, Aichi, Japan
89%
241
11%
30
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 271 ngày trong năm 2026 (Còn lại 94 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 89%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 89% trong 271 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Seto, Aichi, Japan
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
22AQI (US)
13AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
43AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
17AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
13AQI (US)
35AQI (US)
21AQI (US)
29AQI (US)
52AQI (US)
42AQI (US)
54AQI (US)
60AQI (US)
33AQI (US)
11AQI (US)
21AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
41AQI (US)
30AQI (US)
42AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
48AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
13AQI (US)
16AQI (US)
34AQI (US)
46AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
64AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
17AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
48AQI (US)
28AQI (US)
42AQI (US)
49AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
48AQI (US)
41AQI (US)
19AQI (US)
80AQI (US)
50AQI (US)
23AQI (US)
42AQI (US)
52AQI (US)
46AQI (US)
45AQI (US)
50AQI (US)
58AQI (US)
56AQI (US)
67AQI (US)
46AQI (US)
47AQI (US)
61AQI (US)
61AQI (US)
53AQI (US)
61AQI (US)
21AQI (US)
35AQI (US)
46AQI (US)
53AQI (US)
49AQI (US)
43AQI (US)
61AQI (US)
15AQI (US)
25AQI (US)
58AQI (US)
54AQI (US)
38AQI (US)
15AQI (US)
25AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
42AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
45AQI (US)
35AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
47AQI (US)
32AQI (US)
19AQI (US)
42AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
40AQI (US)
47AQI (US)
38AQI (US)
23AQI (US)
46AQI (US)
50AQI (US)
49AQI (US)
44AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
48AQI (US)
51AQI (US)
51AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
44AQI (US)
40AQI (US)
47AQI (US)
85AQI (US)
67AQI (US)
53AQI (US)
48AQI (US)
61AQI (US)
60AQI (US)
61AQI (US)
55AQI (US)
59AQI (US)
48AQI (US)
39AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
42AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
39AQI (US)
62AQI (US)
43AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
18AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
47AQI (US)
47AQI (US)
43AQI (US)
20AQI (US)
32AQI (US)
57AQI (US)
71AQI (US)
48AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
25AQI (US)
44AQI (US)
39AQI (US)
36AQI (US)
46AQI (US)
45AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
33AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
31AQI (US)
48AQI (US)
31AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
46AQI (US)
37AQI (US)
43AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
Số ngày
202634AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 346AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 627AQI (US)
202533AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 747AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 419AQI (US)
202429AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 436AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 124AQI (US)
202327AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 436AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 820AQI (US)
202227AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 536AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 812AQI (US)
202124AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 635AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 112AQI (US)
202014AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 821AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1211AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Seto's hàng năm 2026 AQI (US) (34) cho thấy sự thay đổi trung bình của 42.7% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (14), 2021 (24), 2022 (27), 2023 (27), 2024 (29), 2025 (33).