Phân tích chất lượng không khí lịch sử Toyooka, Hyogo, Japan
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 8
Toyooka, Hyogo, Japan
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (10th August):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 22 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024 và 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 10th Aug - 11th Aug 2026
Toyooka, Hyogo, Japan
5 AM10th Aug 2026
7 PM
4 AM11th Aug 2026
23AQI
21AQI
23AQI
21AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Toyooka đã đạt điểm cao nhất là 23 vào lúc 7 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 21, được ghi nhận vào lúc 3 AM trong khoảng Đêm giữa 10th Aug và 11th Aug 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jul - Aug 2026
Toyooka, Hyogo, Japan
27°C23/31°C
27°C22/33°C
27°C23/34°C
26°C22/30°C
26°C22/31°C
27°C23/33°C
27°C24/33°C
27°C23/32°C
27°C24/31°C
27°C23/31°C
27°C23/33°C
27°C23/33°C
27°C23/31°C
26°C22/32°C
26°C23/31°C
25°C22/32°C
26°C22/30°C
27°C23/33°C
26°C22/32°C
27°C22/33°C
27°C24/32°C
27°C24/32°C
27°C24/31°C
27°C22/34°C
28°C23/34°C
28°C23/35°C
27°C23/34°C
25°C23/29°C
23°C20/26°C
23°C21/26°C
38AQI
36AQI
38AQI
37AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Toyooka, Hyogo, Japan
83%
185
17%
37
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 223 ngày trong năm 2026 (Còn lại 142 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 83%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 83% trong 223 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Toyooka, Hyogo, Japan
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
25AQI (US)
15AQI (US)
18AQI (US)
32AQI (US)
48AQI (US)
23AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
22AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
29AQI (US)
40AQI (US)
60AQI (US)
58AQI (US)
46AQI (US)
50AQI (US)
27AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
36AQI (US)
42AQI (US)
43AQI (US)
26AQI (US)
41AQI (US)
29AQI (US)
17AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
50AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
56AQI (US)
46AQI (US)
12AQI (US)
11AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
46AQI (US)
56AQI (US)
53AQI (US)
51AQI (US)
48AQI (US)
51AQI (US)
15AQI (US)
27AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
57AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
31AQI (US)
12AQI (US)
10AQI (US)
46AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
60AQI (US)
38AQI (US)
49AQI (US)
50AQI (US)
51AQI (US)
42AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
58AQI (US)
55AQI (US)
61AQI (US)
36AQI (US)
45AQI (US)
59AQI (US)
49AQI (US)
47AQI (US)
50AQI (US)
52AQI (US)
48AQI (US)
57AQI (US)
46AQI (US)
49AQI (US)
77AQI (US)
64AQI (US)
18AQI (US)
32AQI (US)
66AQI (US)
78AQI (US)
64AQI (US)
18AQI (US)
42AQI (US)
30AQI (US)
51AQI (US)
43AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
37AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
44AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
25AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
46AQI (US)
52AQI (US)
49AQI (US)
45AQI (US)
40AQI (US)
16AQI (US)
46AQI (US)
52AQI (US)
42AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
78AQI (US)
64AQI (US)
53AQI (US)
46AQI (US)
61AQI (US)
65AQI (US)
68AQI (US)
60AQI (US)
63AQI (US)
54AQI (US)
42AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
40AQI (US)
14AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
50AQI (US)
59AQI (US)
59AQI (US)
77AQI (US)
72AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
45AQI (US)
40AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
48AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
46AQI (US)
42AQI (US)
33AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
49AQI (US)
35AQI (US)
41AQI (US)
24AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
Số ngày
202636AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 349AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 624AQI (US)
202544AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1153AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 930AQI (US)
202435AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 446AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1229AQI (US)
202338AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 456AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 826AQI (US)
202237AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 346AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1030AQI (US)
202136AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 645AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1031AQI (US)
202035AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 854AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 724AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Toyooka's hàng năm 2026 AQI (US) (36) cho thấy sự thay đổi trung bình của -3.4% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (35), 2021 (36), 2022 (37), 2023 (38), 2024 (35), 2025 (44).