Phân tích chất lượng không khí lịch sử Noda, Chiba, Japan
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 8
Noda, Chiba, Japan
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th August):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 24 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024 và 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 11th Aug - 12th Aug 2026
Noda, Chiba, Japan
4 AM11th Aug 2026
6 PM
3 AM12th Aug 2026
40AQI
24AQI
30AQI
21AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Noda đã đạt điểm cao nhất là 40 vào lúc 6 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 21, được ghi nhận vào lúc 3 AM trong khoảng Đêm giữa 11th Aug và 12th Aug 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jul - Aug 2026
Noda, Chiba, Japan
29°C24/35°C
31°C27/35°C
31°C27/36°C
29°C26/31°C
28°C25/31°C
28°C25/32°C
32°C27/37°C
32°C28/38°C
33°C28/38°C
32°C28/39°C
29°C26/35°C
28°C24/35°C
28°C25/33°C
26°C23/31°C
26°C23/31°C
29°C24/36°C
32°C27/37°C
31°C28/36°C
31°C26/37°C
29°C24/33°C
25°C23/27°C
25°C22/30°C
26°C23/31°C
29°C26/33°C
30°C26/35°C
30°C26/35°C
29°C26/34°C
27°C24/31°C
23°C20/27°C
23°C21/24°C
39AQI
30AQI
35AQI
29AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Noda, Chiba, Japan
85%
191
15%
33
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 224 ngày trong năm 2026 (Còn lại 141 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 85%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 85% trong 224 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Noda, Chiba, Japan
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
16AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
50AQI (US)
10AQI (US)
32AQI (US)
41AQI (US)
18AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
21AQI (US)
44AQI (US)
10AQI (US)
32AQI (US)
49AQI (US)
54AQI (US)
26AQI (US)
53AQI (US)
40AQI (US)
14AQI (US)
26AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
25AQI (US)
40AQI (US)
28AQI (US)
16AQI (US)
33AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
44AQI (US)
28AQI (US)
41AQI (US)
56AQI (US)
50AQI (US)
14AQI (US)
13AQI (US)
34AQI (US)
44AQI (US)
62AQI (US)
26AQI (US)
44AQI (US)
60AQI (US)
78AQI (US)
61AQI (US)
19AQI (US)
38AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
14AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
64AQI (US)
42AQI (US)
51AQI (US)
56AQI (US)
52AQI (US)
46AQI (US)
35AQI (US)
48AQI (US)
58AQI (US)
58AQI (US)
66AQI (US)
38AQI (US)
46AQI (US)
56AQI (US)
50AQI (US)
51AQI (US)
52AQI (US)
42AQI (US)
28AQI (US)
50AQI (US)
50AQI (US)
50AQI (US)
40AQI (US)
62AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
48AQI (US)
58AQI (US)
60AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
34AQI (US)
47AQI (US)
46AQI (US)
38AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
21AQI (US)
32AQI (US)
46AQI (US)
42AQI (US)
32AQI (US)
41AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
46AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
45AQI (US)
51AQI (US)
48AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
48AQI (US)
50AQI (US)
45AQI (US)
30AQI (US)
22AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
86AQI (US)
69AQI (US)
53AQI (US)
49AQI (US)
62AQI (US)
60AQI (US)
60AQI (US)
53AQI (US)
58AQI (US)
47AQI (US)
40AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
48AQI (US)
12AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
42AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
64AQI (US)
50AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
30AQI (US)
49AQI (US)
66AQI (US)
55AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
43AQI (US)
53AQI (US)
42AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
39AQI (US)
47AQI (US)
38AQI (US)
41AQI (US)
25AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
Số ngày
202636AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 347AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 625AQI (US)
202543AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1054AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 533AQI (US)
202441AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 449AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 833AQI (US)
202343AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1250AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 830AQI (US)
202242AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 348AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 933AQI (US)
202139AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1248AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 831AQI (US)
202038AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1150AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 924AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Noda's hàng năm 2026 AQI (US) (36) cho thấy sự thay đổi trung bình của -11.9% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (38), 2021 (39), 2022 (42), 2023 (43), 2024 (41), 2025 (43).