Phân tích chất lượng không khí lịch sử Imaricho Ko, Saga, Japan
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 8
Imaricho Ko, Saga, Japan
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th August):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 23 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024 và 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 12th Aug - 13th Aug 2026
Imaricho Ko, Saga, Japan
5 AM12th Aug 2026
7 PM
4 AM13th Aug 2026
26AQI
21AQI
24AQI
22AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Imaricho Ko đã đạt điểm cao nhất là 26 vào lúc 10 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 21, được ghi nhận vào lúc 1 PM trong khoảng Ngày giữa 12th Aug và 13th Aug 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jul - Aug 2026
Imaricho Ko, Saga, Japan
28°C26/31°C
28°C26/30°C
28°C26/31°C
28°C26/32°C
29°C26/32°C
28°C26/31°C
28°C26/32°C
28°C25/32°C
29°C25/32°C
28°C25/31°C
28°C26/32°C
29°C26/32°C
29°C27/32°C
29°C26/32°C
27°C26/29°C
28°C26/31°C
28°C25/32°C
29°C26/33°C
29°C26/32°C
29°C27/33°C
29°C27/32°C
29°C27/31°C
30°C26/34°C
30°C27/34°C
30°C27/34°C
29°C26/33°C
28°C26/31°C
26°C24/29°C
26°C24/28°C
26°C24/28°C
29AQI
26AQI
27AQI
27AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Imaricho Ko, Saga, Japan
84%
188
16%
36
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 225 ngày trong năm 2026 (Còn lại 140 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 84%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 84% trong 225 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Imaricho Ko, Saga, Japan
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
20AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
50AQI (US)
50AQI (US)
29AQI (US)
44AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
41AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
44AQI (US)
29AQI (US)
44AQI (US)
69AQI (US)
62AQI (US)
75AQI (US)
72AQI (US)
36AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
27AQI (US)
15AQI (US)
42AQI (US)
18AQI (US)
41AQI (US)
23AQI (US)
17AQI (US)
50AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
45AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
46AQI (US)
53AQI (US)
56AQI (US)
45AQI (US)
40AQI (US)
55AQI (US)
21AQI (US)
32AQI (US)
49AQI (US)
51AQI (US)
46AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
19AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
49AQI (US)
39AQI (US)
35AQI (US)
56AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
53AQI (US)
39AQI (US)
52AQI (US)
44AQI (US)
36AQI (US)
54AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
57AQI (US)
51AQI (US)
28AQI (US)
42AQI (US)
47AQI (US)
45AQI (US)
31AQI (US)
39AQI (US)
33AQI (US)
50AQI (US)
44AQI (US)
21AQI (US)
60AQI (US)
82AQI (US)
77AQI (US)
56AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
55AQI (US)
55AQI (US)
27AQI (US)
37AQI (US)
54AQI (US)
30AQI (US)
22AQI (US)
32AQI (US)
43AQI (US)
34AQI (US)
53AQI (US)
45AQI (US)
39AQI (US)
22AQI (US)
37AQI (US)
35AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
53AQI (US)
54AQI (US)
14AQI (US)
33AQI (US)
45AQI (US)
49AQI (US)
53AQI (US)
47AQI (US)
38AQI (US)
31AQI (US)
50AQI (US)
47AQI (US)
37AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
76AQI (US)
62AQI (US)
53AQI (US)
45AQI (US)
61AQI (US)
65AQI (US)
69AQI (US)
62AQI (US)
63AQI (US)
55AQI (US)
42AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
33AQI (US)
63AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
30AQI (US)
15AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
18AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
39AQI (US)
51AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
46AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
Số ngày
202635AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 346AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 725AQI (US)
202544AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1157AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 930AQI (US)
202439AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 453AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 723AQI (US)
202343AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 353AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 832AQI (US)
202244AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 553AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 828AQI (US)
202141AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 549AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 828AQI (US)
202042AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 451AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 725AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Imaricho Ko's hàng năm 2026 AQI (US) (35) cho thấy sự thay đổi trung bình của -16.8% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (42), 2021 (41), 2022 (44), 2023 (43), 2024 (39), 2025 (44).