Phân tích chất lượng không khí lịch sử Tulancingo, Hidalgo, Mexico
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 10
Tulancingo, Hidalgo, Mexico
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (1st October):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 23 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2023 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 30th Sep - 1st Oct 2026
Tulancingo, Hidalgo, Mexico
6 AM30th Sep 2026
6 PM
5 AM1st Oct 2026
33AQI
25AQI
27AQI
21AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Tulancingo đã đạt điểm cao nhất là 33 vào lúc 2 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 21, được ghi nhận vào lúc 11 PM trong khoảng Đêm giữa 30th Sep và 1st Oct 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep - Oct 2026
Tulancingo, Hidalgo, Mexico
14°C11/19°C
15°C10/22°C
15°C10/22°C
14°C9/22°C
14°C10/19°C
13°C12/16°C
14°C10/21°C
13°C9/19°C
14°C9/21°C
15°C11/22°C
15°C11/22°C
14°C10/20°C
14°C10/19°C
13°C8/19°C
12°C8/18°C
12°C10/16°C
13°C10/19°C
13°C9/20°C
14°C10/21°C
14°C9/20°C
13°C9/20°C
13°C9/19°C
13°C8/19°C
14°C9/19°C
14°C9/20°C
14°C9/20°C
15°C10/22°C
16°C12/21°C
16°C12/21°C
15°C12/20°C
24AQI
22AQI
24AQI
21AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Tulancingo, Hidalgo, Mexico
100%
270
0.3%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 274 ngày trong năm 2026 (Còn lại 91 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 100%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 100% trong 274 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Tulancingo, Hidalgo, Mexico
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
36AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
26AQI (US)
39AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
19AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
23AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
27AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
41AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
58AQI (US)
17AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
39AQI (US)
28AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
14AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
27AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
16AQI (US)
17AQI (US)
23AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
47AQI (US)
41AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
Số ngày
202627AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 233AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1023AQI (US)
202552AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 474AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1134AQI (US)
202437AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1265AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 918AQI (US)
202329AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 337AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1121AQI (US)
202231AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 454AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 719AQI (US)
202147AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 470AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1129AQI (US)
202045AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 566AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 831AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Tulancingo's hàng năm 2026 AQI (US) (27) cho thấy sự thay đổi trung bình của -29.5% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (45), 2021 (47), 2022 (31), 2023 (29), 2024 (37), 2025 (52).