Phân tích chất lượng không khí lịch sử Kamitanadare, Konosu, Saitama, Japan
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Kamitanadare, Konosu, Saitama, Japan
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (17th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 44 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2024 và 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 16th Jul - 17th Jul 2026
Kamitanadare, Konosu, Saitama, Japan
4 AM16th Jul 2026
7 PM
3 AM17th Jul 2026
78AQI
28AQI
81AQI
21AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Kamitanadare đã đạt điểm cao nhất là 81 vào lúc 7 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 21, được ghi nhận vào lúc 3 AM trong khoảng Đêm giữa 16th Jul và 17th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Kamitanadare, Konosu, Saitama, Japan
24°C22/28°C
26°C22/31°C
21°C21/22°C
24°C21/28°C
23°C20/27°C
22°C20/25°C
23°C20/28°C
20°C20/21°C
21°C19/24°C
23°C21/26°C
22°C21/23°C
24°C21/29°C
25°C22/29°C
26°C23/30°C
22°C21/24°C
23°C21/26°C
24°C21/27°C
24°C22/27°C
22°C21/24°C
25°C20/30°C
26°C22/31°C
28°C24/33°C
29°C25/34°C
29°C25/34°C
27°C25/30°C
28°C26/32°C
30°C25/36°C
32°C28/37°C
31°C27/37°C
29°C26/31°C
28AQI
24AQI
27AQI
26AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Kamitanadare, Konosu, Saitama, Japan
86%
170
14%
28
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 198 ngày trong năm 2026 (Còn lại 167 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 86%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 86% trong 198 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Kamitanadare, Konosu, Saitama, Japan
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
14AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
27AQI (US)
40AQI (US)
27AQI (US)
34AQI (US)
29AQI (US)
15AQI (US)
45AQI (US)
39AQI (US)
13AQI (US)
34AQI (US)
12AQI (US)
26AQI (US)
42AQI (US)
43AQI (US)
27AQI (US)
50AQI (US)
43AQI (US)
11AQI (US)
21AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
43AQI (US)
24AQI (US)
38AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
35AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
42AQI (US)
26AQI (US)
40AQI (US)
55AQI (US)
45AQI (US)
12AQI (US)
12AQI (US)
33AQI (US)
41AQI (US)
50AQI (US)
20AQI (US)
38AQI (US)
60AQI (US)
68AQI (US)
41AQI (US)
19AQI (US)
38AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
38AQI (US)
44AQI (US)
42AQI (US)
45AQI (US)
36AQI (US)
9AQI (US)
27AQI (US)
41AQI (US)
36AQI (US)
65AQI (US)
43AQI (US)
56AQI (US)
59AQI (US)
53AQI (US)
47AQI (US)
37AQI (US)
50AQI (US)
58AQI (US)
59AQI (US)
66AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
12AQI (US)
29AQI (US)
52AQI (US)
60AQI (US)
44AQI (US)
32AQI (US)
48AQI (US)
53AQI (US)
52AQI (US)
51AQI (US)
63AQI (US)
26AQI (US)
20AQI (US)
50AQI (US)
59AQI (US)
61AQI (US)
32AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
47AQI (US)
46AQI (US)
26AQI (US)
20AQI (US)
43AQI (US)
24AQI (US)
35AQI (US)
48AQI (US)
39AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
41AQI (US)
40AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
39AQI (US)
45AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
45AQI (US)
51AQI (US)
48AQI (US)
42AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
49AQI (US)
51AQI (US)
45AQI (US)
29AQI (US)
22AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
86AQI (US)
68AQI (US)
53AQI (US)
49AQI (US)
61AQI (US)
59AQI (US)
60AQI (US)
53AQI (US)
58AQI (US)
47AQI (US)
39AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
36AQI (US)
15AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
14AQI (US)
37AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
38AQI (US)
44AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
47AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
Số ngày
202635AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 347AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 624AQI (US)
202543AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1055AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 235AQI (US)
202440AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 449AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 932AQI (US)
202343AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 449AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 931AQI (US)
202241AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 854AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 930AQI (US)
202139AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 144AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 832AQI (US)
202037AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1151AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 923AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Kamitanadare's hàng năm 2026 AQI (US) (35) cho thấy sự thay đổi trung bình của -13.3% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (37), 2021 (39), 2022 (41), 2023 (43), 2024 (40), 2025 (43).