Phân tích chất lượng không khí lịch sử PNZ No.4, Nur Sultan, Astana, Kazakhstan
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
PNZ No.4, Nur Sultan, Astana, Kazakhstan
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (24th September):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 42 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 23rd Sep - 24th Sep 2026
PNZ No.4, Nur Sultan, Astana, Kazakhstan
5 AM23rd Sep 2026
6 PM
4 AM24th Sep 2026
42AQI
21AQI
40AQI
21AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của PNZ No.4 đã đạt điểm cao nhất là 42 vào lúc 11 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 21, được ghi nhận vào lúc 11 PM trong khoảng Đêm giữa 23rd Sep và 24th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
PNZ No.4, Nur Sultan, Astana, Kazakhstan
21°C18/25°C
23°C19/28°C
17°C14/20°C
15°C10/19°C
12°C8/14°C
9°C5/13°C
9°C6/14°C
10°C4/15°C
14°C11/19°C
18°C13/23°C
21°C16/26°C
23°C18/27°C
23°C18/27°C
22°C18/26°C
24°C17/30°C
25°C22/30°C
25°C21/30°C
19°C15/22°C
17°C14/21°C
15°C11/18°C
13°C10/17°C
14°C10/18°C
18°C13/23°C
20°C17/24°C
17°C15/20°C
17°C12/21°C
17°C13/20°C
15°C13/17°C
14°C12/17°C
14°C11/18°C
34AQI
29AQI
47AQI
37AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
PNZ No.4, Nur Sultan, Astana, Kazakhstan
71%
187
28%
73
1%
3
0.3%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 267 ngày trong năm 2026 (Còn lại 98 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 71%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 71% trong 267 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
PNZ No.4, Nur Sultan, Astana, Kazakhstan
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
58AQI (US)
65AQI (US)
55AQI (US)
55AQI (US)
39AQI (US)
23AQI (US)
52AQI (US)
67AQI (US)
52AQI (US)
50AQI (US)
76AQI (US)
63AQI (US)
80AQI (US)
42AQI (US)
66AQI (US)
89AQI (US)
78AQI (US)
69AQI (US)
59AQI (US)
54AQI (US)
54AQI (US)
84AQI (US)
101AQI (US)
95AQI (US)
92AQI (US)
153AQI (US)
139AQI (US)
144AQI (US)
89AQI (US)
79AQI (US)
95AQI (US)
94AQI (US)
100AQI (US)
53AQI (US)
59AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
43AQI (US)
66AQI (US)
55AQI (US)
53AQI (US)
52AQI (US)
53AQI (US)
78AQI (US)
93AQI (US)
87AQI (US)
33AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
38AQI (US)
45AQI (US)
18AQI (US)
45AQI (US)
39AQI (US)
87AQI (US)
50AQI (US)
51AQI (US)
62AQI (US)
52AQI (US)
77AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
61AQI (US)
57AQI (US)
52AQI (US)
58AQI (US)
53AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
18AQI (US)
46AQI (US)
44AQI (US)
45AQI (US)
63AQI (US)
66AQI (US)
72AQI (US)
60AQI (US)
50AQI (US)
69AQI (US)
77AQI (US)
51AQI (US)
65AQI (US)
45AQI (US)
36AQI (US)
66AQI (US)
53AQI (US)
44AQI (US)
63AQI (US)
39AQI (US)
55AQI (US)
49AQI (US)
42AQI (US)
46AQI (US)
39AQI (US)
29AQI (US)
61AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
21AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
22AQI (US)
46AQI (US)
31AQI (US)
41AQI (US)
43AQI (US)
41AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
15AQI (US)
22AQI (US)
32AQI (US)
22AQI (US)
45AQI (US)
26AQI (US)
20AQI (US)
27AQI (US)
45AQI (US)
32AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
36AQI (US)
13AQI (US)
17AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
34AQI (US)
15AQI (US)
50AQI (US)
56AQI (US)
77AQI (US)
70AQI (US)
80AQI (US)
71AQI (US)
39AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
34AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
53AQI (US)
61AQI (US)
62AQI (US)
24AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
15AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
15AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
38AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
38AQI (US)
29AQI (US)
48AQI (US)
27AQI (US)
42AQI (US)
34AQI (US)
19AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
38AQI (US)
52AQI (US)
38AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
57AQI (US)
46AQI (US)
32AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
38AQI (US)
28AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
35AQI (US)
23AQI (US)
30AQI (US)
44AQI (US)
31AQI (US)
46AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
37AQI (US)
42AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
45AQI (US)
61AQI (US)
42AQI (US)
39AQI (US)
30AQI (US)
20AQI (US)
14AQI (US)
17AQI (US)
27AQI (US)
34AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
57AQI (US)
59AQI (US)
56AQI (US)
41AQI (US)
37AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
43AQI (US)
63AQI (US)
41AQI (US)
40AQI (US)
28AQI (US)
41AQI (US)
33AQI (US)
27AQI (US)
42AQI (US)
75AQI (US)
54AQI (US)
52AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
Số ngày
202642AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 175AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 629AQI (US)
202563AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1111AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 628AQI (US)
202499AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1257AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 844AQI (US)
2023213AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1361AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 363AQI (US)
202231AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1047AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1216AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
PNZ No.4's hàng năm 2026 AQI (US) (42) cho thấy sự thay đổi trung bình của -33.9% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (31), 2023 (213), 2024 (99), 2025 (63).