Phân tích chất lượng không khí lịch sử Osetocho Yukinourakamigo, Saikaicho Kobago, Nagasaki, Japan
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Osetocho Yukinourakamigo, Saikaicho Kobago, Nagasaki, Japan
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 27 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 11th Jul - 12th Jul 2026
Osetocho Yukinourakamigo, Saikaicho Kobago, Nagasaki, Japan
5 AM11th Jul 2026
7 PM
4 AM12th Jul 2026
32AQI
19AQI
30AQI
25AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Osetocho Yukinourakamigo đã đạt điểm cao nhất là 32 vào lúc 10 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 19, được ghi nhận vào lúc 8 AM trong khoảng Ngày giữa 11th Jul và 12th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Osetocho Yukinourakamigo, Saikaicho Kobago, Nagasaki, Japan
22°C18/27°C
21°C19/23°C
22°C17/27°C
23°C20/28°C
24°C21/28°C
23°C23/25°C
23°C22/23°C
24°C22/25°C
23°C20/27°C
21°C19/24°C
19°C18/21°C
21°C20/23°C
23°C22/24°C
21°C20/21°C
22°C19/27°C
22°C18/26°C
23°C18/28°C
21°C18/23°C
24°C22/27°C
24°C21/27°C
23°C21/25°C
24°C21/26°C
24°C23/27°C
25°C23/27°C
26°C24/30°C
27°C24/30°C
27°C23/31°C
28°C23/33°C
28°C24/34°C
28°C24/33°C
27AQI
22AQI
26AQI
23AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Osetocho Yukinourakamigo, Saikaicho Kobago, Nagasaki, Japan
84%
162
16%
31
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 193 ngày trong năm 2026 (Còn lại 172 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 84%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 84% trong 193 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Osetocho Yukinourakamigo, Saikaicho Kobago, Nagasaki, Japan
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
16AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
41AQI (US)
46AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
24AQI (US)
16AQI (US)
39AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
37AQI (US)
26AQI (US)
33AQI (US)
53AQI (US)
45AQI (US)
55AQI (US)
61AQI (US)
35AQI (US)
14AQI (US)
22AQI (US)
37AQI (US)
42AQI (US)
26AQI (US)
14AQI (US)
34AQI (US)
20AQI (US)
33AQI (US)
21AQI (US)
11AQI (US)
54AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
45AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
42AQI (US)
54AQI (US)
44AQI (US)
37AQI (US)
52AQI (US)
59AQI (US)
20AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
40AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
48AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
53AQI (US)
21AQI (US)
31AQI (US)
45AQI (US)
49AQI (US)
52AQI (US)
38AQI (US)
46AQI (US)
44AQI (US)
37AQI (US)
52AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
57AQI (US)
52AQI (US)
36AQI (US)
49AQI (US)
49AQI (US)
48AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
53AQI (US)
65AQI (US)
26AQI (US)
68AQI (US)
79AQI (US)
84AQI (US)
30AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
54AQI (US)
51AQI (US)
43AQI (US)
46AQI (US)
56AQI (US)
27AQI (US)
18AQI (US)
35AQI (US)
41AQI (US)
32AQI (US)
43AQI (US)
31AQI (US)
22AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
41AQI (US)
45AQI (US)
13AQI (US)
36AQI (US)
43AQI (US)
47AQI (US)
54AQI (US)
47AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
50AQI (US)
47AQI (US)
37AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
77AQI (US)
63AQI (US)
53AQI (US)
46AQI (US)
62AQI (US)
67AQI (US)
70AQI (US)
63AQI (US)
64AQI (US)
54AQI (US)
41AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
34AQI (US)
67AQI (US)
15AQI (US)
17AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
37AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
45AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
Số ngày
202635AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 345AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 724AQI (US)
202542AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 348AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 929AQI (US)
202438AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 449AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 725AQI (US)
202338AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 449AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1033AQI (US)
202238AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 345AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 827AQI (US)
202137AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 545AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 130AQI (US)
202037AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 849AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 90AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Osetocho Yukinourakamigo's hàng năm 2026 AQI (US) (35) cho thấy sự thay đổi trung bình của -8.5% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (37), 2021 (37), 2022 (38), 2023 (38), 2024 (38), 2025 (42).