Phân tích chất lượng không khí lịch sử Rietavas, Rietavo, Lithuania
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 10
Rietavas, Rietavo, Lithuania
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (1st October):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 46 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 30th Sep - 1st Oct 2026
Rietavas, Rietavo, Lithuania
7 AM30th Sep 2026
7 PM
6 AM1st Oct 2026
60AQI
29AQI
76AQI
38AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Rietavas đã đạt điểm cao nhất là 76 vào lúc 9 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 29, được ghi nhận vào lúc 8 AM trong khoảng Ngày giữa 30th Sep và 1st Oct 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep - Oct 2026
Rietavas, Rietavo, Lithuania
16°C14/19°C
16°C14/18°C
14°C13/16°C
13°C12/14°C
14°C12/18°C
14°C12/17°C
16°C11/21°C
17°C14/23°C
13°C11/15°C
14°C11/17°C
13°C10/17°C
13°C10/17°C
15°C13/17°C
14°C12/18°C
15°C11/19°C
13°C11/15°C
13°C10/16°C
14°C12/18°C
14°C12/16°C
12°C10/15°C
12°C9/17°C
11°C8/15°C
11°C10/15°C
11°C9/14°C
13°C12/15°C
13°C10/17°C
13°C9/17°C
14°C10/18°C
14°C11/17°C
14°C11/18°C
37AQI
33AQI
39AQI
33AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Rietavas, Rietavo, Lithuania
82%
222
18%
48
0.3%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 274 ngày trong năm 2026 (Còn lại 91 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 82%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 82% trong 274 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Rietavas, Rietavo, Lithuania
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
58AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
38AQI (US)
67AQI (US)
80AQI (US)
54AQI (US)
30AQI (US)
15AQI (US)
20AQI (US)
54AQI (US)
58AQI (US)
57AQI (US)
66AQI (US)
69AQI (US)
64AQI (US)
57AQI (US)
59AQI (US)
90AQI (US)
110AQI (US)
41AQI (US)
34AQI (US)
42AQI (US)
47AQI (US)
79AQI (US)
73AQI (US)
57AQI (US)
45AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
68AQI (US)
75AQI (US)
52AQI (US)
44AQI (US)
65AQI (US)
76AQI (US)
84AQI (US)
44AQI (US)
61AQI (US)
73AQI (US)
91AQI (US)
93AQI (US)
63AQI (US)
31AQI (US)
40AQI (US)
65AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
60AQI (US)
28AQI (US)
47AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
55AQI (US)
72AQI (US)
96AQI (US)
77AQI (US)
21AQI (US)
47AQI (US)
37AQI (US)
19AQI (US)
28AQI (US)
64AQI (US)
86AQI (US)
82AQI (US)
65AQI (US)
89AQI (US)
80AQI (US)
39AQI (US)
59AQI (US)
53AQI (US)
31AQI (US)
61AQI (US)
60AQI (US)
41AQI (US)
37AQI (US)
25AQI (US)
42AQI (US)
56AQI (US)
78AQI (US)
72AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
15AQI (US)
20AQI (US)
33AQI (US)
25AQI (US)
15AQI (US)
20AQI (US)
15AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
25AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
42AQI (US)
39AQI (US)
12AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
12AQI (US)
11AQI (US)
19AQI (US)
15AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
15AQI (US)
15AQI (US)
14AQI (US)
16AQI (US)
24AQI (US)
37AQI (US)
22AQI (US)
14AQI (US)
15AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
16AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
46AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
51AQI (US)
46AQI (US)
35AQI (US)
47AQI (US)
43AQI (US)
40AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
15AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
12AQI (US)
14AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
15AQI (US)
6AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
15AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
11AQI (US)
11AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
42AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
47AQI (US)
42AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
27AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
53AQI (US)
44AQI (US)
40AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
37AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
43AQI (US)
30AQI (US)
44AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
39AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
42AQI (US)
41AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
44AQI (US)
50AQI (US)
46AQI (US)
52AQI (US)
56AQI (US)
49AQI (US)
21AQI (US)
29AQI (US)
20AQI (US)
27AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
46AQI (US)
Số ngày
202636AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 256AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 620AQI (US)
202539AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 261AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 625AQI (US)
202427AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1245AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 921AQI (US)
202324AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 534AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1116AQI (US)
202221AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 128AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1113AQI (US)
202119AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 426AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 68AQI (US)
202019AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 328AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1211AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Rietavas's hàng năm 2026 AQI (US) (36) cho thấy sự thay đổi trung bình của 54.3% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (19), 2021 (19), 2022 (21), 2023 (24), 2024 (27), 2025 (39).