Phân tích chất lượng không khí lịch sử Phonsavan, Xiangkhouang, Laos
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Phonsavan, Xiangkhouang, Laos
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (29th July):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 27 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 28th Jul - 29th Jul 2026
Phonsavan, Xiangkhouang, Laos
5 AM28th Jul 2026
6 PM
4 AM29th Jul 2026
57AQI
21AQI
54AQI
14AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Phonsavan đã đạt điểm cao nhất là 57 vào lúc 5 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 14, được ghi nhận vào lúc 9 PM trong khoảng Đêm giữa 28th Jul và 29th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Phonsavan, Xiangkhouang, Laos
20°C19/24°C
21°C19/25°C
21°C19/27°C
22°C18/28°C
21°C18/27°C
20°C19/21°C
20°C18/22°C
21°C18/24°C
20°C19/24°C
20°C19/22°C
20°C19/23°C
20°C19/23°C
21°C19/24°C
21°C19/24°C
21°C20/23°C
21°C19/24°C
20°C19/22°C
19°C17/21°C
19°C16/23°C
20°C17/24°C
20°C18/25°C
19°C17/22°C
20°C17/24°C
21°C17/26°C
20°C18/25°C
20°C18/25°C
21°C18/25°C
21°C19/26°C
20°C19/21°C
20°C18/23°C
48AQI
33AQI
40AQI
28AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Phonsavan, Xiangkhouang, Laos
29%
60
45%
93
16%
34
10%
20
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 210 ngày trong năm 2026 (Còn lại 155 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 29%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất cao
Vào năm 2026, 29% trong 210 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất cao, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim và căng thẳng, đặc biệt ảnh hưởng đến các nhóm dễ bị tổn thương.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Phonsavan, Xiangkhouang, Laos
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
92AQI (US)
79AQI (US)
61AQI (US)
64AQI (US)
74AQI (US)
69AQI (US)
53AQI (US)
63AQI (US)
81AQI (US)
86AQI (US)
88AQI (US)
101AQI (US)
99AQI (US)
116AQI (US)
108AQI (US)
99AQI (US)
105AQI (US)
94AQI (US)
91AQI (US)
90AQI (US)
90AQI (US)
73AQI (US)
64AQI (US)
72AQI (US)
80AQI (US)
93AQI (US)
93AQI (US)
88AQI (US)
96AQI (US)
101AQI (US)
106AQI (US)
88AQI (US)
74AQI (US)
61AQI (US)
86AQI (US)
96AQI (US)
107AQI (US)
104AQI (US)
84AQI (US)
50AQI (US)
78AQI (US)
98AQI (US)
96AQI (US)
97AQI (US)
100AQI (US)
102AQI (US)
115AQI (US)
101AQI (US)
72AQI (US)
61AQI (US)
61AQI (US)
82AQI (US)
120AQI (US)
127AQI (US)
112AQI (US)
81AQI (US)
61AQI (US)
67AQI (US)
74AQI (US)
88AQI (US)
109AQI (US)
133AQI (US)
143AQI (US)
121AQI (US)
71AQI (US)
73AQI (US)
84AQI (US)
86AQI (US)
51AQI (US)
80AQI (US)
81AQI (US)
80AQI (US)
82AQI (US)
74AQI (US)
76AQI (US)
91AQI (US)
105AQI (US)
123AQI (US)
131AQI (US)
128AQI (US)
126AQI (US)
124AQI (US)
144AQI (US)
153AQI (US)
142AQI (US)
155AQI (US)
146AQI (US)
126AQI (US)
153AQI (US)
160AQI (US)
175AQI (US)
179AQI (US)
176AQI (US)
168AQI (US)
169AQI (US)
171AQI (US)
176AQI (US)
173AQI (US)
170AQI (US)
169AQI (US)
158AQI (US)
166AQI (US)
167AQI (US)
169AQI (US)
170AQI (US)
171AQI (US)
134AQI (US)
150AQI (US)
137AQI (US)
147AQI (US)
148AQI (US)
83AQI (US)
81AQI (US)
83AQI (US)
104AQI (US)
82AQI (US)
70AQI (US)
71AQI (US)
71AQI (US)
82AQI (US)
95AQI (US)
62AQI (US)
60AQI (US)
74AQI (US)
84AQI (US)
47AQI (US)
39AQI (US)
72AQI (US)
80AQI (US)
64AQI (US)
58AQI (US)
39AQI (US)
91AQI (US)
91AQI (US)
77AQI (US)
61AQI (US)
75AQI (US)
80AQI (US)
75AQI (US)
50AQI (US)
60AQI (US)
61AQI (US)
51AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
34AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
67AQI (US)
75AQI (US)
59AQI (US)
47AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
31AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
15AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
34AQI (US)
41AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
39AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
44AQI (US)
45AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
15AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
40AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
45AQI (US)
47AQI (US)
29AQI (US)
42AQI (US)
39AQI (US)
51AQI (US)
19AQI (US)
39AQI (US)
43AQI (US)
52AQI (US)
51AQI (US)
58AQI (US)
57AQI (US)
61AQI (US)
47AQI (US)
28AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
25AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
86AQI (US)
88AQI (US)
111AQI (US)
143AQI (US)
64AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
Số ngày
202680AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 4143AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 634AQI (US)
202569AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 199AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 941AQI (US)
202457AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 4172AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1031AQI (US)
2023140AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 3196AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 680AQI (US)
2022145AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 10180AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 11134AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Phonsavan's hàng năm 2026 AQI (US) (80) cho thấy sự thay đổi trung bình của -7.8% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (145), 2023 (140), 2024 (57), 2025 (69).