Phân tích chất lượng không khí lịch sử Dif Rehabilitation Center, Piedras Negras, Coahuila De Zaragoza, Mexico
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Dif Rehabilitation Center, Piedras Negras, Coahuila De Zaragoza, Mexico
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 29 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024 và 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 11th Jul - 12th Jul 2026
Dif Rehabilitation Center, Piedras Negras, Coahuila De Zaragoza, Mexico
6 AM11th Jul 2026
8 PM
5 AM12th Jul 2026
43AQI
28AQI
32AQI
20AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Dif Rehabilitation Center đã đạt điểm cao nhất là 43 vào lúc 1 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 20, được ghi nhận vào lúc 10 PM trong khoảng Đêm giữa 11th Jul và 12th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Dif Rehabilitation Center, Piedras Negras, Coahuila De Zaragoza, Mexico
30°C26/36°C
30°C26/37°C
26°C24/27°C
28°C24/34°C
31°C25/38°C
33°C27/39°C
30°C25/36°C
28°C24/36°C
30°C25/37°C
31°C27/39°C
31°C26/38°C
31°C26/38°C
31°C26/38°C
32°C26/39°C
32°C25/39°C
32°C26/39°C
32°C26/39°C
31°C26/38°C
31°C25/38°C
31°C26/39°C
32°C26/39°C
33°C26/39°C
32°C26/40°C
32°C26/40°C
30°C25/38°C
30°C24/38°C
31°C25/38°C
30°C25/35°C
29°C25/37°C
27°C24/33°C
32AQI
27AQI
31AQI
27AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Dif Rehabilitation Center, Piedras Negras, Coahuila De Zaragoza, Mexico
92%
175
8%
15
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 194 ngày trong năm 2026 (Còn lại 171 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 92%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 92% trong 194 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Dif Rehabilitation Center, Piedras Negras, Coahuila De Zaragoza, Mexico
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
42AQI (US)
41AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
42AQI (US)
49AQI (US)
60AQI (US)
58AQI (US)
48AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
43AQI (US)
45AQI (US)
62AQI (US)
57AQI (US)
49AQI (US)
56AQI (US)
49AQI (US)
41AQI (US)
46AQI (US)
47AQI (US)
58AQI (US)
46AQI (US)
54AQI (US)
57AQI (US)
51AQI (US)
48AQI (US)
51AQI (US)
48AQI (US)
43AQI (US)
45AQI (US)
49AQI (US)
39AQI (US)
31AQI (US)
42AQI (US)
41AQI (US)
47AQI (US)
46AQI (US)
45AQI (US)
46AQI (US)
47AQI (US)
53AQI (US)
46AQI (US)
40AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
45AQI (US)
42AQI (US)
43AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
45AQI (US)
51AQI (US)
39AQI (US)
44AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
41AQI (US)
43AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
31AQI (US)
42AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
27AQI (US)
37AQI (US)
25AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
25AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
47AQI (US)
48AQI (US)
58AQI (US)
59AQI (US)
60AQI (US)
50AQI (US)
41AQI (US)
44AQI (US)
50AQI (US)
45AQI (US)
44AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
40AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
41AQI (US)
45AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
Số ngày
202636AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 245AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 628AQI (US)
202549AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 358AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 840AQI (US)
202441AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1266AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 813AQI (US)
2023103AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 5404AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1231AQI (US)
202257AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 11414AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 934AQI (US)
2021100AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 4165AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 849AQI (US)
2020254AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 11405AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 635AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Dif Rehabilitation Center's hàng năm 2026 AQI (US) (36) cho thấy sự thay đổi trung bình của -48.4% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (254), 2021 (100), 2022 (57), 2023 (103), 2024 (41), 2025 (49).