Phân tích chất lượng không khí lịch sử Ciudad Lerdo, Durango, Mexico
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Ciudad Lerdo, Durango, Mexico
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (26th September):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 47 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 25th Sep - 26th Sep 2026
Ciudad Lerdo, Durango, Mexico
6 AM25th Sep 2026
7 PM
5 AM26th Sep 2026
53AQI
42AQI
53AQI
38AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Ciudad Lerdo đã đạt điểm cao nhất là 53 vào lúc 3 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 38, được ghi nhận vào lúc 11 PM trong khoảng Đêm giữa 25th Sep và 26th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Ciudad Lerdo, Durango, Mexico
28°C21/37°C
28°C21/36°C
29°C21/37°C
28°C21/37°C
27°C21/36°C
29°C20/37°C
29°C22/37°C
29°C21/37°C
29°C21/37°C
27°C21/33°C
26°C22/33°C
28°C21/37°C
27°C20/35°C
29°C22/37°C
29°C20/37°C
29°C21/38°C
29°C23/35°C
29°C22/35°C
28°C24/33°C
28°C23/34°C
27°C21/33°C
27°C21/33°C
27°C21/34°C
27°C22/33°C
26°C21/32°C
26°C22/32°C
26°C20/33°C
26°C21/32°C
26°C21/32°C
27°C22/33°C
55AQI
50AQI
56AQI
53AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Ciudad Lerdo, Durango, Mexico
66%
175
34%
91
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 269 ngày trong năm 2026 (Còn lại 96 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 66%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Vừa phải
Vào năm 2026, 66% trong 269 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 34% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Vừa phải, đặc biệt đối với những người có vấn đề về hô hấp hoặc tim mạch.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Ciudad Lerdo, Durango, Mexico
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
87AQI (US)
73AQI (US)
53AQI (US)
50AQI (US)
55AQI (US)
72AQI (US)
96AQI (US)
98AQI (US)
65AQI (US)
64AQI (US)
36AQI (US)
52AQI (US)
66AQI (US)
47AQI (US)
59AQI (US)
64AQI (US)
53AQI (US)
56AQI (US)
65AQI (US)
76AQI (US)
81AQI (US)
51AQI (US)
51AQI (US)
46AQI (US)
51AQI (US)
46AQI (US)
43AQI (US)
45AQI (US)
46AQI (US)
49AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
50AQI (US)
46AQI (US)
47AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
41AQI (US)
44AQI (US)
47AQI (US)
39AQI (US)
34AQI (US)
41AQI (US)
47AQI (US)
56AQI (US)
41AQI (US)
47AQI (US)
50AQI (US)
47AQI (US)
58AQI (US)
50AQI (US)
45AQI (US)
51AQI (US)
43AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
41AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
42AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
42AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
46AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
39AQI (US)
51AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
41AQI (US)
31AQI (US)
39AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
23AQI (US)
30AQI (US)
46AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
47AQI (US)
38AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
39AQI (US)
50AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
52AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
52AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
34AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
51AQI (US)
53AQI (US)
49AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
52AQI (US)
62AQI (US)
69AQI (US)
68AQI (US)
64AQI (US)
58AQI (US)
58AQI (US)
58AQI (US)
62AQI (US)
55AQI (US)
57AQI (US)
57AQI (US)
62AQI (US)
59AQI (US)
59AQI (US)
61AQI (US)
56AQI (US)
56AQI (US)
69AQI (US)
65AQI (US)
59AQI (US)
53AQI (US)
62AQI (US)
65AQI (US)
58AQI (US)
57AQI (US)
58AQI (US)
57AQI (US)
54AQI (US)
65AQI (US)
55AQI (US)
54AQI (US)
61AQI (US)
55AQI (US)
56AQI (US)
64AQI (US)
58AQI (US)
56AQI (US)
58AQI (US)
56AQI (US)
58AQI (US)
54AQI (US)
57AQI (US)
52AQI (US)
53AQI (US)
62AQI (US)
58AQI (US)
54AQI (US)
55AQI (US)
54AQI (US)
60AQI (US)
58AQI (US)
53AQI (US)
52AQI (US)
52AQI (US)
52AQI (US)
53AQI (US)
51AQI (US)
44AQI (US)
51AQI (US)
81AQI (US)
76AQI (US)
51AQI (US)
47AQI (US)
43AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
50AQI (US)
47AQI (US)
44AQI (US)
47AQI (US)
47AQI (US)
59AQI (US)
45AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
27AQI (US)
45AQI (US)
58AQI (US)
52AQI (US)
Số ngày
202643AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 159AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 627AQI (US)
202561AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 271AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 843AQI (US)
202455AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1179AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 116AQI (US)
202362AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1262AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1161AQI (US)
202238AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 345AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 230AQI (US)
202161AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 8126AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 427AQI (US)
202026AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1033AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 921AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Ciudad Lerdo's hàng năm 2026 AQI (US) (43) cho thấy sự thay đổi trung bình của -5.4% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (26), 2021 (61), 2022 (38), 2023 (62), 2024 (55), 2025 (61).