Phân tích chất lượng không khí lịch sử Thakhek District, Khammouane Province, Laos
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 8
Thakhek District, Khammouane Province, Laos
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th August):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 45 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 11th Aug - 12th Aug 2026
Thakhek District, Khammouane Province, Laos
5 AM11th Aug 2026
6 PM
4 AM12th Aug 2026
51AQI
27AQI
59AQI
36AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Thakhek District đã đạt điểm cao nhất là 59 vào lúc 10 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 27, được ghi nhận vào lúc 4 PM trong khoảng Ngày giữa 11th Aug và 12th Aug 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jul - Aug 2026
Thakhek District, Khammouane Province, Laos
26°C23/30°C
25°C23/27°C
25°C23/27°C
25°C23/28°C
27°C22/33°C
28°C23/33°C
28°C24/34°C
27°C23/33°C
25°C23/30°C
26°C22/31°C
25°C23/30°C
26°C24/32°C
26°C24/30°C
26°C24/30°C
25°C24/28°C
25°C23/28°C
26°C23/31°C
26°C24/29°C
25°C24/28°C
26°C23/30°C
26°C24/30°C
25°C24/28°C
24°C23/25°C
24°C23/26°C
24°C23/26°C
24°C23/25°C
25°C23/29°C
26°C24/29°C
26°C24/29°C
26°C24/30°C
45AQI
32AQI
41AQI
33AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Thakhek District, Khammouane Province, Laos
42%
92
36%
79
14%
31
9%
19
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 224 ngày trong năm 2026 (Còn lại 141 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 42%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Tối quan trọng
Vào năm 2026, 42% trong 224 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 58% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Tối quan trọng, đặc biệt đối với những người có bệnh lý hô hấp hoặc tim mạch đã có sẵn.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Thakhek District, Khammouane Province, Laos
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
74AQI (US)
52AQI (US)
41AQI (US)
55AQI (US)
61AQI (US)
50AQI (US)
54AQI (US)
84AQI (US)
103AQI (US)
91AQI (US)
89AQI (US)
112AQI (US)
114AQI (US)
105AQI (US)
103AQI (US)
106AQI (US)
131AQI (US)
105AQI (US)
95AQI (US)
96AQI (US)
65AQI (US)
36AQI (US)
23AQI (US)
55AQI (US)
60AQI (US)
60AQI (US)
34AQI (US)
55AQI (US)
78AQI (US)
76AQI (US)
54AQI (US)
57AQI (US)
45AQI (US)
63AQI (US)
70AQI (US)
91AQI (US)
113AQI (US)
76AQI (US)
43AQI (US)
30AQI (US)
55AQI (US)
60AQI (US)
61AQI (US)
70AQI (US)
70AQI (US)
82AQI (US)
66AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
28AQI (US)
46AQI (US)
72AQI (US)
112AQI (US)
108AQI (US)
130AQI (US)
70AQI (US)
91AQI (US)
82AQI (US)
75AQI (US)
83AQI (US)
98AQI (US)
120AQI (US)
49AQI (US)
51AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
69AQI (US)
47AQI (US)
40AQI (US)
70AQI (US)
61AQI (US)
86AQI (US)
57AQI (US)
54AQI (US)
52AQI (US)
79AQI (US)
124AQI (US)
135AQI (US)
144AQI (US)
149AQI (US)
135AQI (US)
139AQI (US)
148AQI (US)
150AQI (US)
154AQI (US)
153AQI (US)
144AQI (US)
152AQI (US)
141AQI (US)
141AQI (US)
153AQI (US)
156AQI (US)
157AQI (US)
158AQI (US)
156AQI (US)
155AQI (US)
159AQI (US)
166AQI (US)
166AQI (US)
168AQI (US)
166AQI (US)
167AQI (US)
147AQI (US)
167AQI (US)
167AQI (US)
159AQI (US)
151AQI (US)
141AQI (US)
125AQI (US)
141AQI (US)
140AQI (US)
59AQI (US)
48AQI (US)
67AQI (US)
86AQI (US)
74AQI (US)
78AQI (US)
59AQI (US)
63AQI (US)
118AQI (US)
96AQI (US)
38AQI (US)
48AQI (US)
93AQI (US)
114AQI (US)
67AQI (US)
60AQI (US)
60AQI (US)
75AQI (US)
72AQI (US)
53AQI (US)
28AQI (US)
74AQI (US)
69AQI (US)
66AQI (US)
48AQI (US)
57AQI (US)
65AQI (US)
59AQI (US)
48AQI (US)
54AQI (US)
48AQI (US)
42AQI (US)
46AQI (US)
78AQI (US)
36AQI (US)
45AQI (US)
49AQI (US)
71AQI (US)
79AQI (US)
51AQI (US)
57AQI (US)
35AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
26AQI (US)
40AQI (US)
31AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
33AQI (US)
45AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
36AQI (US)
65AQI (US)
54AQI (US)
27AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
43AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
41AQI (US)
61AQI (US)
75AQI (US)
60AQI (US)
60AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
41AQI (US)
40AQI (US)
23AQI (US)
36AQI (US)
26AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
21AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
41AQI (US)
44AQI (US)
42AQI (US)
45AQI (US)
75AQI (US)
69AQI (US)
100AQI (US)
133AQI (US)
62AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
Số ngày
202670AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 4133AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 834AQI (US)
202568AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1106AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 939AQI (US)
202454AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1177AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 938AQI (US)
2023112AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 3151AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1244AQI (US)
202291AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 10125AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1183AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Thakhek District's hàng năm 2026 AQI (US) (70) cho thấy sự thay đổi trung bình của -7.001% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (91), 2023 (112), 2024 (54), 2025 (68).