Phân tích chất lượng không khí lịch sử Toyouracho Oaza Kogushi, Shinozaki, Fukuoka, Japan
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Toyouracho Oaza Kogushi, Shinozaki, Fukuoka, Japan
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (15th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 26 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2023 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 14th Jul - 15th Jul 2026
Toyouracho Oaza Kogushi, Shinozaki, Fukuoka, Japan
5 AM14th Jul 2026
7 PM
4 AM15th Jul 2026
30AQI
19AQI
32AQI
26AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Toyouracho Oaza Kogushi đã đạt điểm cao nhất là 32 vào lúc 11 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 19, được ghi nhận vào lúc 2 PM trong khoảng Ngày giữa 14th Jul và 15th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Toyouracho Oaza Kogushi, Shinozaki, Fukuoka, Japan
22°C20/25°C
23°C20/26°C
23°C19/26°C
22°C21/24°C
23°C21/25°C
22°C18/25°C
20°C18/22°C
19°C18/20°C
20°C19/21°C
21°C21/22°C
20°C19/21°C
22°C18/26°C
21°C18/25°C
22°C17/26°C
22°C19/26°C
22°C20/24°C
23°C19/26°C
23°C19/27°C
23°C21/25°C
23°C23/25°C
24°C23/27°C
26°C23/30°C
26°C23/30°C
26°C24/30°C
26°C23/29°C
26°C24/30°C
27°C24/31°C
27°C24/32°C
27°C24/32°C
28°C25/32°C
28AQI
23AQI
27AQI
25AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Toyouracho Oaza Kogushi, Shinozaki, Fukuoka, Japan
83%
162
17%
34
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 196 ngày trong năm 2026 (Còn lại 169 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 83%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 83% trong 196 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Toyouracho Oaza Kogushi, Shinozaki, Fukuoka, Japan
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
21AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
43AQI (US)
41AQI (US)
28AQI (US)
39AQI (US)
24AQI (US)
17AQI (US)
35AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
39AQI (US)
18AQI (US)
40AQI (US)
62AQI (US)
62AQI (US)
62AQI (US)
73AQI (US)
30AQI (US)
10AQI (US)
19AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
14AQI (US)
15AQI (US)
42AQI (US)
19AQI (US)
37AQI (US)
15AQI (US)
20AQI (US)
45AQI (US)
46AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
54AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
33AQI (US)
39AQI (US)
47AQI (US)
44AQI (US)
57AQI (US)
50AQI (US)
40AQI (US)
56AQI (US)
17AQI (US)
30AQI (US)
54AQI (US)
52AQI (US)
59AQI (US)
42AQI (US)
28AQI (US)
12AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
48AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
59AQI (US)
39AQI (US)
50AQI (US)
52AQI (US)
50AQI (US)
53AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
58AQI (US)
61AQI (US)
37AQI (US)
43AQI (US)
58AQI (US)
52AQI (US)
46AQI (US)
51AQI (US)
47AQI (US)
39AQI (US)
34AQI (US)
44AQI (US)
38AQI (US)
50AQI (US)
54AQI (US)
24AQI (US)
43AQI (US)
70AQI (US)
76AQI (US)
55AQI (US)
15AQI (US)
17AQI (US)
55AQI (US)
53AQI (US)
23AQI (US)
37AQI (US)
43AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
33AQI (US)
45AQI (US)
36AQI (US)
49AQI (US)
46AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
37AQI (US)
47AQI (US)
37AQI (US)
16AQI (US)
35AQI (US)
46AQI (US)
49AQI (US)
48AQI (US)
47AQI (US)
41AQI (US)
35AQI (US)
50AQI (US)
51AQI (US)
40AQI (US)
35AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
38AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
76AQI (US)
62AQI (US)
53AQI (US)
46AQI (US)
60AQI (US)
65AQI (US)
69AQI (US)
62AQI (US)
62AQI (US)
55AQI (US)
41AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
39AQI (US)
46AQI (US)
37AQI (US)
42AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
Số ngày
202636AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 346AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 725AQI (US)
202542AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 347AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 930AQI (US)
202436AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 447AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 726AQI (US)
202348AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 356AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1242AQI (US)
202247AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 867AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1241AQI (US)
202142AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 550AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 735AQI (US)
202038AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 854AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 731AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Toyouracho Oaza Kogushi's hàng năm 2026 AQI (US) (36) cho thấy sự thay đổi trung bình của -13.7% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (38), 2021 (42), 2022 (47), 2023 (48), 2024 (36), 2025 (42).