Phân tích chất lượng không khí lịch sử Tsu, Mie, Japan
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Tsu, Mie, Japan
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (30th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 34 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2024, 2023 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 29th Sep - 30th Sep 2026
Tsu, Mie, Japan
5 AM29th Sep 2026
6 PM
4 AM30th Sep 2026
40AQI
32AQI
46AQI
34AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Tsu đã đạt điểm cao nhất là 46 vào lúc 9 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 32, được ghi nhận vào lúc 5 AM trong khoảng Ngày giữa 29th Sep và 30th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep 2026
Tsu, Mie, Japan
26°C25/27°C
26°C25/28°C
24°C22/25°C
22°C21/24°C
22°C21/24°C
22°C20/24°C
22°C21/23°C
24°C22/26°C
24°C21/30°C
21°C20/23°C
22°C21/24°C
23°C22/25°C
25°C24/27°C
25°C23/27°C
23°C22/24°C
22°C21/24°C
23°C21/25°C
23°C21/25°C
24°C21/26°C
24°C22/28°C
23°C22/25°C
24°C21/27°C
22°C20/24°C
23°C20/28°C
22°C18/25°C
21°C19/23°C
21°C20/22°C
22°C21/23°C
18°C16/21°C
19°C17/22°C
40AQI
37AQI
39AQI
37AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Tsu, Mie, Japan
85%
233
15%
40
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 273 ngày trong năm 2026 (Còn lại 92 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 85%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 85% trong 273 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Tsu, Mie, Japan
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
15AQI (US)
14AQI (US)
12AQI (US)
26AQI (US)
50AQI (US)
16AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
14AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
23AQI (US)
44AQI (US)
28AQI (US)
40AQI (US)
62AQI (US)
66AQI (US)
49AQI (US)
57AQI (US)
32AQI (US)
12AQI (US)
22AQI (US)
38AQI (US)
46AQI (US)
37AQI (US)
19AQI (US)
38AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
11AQI (US)
22AQI (US)
38AQI (US)
46AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
51AQI (US)
46AQI (US)
15AQI (US)
14AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
48AQI (US)
56AQI (US)
64AQI (US)
78AQI (US)
53AQI (US)
14AQI (US)
22AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
51AQI (US)
52AQI (US)
52AQI (US)
54AQI (US)
44AQI (US)
12AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
62AQI (US)
40AQI (US)
24AQI (US)
50AQI (US)
52AQI (US)
46AQI (US)
40AQI (US)
46AQI (US)
58AQI (US)
52AQI (US)
59AQI (US)
39AQI (US)
44AQI (US)
57AQI (US)
54AQI (US)
49AQI (US)
58AQI (US)
32AQI (US)
46AQI (US)
42AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
60AQI (US)
14AQI (US)
34AQI (US)
62AQI (US)
65AQI (US)
56AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
44AQI (US)
50AQI (US)
44AQI (US)
28AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
46AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
44AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
44AQI (US)
36AQI (US)
27AQI (US)
46AQI (US)
50AQI (US)
50AQI (US)
46AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
47AQI (US)
53AQI (US)
54AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
39AQI (US)
33AQI (US)
38AQI (US)
85AQI (US)
68AQI (US)
54AQI (US)
48AQI (US)
62AQI (US)
60AQI (US)
62AQI (US)
55AQI (US)
59AQI (US)
49AQI (US)
40AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
46AQI (US)
36AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
52AQI (US)
37AQI (US)
53AQI (US)
26AQI (US)
42AQI (US)
64AQI (US)
76AQI (US)
56AQI (US)
35AQI (US)
42AQI (US)
39AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
48AQI (US)
43AQI (US)
46AQI (US)
50AQI (US)
52AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
36AQI (US)
41AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
39AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
41AQI (US)
46AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
25AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
37AQI (US)
Số ngày
202637AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 346AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 625AQI (US)
202542AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 749AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 933AQI (US)
202437AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 448AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1230AQI (US)
202339AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 450AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 829AQI (US)
202237AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 546AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 814AQI (US)
202132AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 640AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 325AQI (US)
202032AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 847AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1226AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Tsu's hàng năm 2026 AQI (US) (37) cho thấy sự thay đổi trung bình của 2.3% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (32), 2021 (32), 2022 (37), 2023 (39), 2024 (37), 2025 (42).