Phân tích chất lượng không khí lịch sử Chalco, Mexico, Mexico
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Chalco, Mexico, Mexico
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (28th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 23 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 27th Sep - 28th Sep 2026
Chalco, Mexico, Mexico
6 AM27th Sep 2026
6 PM
5 AM28th Sep 2026
27AQI
10AQI
27AQI
10AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Chalco đã đạt điểm cao nhất là 27 vào lúc 7 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 10, được ghi nhận vào lúc 7 PM trong khoảng Đêm giữa 27th Sep và 28th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Chalco, Mexico, Mexico
16°C11/23°C
16°C12/23°C
16°C13/23°C
16°C13/24°C
16°C12/24°C
16°C12/24°C
16°C12/23°C
16°C13/22°C
14°C13/18°C
16°C12/21°C
15°C12/21°C
16°C11/23°C
16°C14/22°C
17°C12/23°C
17°C12/24°C
15°C12/20°C
16°C12/21°C
16°C12/23°C
16°C12/22°C
16°C12/23°C
16°C12/22°C
17°C13/23°C
18°C13/24°C
16°C13/22°C
17°C12/23°C
17°C12/22°C
17°C12/24°C
17°C13/24°C
17°C13/23°C
17°C14/23°C
25AQI
23AQI
25AQI
22AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Chalco, Mexico, Mexico
98%
262
2%
6
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 272 ngày trong năm 2026 (Còn lại 93 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 98%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 98% trong 272 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Chalco, Mexico, Mexico
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
63AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
23AQI (US)
38AQI (US)
44AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
20AQI (US)
53AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
22AQI (US)
52AQI (US)
44AQI (US)
45AQI (US)
56AQI (US)
49AQI (US)
52AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
37AQI (US)
35AQI (US)
27AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
37AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
39AQI (US)
41AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
57AQI (US)
17AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
39AQI (US)
28AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
15AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
28AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
40AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
47AQI (US)
41AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
Số ngày
202627AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 138AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 423AQI (US)
202555AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 475AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1237AQI (US)
202449AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1276AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 14AQI (US)
202341AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 155AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 124AQI (US)
202243AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 558AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 928AQI (US)
202142AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1257AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 622AQI (US)
202035AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1148AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 922AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Chalco's hàng năm 2026 AQI (US) (27) cho thấy sự thay đổi trung bình của -37.6% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (35), 2021 (42), 2022 (43), 2023 (41), 2024 (49), 2025 (55).