Phân tích chất lượng không khí lịch sử Mexico City, Ciudad De Mexico, Mexico
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 8
Mexico City, Ciudad De Mexico, Mexico
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th August):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 25 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024 và 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 11th Aug - 12th Aug 2026
Mexico City, Ciudad De Mexico, Mexico
6 AM11th Aug 2026
7 PM
5 AM12th Aug 2026
32AQI
24AQI
27AQI
23AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Mexico City đã đạt điểm cao nhất là 32 vào lúc 6 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 23, được ghi nhận vào lúc 5 AM trong khoảng Đêm giữa 11th Aug và 12th Aug 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jul - Aug 2026
Mexico City, Ciudad De Mexico, Mexico
17°C12/23°C
16°C14/21°C
16°C11/22°C
16°C14/20°C
16°C11/22°C
16°C10/23°C
15°C9/24°C
16°C9/24°C
17°C10/24°C
17°C10/24°C
17°C11/24°C
17°C13/23°C
15°C11/21°C
15°C9/21°C
15°C10/21°C
16°C12/21°C
16°C12/23°C
16°C10/24°C
16°C9/24°C
17°C9/25°C
18°C12/25°C
16°C11/24°C
16°C10/23°C
16°C12/21°C
15°C13/21°C
15°C11/21°C
15°C12/20°C
15°C13/21°C
15°C11/22°C
15°C10/22°C
30AQI
27AQI
28AQI
26AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Mexico City, Ciudad De Mexico, Mexico
98%
216
2%
5
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 224 ngày trong năm 2026 (Còn lại 141 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 98%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 98% trong 224 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Mexico City, Ciudad De Mexico, Mexico
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
55AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
23AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
20AQI (US)
51AQI (US)
34AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
51AQI (US)
41AQI (US)
41AQI (US)
57AQI (US)
46AQI (US)
49AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
41AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
58AQI (US)
17AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
38AQI (US)
28AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
15AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
16AQI (US)
17AQI (US)
22AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
Số ngày
202628AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 137AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 523AQI (US)
202555AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 475AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1237AQI (US)
202451AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1273AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 111AQI (US)
202355AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 173AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 114AQI (US)
202255AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1170AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 937AQI (US)
202153AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 373AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1036AQI (US)
202056AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 574AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 744AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Mexico City's hàng năm 2026 AQI (US) (28) cho thấy sự thay đổi trung bình của -48.2% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (56), 2021 (53), 2022 (55), 2023 (55), 2024 (51), 2025 (55).