Phân tích chất lượng không khí lịch sử Vilnius, Vilnius County, Lithuania
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 6
Vilnius, Vilnius County, Lithuania
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (2nd June):
Vào ngày này, AQI trong 2 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 31 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Tải xuống dữ liệu hàng năm 2024
Báo cáo chất lượng không khí toàn cầu

Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 2nd Jun - 3rd Jun 2026
Vilnius, Vilnius County, Lithuania
5 AM2nd Jun 2026
9 PM
4 AM3rd Jun 2026
40AQI
26AQI
32AQI
28AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Vilnius đã đạt điểm cao nhất là 40 vào lúc 2 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 26, được ghi nhận vào lúc 12 PM trong khoảng Ngày giữa 2nd Jun và 3rd Jun 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : May - Jun 2026
Vilnius, Vilnius County, Lithuania
15°C9/21°C
13°C10/19°C
13°C8/17°C
7°C6/9°C
4°C3/5°C
6°C5/9°C
10°C2/16°C
13°C9/19°C
8°C5/11°C
10°C3/16°C
13°C6/19°C
13°C8/18°C
14°C10/19°C
13°C11/16°C
12°C10/15°C
14°C8/19°C
15°C11/19°C
14°C9/19°C
14°C6/21°C
16°C10/22°C
15°C9/20°C
15°C11/18°C
12°C8/15°C
10°C6/14°C
10°C5/15°C
11°C3/16°C
11°C8/14°C
13°C5/20°C
16°C9/23°C
16°C10/22°C
37AQI
26AQI
38AQI
31AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Vilnius, Vilnius County, Lithuania
64%
96
35%
52
0.6%
1
0.6%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 154 ngày trong năm 2026 (Còn lại 211 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 64%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Vừa phải
Vào năm 2026, 64% trong 154 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 36% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Vừa phải, đặc biệt đối với những người có vấn đề về hô hấp hoặc tim mạch.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Vilnius, Vilnius County, Lithuania
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
52AQI (US)
39AQI (US)
45AQI (US)
52AQI (US)
53AQI (US)
73AQI (US)
81AQI (US)
62AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
56AQI (US)
74AQI (US)
83AQI (US)
66AQI (US)
87AQI (US)
100AQI (US)
78AQI (US)
84AQI (US)
95AQI (US)
131AQI (US)
154AQI (US)
94AQI (US)
42AQI (US)
35AQI (US)
47AQI (US)
82AQI (US)
70AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
15AQI (US)
39AQI (US)
59AQI (US)
81AQI (US)
92AQI (US)
75AQI (US)
63AQI (US)
67AQI (US)
81AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
62AQI (US)
83AQI (US)
81AQI (US)
74AQI (US)
36AQI (US)
30AQI (US)
53AQI (US)
44AQI (US)
32AQI (US)
64AQI (US)
38AQI (US)
46AQI (US)
45AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
56AQI (US)
55AQI (US)
72AQI (US)
85AQI (US)
16AQI (US)
26AQI (US)
41AQI (US)
17AQI (US)
29AQI (US)
62AQI (US)
71AQI (US)
83AQI (US)
62AQI (US)
81AQI (US)
97AQI (US)
76AQI (US)
50AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
64AQI (US)
70AQI (US)
71AQI (US)
39AQI (US)
30AQI (US)
70AQI (US)
72AQI (US)
77AQI (US)
84AQI (US)
60AQI (US)
21AQI (US)
40AQI (US)
43AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
16AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
12AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
16AQI (US)
12AQI (US)
17AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
39AQI (US)
47AQI (US)
16AQI (US)
14AQI (US)
9AQI (US)
18AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
21AQI (US)
14AQI (US)
14AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
12AQI (US)
16AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
46AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
39AQI (US)
48AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
39AQI (US)
53AQI (US)
54AQI (US)
39AQI (US)
44AQI (US)
45AQI (US)
38AQI (US)
22AQI (US)
15AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
65AQI (US)
55AQI (US)
55AQI (US)
23AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
Số ngày
202646AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 165AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 423AQI (US)
202536AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1151AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 517AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 2 năm qua
Vilnius's hàng năm 2026 AQI (US) (46) cho thấy sự thay đổi trung bình của 27.7% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2025 (36).