Phân tích chất lượng không khí lịch sử Kaita, Hiroshima, Japan
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 10
Kaita, Hiroshima, Japan
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (2nd October):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí thấp nhất với AQI tại 27 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024, 2023 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 1st Oct - 2nd Oct 2026
Kaita, Hiroshima, Japan
5 AM1st Oct 2026
6 PM
4 AM2nd Oct 2026
42AQI
21AQI
29AQI
21AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Kaita đã đạt điểm cao nhất là 42 vào lúc 2 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 21, được ghi nhận vào lúc 1 AM trong khoảng Đêm giữa 1st Oct và 2nd Oct 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep - Oct 2026
Kaita, Hiroshima, Japan
22°C20/25°C
21°C20/22°C
22°C19/27°C
22°C19/25°C
24°C21/29°C
24°C20/29°C
21°C17/24°C
18°C16/22°C
22°C20/27°C
24°C21/29°C
24°C22/28°C
23°C20/28°C
22°C19/25°C
20°C19/22°C
22°C17/27°C
20°C19/21°C
21°C20/23°C
22°C19/27°C
21°C18/24°C
21°C17/26°C
20°C15/25°C
21°C18/28°C
20°C17/25°C
19°C18/20°C
20°C18/21°C
21°C18/22°C
17°C16/20°C
20°C16/25°C
20°C16/26°C
17°C14/22°C
32AQI
28AQI
32AQI
28AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Kaita, Hiroshima, Japan
86%
237
14%
38
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 275 ngày trong năm 2026 (Còn lại 90 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 86%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 86% trong 275 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Kaita, Hiroshima, Japan
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
19AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
40AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
29AQI (US)
23AQI (US)
34AQI (US)
46AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
50AQI (US)
18AQI (US)
7AQI (US)
25AQI (US)
54AQI (US)
52AQI (US)
42AQI (US)
24AQI (US)
41AQI (US)
32AQI (US)
21AQI (US)
38AQI (US)
31AQI (US)
42AQI (US)
52AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
39AQI (US)
28AQI (US)
21AQI (US)
29AQI (US)
39AQI (US)
46AQI (US)
48AQI (US)
42AQI (US)
50AQI (US)
61AQI (US)
54AQI (US)
48AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
34AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
38AQI (US)
27AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
7AQI (US)
48AQI (US)
45AQI (US)
50AQI (US)
75AQI (US)
37AQI (US)
56AQI (US)
56AQI (US)
52AQI (US)
49AQI (US)
42AQI (US)
49AQI (US)
55AQI (US)
54AQI (US)
66AQI (US)
47AQI (US)
45AQI (US)
62AQI (US)
64AQI (US)
51AQI (US)
55AQI (US)
44AQI (US)
40AQI (US)
25AQI (US)
42AQI (US)
51AQI (US)
47AQI (US)
62AQI (US)
31AQI (US)
52AQI (US)
46AQI (US)
58AQI (US)
58AQI (US)
16AQI (US)
7AQI (US)
54AQI (US)
46AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
41AQI (US)
44AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
49AQI (US)
34AQI (US)
20AQI (US)
39AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
43AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
44AQI (US)
47AQI (US)
49AQI (US)
45AQI (US)
39AQI (US)
34AQI (US)
48AQI (US)
43AQI (US)
36AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
77AQI (US)
63AQI (US)
53AQI (US)
46AQI (US)
61AQI (US)
64AQI (US)
71AQI (US)
62AQI (US)
62AQI (US)
54AQI (US)
40AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
10AQI (US)
14AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
12AQI (US)
11AQI (US)
19AQI (US)
15AQI (US)
11AQI (US)
27AQI (US)
20AQI (US)
11AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
16AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
53AQI (US)
48AQI (US)
55AQI (US)
67AQI (US)
73AQI (US)
56AQI (US)
57AQI (US)
51AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
43AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
45AQI (US)
38AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
17AQI (US)
28AQI (US)
44AQI (US)
40AQI (US)
45AQI (US)
40AQI (US)
39AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
50AQI (US)
37AQI (US)
42AQI (US)
23AQI (US)
34AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
Số ngày
202635AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 350AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 623AQI (US)
202538AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 748AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 425AQI (US)
202437AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 448AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1225AQI (US)
202340AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 347AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1232AQI (US)
202240AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 551AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 830AQI (US)
202139AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 648AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 133AQI (US)
202036AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 853AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 729AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Kaita's hàng năm 2026 AQI (US) (35) cho thấy sự thay đổi trung bình của -8.5% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (36), 2021 (39), 2022 (40), 2023 (40), 2024 (37), 2025 (38).