Phân tích chất lượng không khí lịch sử Vientiane University Of Health Science 2, Vientiane, Viangchan, Laos
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Vientiane University Of Health Science 2, Vientiane, Viangchan, Laos
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (15th July):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 35 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 15th Jul - 16th Jul 2026
Vientiane University Of Health Science 2, Vientiane, Viangchan, Laos
5 AM15th Jul 2026
6 PM
4 AM16th Jul 2026
40AQI
16AQI
71AQI
30AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Vientiane University Of Health Science 2 đã đạt điểm cao nhất là 71 vào lúc 10 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 16, được ghi nhận vào lúc 7 AM trong khoảng Ngày giữa 15th Jul và 16th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Vientiane University Of Health Science 2, Vientiane, Viangchan, Laos
27°C25/32°C
28°C25/34°C
28°C24/33°C
25°C23/26°C
27°C23/32°C
28°C24/33°C
27°C25/33°C
29°C25/34°C
30°C25/35°C
30°C26/35°C
29°C25/35°C
29°C25/34°C
29°C26/33°C
26°C25/29°C
26°C24/29°C
27°C25/32°C
27°C24/33°C
27°C25/31°C
24°C23/25°C
24°C23/26°C
26°C23/30°C
25°C23/30°C
24°C22/29°C
25°C23/29°C
24°C23/26°C
25°C23/30°C
26°C24/29°C
27°C24/30°C
26°C24/30°C
25°C24/27°C
37AQI
29AQI
41AQI
33AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Vientiane University Of Health Science 2, Vientiane, Viangchan, Laos
28%
54
44%
85
22%
42
6%
12
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 197 ngày trong năm 2026 (Còn lại 168 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 28%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất cao
Vào năm 2026, 28% trong 197 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất cao, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim và căng thẳng, đặc biệt ảnh hưởng đến các nhóm dễ bị tổn thương.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Vientiane University Of Health Science 2, Vientiane, Viangchan, Laos
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
98AQI (US)
61AQI (US)
36AQI (US)
55AQI (US)
112AQI (US)
59AQI (US)
48AQI (US)
60AQI (US)
85AQI (US)
105AQI (US)
98AQI (US)
137AQI (US)
118AQI (US)
125AQI (US)
135AQI (US)
128AQI (US)
122AQI (US)
121AQI (US)
102AQI (US)
117AQI (US)
95AQI (US)
67AQI (US)
52AQI (US)
81AQI (US)
99AQI (US)
100AQI (US)
85AQI (US)
83AQI (US)
96AQI (US)
119AQI (US)
109AQI (US)
80AQI (US)
72AQI (US)
58AQI (US)
79AQI (US)
99AQI (US)
100AQI (US)
108AQI (US)
73AQI (US)
25AQI (US)
68AQI (US)
78AQI (US)
76AQI (US)
89AQI (US)
93AQI (US)
91AQI (US)
105AQI (US)
78AQI (US)
51AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
79AQI (US)
129AQI (US)
117AQI (US)
101AQI (US)
58AQI (US)
53AQI (US)
66AQI (US)
64AQI (US)
79AQI (US)
91AQI (US)
103AQI (US)
87AQI (US)
58AQI (US)
53AQI (US)
50AQI (US)
53AQI (US)
75AQI (US)
38AQI (US)
89AQI (US)
71AQI (US)
96AQI (US)
75AQI (US)
62AQI (US)
73AQI (US)
84AQI (US)
112AQI (US)
115AQI (US)
116AQI (US)
108AQI (US)
115AQI (US)
105AQI (US)
121AQI (US)
111AQI (US)
110AQI (US)
144AQI (US)
140AQI (US)
117AQI (US)
135AQI (US)
145AQI (US)
160AQI (US)
159AQI (US)
156AQI (US)
160AQI (US)
166AQI (US)
165AQI (US)
161AQI (US)
154AQI (US)
151AQI (US)
148AQI (US)
143AQI (US)
150AQI (US)
156AQI (US)
153AQI (US)
150AQI (US)
152AQI (US)
132AQI (US)
122AQI (US)
104AQI (US)
127AQI (US)
136AQI (US)
83AQI (US)
66AQI (US)
75AQI (US)
93AQI (US)
89AQI (US)
76AQI (US)
65AQI (US)
77AQI (US)
57AQI (US)
88AQI (US)
62AQI (US)
57AQI (US)
62AQI (US)
89AQI (US)
67AQI (US)
57AQI (US)
79AQI (US)
81AQI (US)
59AQI (US)
54AQI (US)
41AQI (US)
87AQI (US)
82AQI (US)
74AQI (US)
59AQI (US)
70AQI (US)
75AQI (US)
63AQI (US)
48AQI (US)
55AQI (US)
56AQI (US)
46AQI (US)
39AQI (US)
57AQI (US)
41AQI (US)
46AQI (US)
52AQI (US)
72AQI (US)
71AQI (US)
74AQI (US)
63AQI (US)
41AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
40AQI (US)
41AQI (US)
27AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
26AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
44AQI (US)
34AQI (US)
46AQI (US)
35AQI (US)
94AQI (US)
77AQI (US)
95AQI (US)
130AQI (US)
63AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
Số ngày
202679AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 4130AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 734AQI (US)
202574AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 3110AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 942AQI (US)
202462AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1183AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 939AQI (US)
2023118AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12118AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 11114AQI (US)
202055AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1055AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1055AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Vientiane University Of Health Science 2's hàng năm 2026 AQI (US) (79) cho thấy sự thay đổi trung bình của 11.1% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (55), 2023 (118), 2024 (62), 2025 (74).