Phân tích chất lượng không khí lịch sử Sabae, Fukui, Japan
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Sabae, Fukui, Japan
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (28th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 25 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024 và 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 27th Jul - 28th Jul 2026
Sabae, Fukui, Japan
4 AM27th Jul 2026
7 PM
3 AM28th Jul 2026
58AQI
21AQI
24AQI
21AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Sabae đã đạt điểm cao nhất là 58 vào lúc 2 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 21, được ghi nhận vào lúc 2 AM trong khoảng Đêm giữa 27th Jul và 28th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Sabae, Fukui, Japan
22°C16/28°C
22°C17/27°C
21°C17/26°C
20°C19/23°C
21°C17/25°C
21°C17/26°C
20°C17/27°C
22°C19/26°C
24°C19/29°C
24°C19/31°C
25°C18/33°C
26°C19/33°C
25°C19/31°C
25°C22/30°C
24°C22/27°C
26°C21/31°C
27°C21/34°C
25°C20/30°C
26°C22/32°C
27°C22/34°C
27°C23/33°C
28°C23/34°C
27°C23/34°C
27°C22/33°C
27°C21/33°C
26°C21/33°C
26°C22/32°C
25°C21/32°C
26°C21/31°C
23°C20/27°C
33AQI
29AQI
32AQI
31AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Sabae, Fukui, Japan
84%
175
16%
34
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 209 ngày trong năm 2026 (Còn lại 156 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 84%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 84% trong 209 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Sabae, Fukui, Japan
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
14AQI (US)
13AQI (US)
14AQI (US)
23AQI (US)
39AQI (US)
17AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
17AQI (US)
27AQI (US)
17AQI (US)
33AQI (US)
50AQI (US)
57AQI (US)
42AQI (US)
50AQI (US)
21AQI (US)
13AQI (US)
18AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
42AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
19AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
32AQI (US)
43AQI (US)
33AQI (US)
39AQI (US)
46AQI (US)
49AQI (US)
10AQI (US)
9AQI (US)
12AQI (US)
37AQI (US)
53AQI (US)
48AQI (US)
52AQI (US)
58AQI (US)
51AQI (US)
48AQI (US)
20AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
45AQI (US)
42AQI (US)
39AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
22AQI (US)
44AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
63AQI (US)
43AQI (US)
54AQI (US)
55AQI (US)
51AQI (US)
45AQI (US)
39AQI (US)
46AQI (US)
59AQI (US)
58AQI (US)
66AQI (US)
36AQI (US)
46AQI (US)
58AQI (US)
52AQI (US)
53AQI (US)
54AQI (US)
46AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
47AQI (US)
37AQI (US)
74AQI (US)
54AQI (US)
20AQI (US)
34AQI (US)
63AQI (US)
70AQI (US)
67AQI (US)
18AQI (US)
39AQI (US)
19AQI (US)
32AQI (US)
44AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
45AQI (US)
37AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
40AQI (US)
45AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
46AQI (US)
51AQI (US)
49AQI (US)
44AQI (US)
39AQI (US)
36AQI (US)
48AQI (US)
51AQI (US)
43AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
79AQI (US)
64AQI (US)
54AQI (US)
47AQI (US)
61AQI (US)
64AQI (US)
68AQI (US)
60AQI (US)
62AQI (US)
54AQI (US)
42AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
14AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
42AQI (US)
15AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
19AQI (US)
13AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
41AQI (US)
34AQI (US)
43AQI (US)
74AQI (US)
74AQI (US)
39AQI (US)
29AQI (US)
37AQI (US)
32AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
37AQI (US)
49AQI (US)
36AQI (US)
41AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
Số ngày
202636AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 349AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 624AQI (US)
202540AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 755AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1231AQI (US)
202435AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 644AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1227AQI (US)
202336AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1148AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1029AQI (US)
202240AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 449AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1229AQI (US)
202137AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 646AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 131AQI (US)
202040AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 862AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1229AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Sabae's hàng năm 2026 AQI (US) (36) cho thấy sự thay đổi trung bình của -4.9% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (40), 2021 (37), 2022 (40), 2023 (36), 2024 (35), 2025 (40).