Phân tích chất lượng không khí lịch sử Phonsavan, Xiangkhouang, Laos
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Phonsavan, Xiangkhouang, Laos
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (27th September):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 33 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 26th Sep - 27th Sep 2026
Phonsavan, Xiangkhouang, Laos
5 AM26th Sep 2026
6 PM
4 AM27th Sep 2026
76AQI
14AQI
58AQI
21AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Phonsavan đã đạt điểm cao nhất là 76 vào lúc 8 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 14, được ghi nhận vào lúc 2 PM trong khoảng Ngày giữa 26th Sep và 27th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Phonsavan, Xiangkhouang, Laos
20°C19/21°C
19°C17/20°C
20°C16/26°C
20°C17/25°C
21°C17/29°C
21°C17/28°C
20°C17/27°C
20°C17/26°C
20°C17/25°C
20°C18/24°C
21°C17/27°C
21°C18/28°C
21°C16/27°C
19°C16/25°C
20°C15/26°C
20°C15/26°C
18°C18/20°C
18°C17/19°C
19°C18/23°C
19°C18/23°C
19°C18/22°C
20°C17/26°C
21°C17/27°C
21°C16/29°C
21°C15/29°C
21°C16/29°C
21°C17/29°C
21°C17/27°C
20°C17/25°C
20°C17/28°C
53AQI
37AQI
44AQI
37AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Phonsavan, Xiangkhouang, Laos
42%
111
38%
102
13%
34
7%
20
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 270 ngày trong năm 2026 (Còn lại 95 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 42%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Tối quan trọng
Vào năm 2026, 42% trong 270 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 58% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Tối quan trọng, đặc biệt đối với những người có bệnh lý hô hấp hoặc tim mạch đã có sẵn.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Phonsavan, Xiangkhouang, Laos
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
92AQI (US)
79AQI (US)
61AQI (US)
64AQI (US)
74AQI (US)
69AQI (US)
53AQI (US)
63AQI (US)
81AQI (US)
86AQI (US)
88AQI (US)
101AQI (US)
99AQI (US)
116AQI (US)
108AQI (US)
99AQI (US)
105AQI (US)
94AQI (US)
91AQI (US)
90AQI (US)
90AQI (US)
73AQI (US)
64AQI (US)
72AQI (US)
80AQI (US)
93AQI (US)
93AQI (US)
88AQI (US)
96AQI (US)
101AQI (US)
106AQI (US)
88AQI (US)
74AQI (US)
61AQI (US)
86AQI (US)
96AQI (US)
107AQI (US)
104AQI (US)
84AQI (US)
50AQI (US)
78AQI (US)
98AQI (US)
96AQI (US)
97AQI (US)
100AQI (US)
102AQI (US)
115AQI (US)
101AQI (US)
72AQI (US)
61AQI (US)
61AQI (US)
82AQI (US)
120AQI (US)
127AQI (US)
112AQI (US)
81AQI (US)
61AQI (US)
67AQI (US)
74AQI (US)
88AQI (US)
109AQI (US)
133AQI (US)
143AQI (US)
121AQI (US)
71AQI (US)
73AQI (US)
84AQI (US)
86AQI (US)
51AQI (US)
80AQI (US)
81AQI (US)
80AQI (US)
82AQI (US)
74AQI (US)
76AQI (US)
91AQI (US)
105AQI (US)
123AQI (US)
131AQI (US)
128AQI (US)
126AQI (US)
124AQI (US)
144AQI (US)
153AQI (US)
142AQI (US)
155AQI (US)
146AQI (US)
126AQI (US)
153AQI (US)
160AQI (US)
175AQI (US)
179AQI (US)
176AQI (US)
168AQI (US)
169AQI (US)
171AQI (US)
176AQI (US)
173AQI (US)
170AQI (US)
169AQI (US)
158AQI (US)
166AQI (US)
167AQI (US)
169AQI (US)
170AQI (US)
171AQI (US)
134AQI (US)
150AQI (US)
137AQI (US)
147AQI (US)
148AQI (US)
83AQI (US)
81AQI (US)
83AQI (US)
104AQI (US)
82AQI (US)
70AQI (US)
71AQI (US)
71AQI (US)
82AQI (US)
95AQI (US)
62AQI (US)
60AQI (US)
74AQI (US)
84AQI (US)
47AQI (US)
39AQI (US)
72AQI (US)
80AQI (US)
64AQI (US)
58AQI (US)
39AQI (US)
91AQI (US)
91AQI (US)
77AQI (US)
61AQI (US)
75AQI (US)
80AQI (US)
75AQI (US)
50AQI (US)
60AQI (US)
61AQI (US)
51AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
34AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
67AQI (US)
75AQI (US)
59AQI (US)
47AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
31AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
15AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
34AQI (US)
41AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
39AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
44AQI (US)
45AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
15AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
40AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
45AQI (US)
47AQI (US)
29AQI (US)
42AQI (US)
39AQI (US)
51AQI (US)
19AQI (US)
39AQI (US)
43AQI (US)
52AQI (US)
51AQI (US)
58AQI (US)
57AQI (US)
61AQI (US)
47AQI (US)
28AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
25AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
32AQI (US)
40AQI (US)
47AQI (US)
36AQI (US)
25AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
45AQI (US)
57AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
45AQI (US)
43AQI (US)
53AQI (US)
58AQI (US)
49AQI (US)
41AQI (US)
30AQI (US)
37AQI (US)
31AQI (US)
39AQI (US)
58AQI (US)
66AQI (US)
65AQI (US)
55AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
39AQI (US)
41AQI (US)
53AQI (US)
58AQI (US)
37AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
86AQI (US)
88AQI (US)
111AQI (US)
143AQI (US)
64AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
42AQI (US)
Số ngày
202671AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 4143AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 834AQI (US)
202569AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 199AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 941AQI (US)
202457AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 4172AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1031AQI (US)
2023140AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 3196AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 680AQI (US)
2022145AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 10180AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 11134AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Phonsavan's hàng năm 2026 AQI (US) (71) cho thấy sự thay đổi trung bình của -18.2% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (145), 2023 (140), 2024 (57), 2025 (69).