Phân tích chất lượng không khí lịch sử Michoacana University Of San Nicolas Hidalgo, Morelia, Michoacan De Ocampo, Mexico
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Michoacana University Of San Nicolas Hidalgo, Morelia, Michoacan De Ocampo, Mexico
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (13th July):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 27 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 12th Jul - 13th Jul 2026
Michoacana University Of San Nicolas Hidalgo, Morelia, Michoacan De Ocampo, Mexico
6 AM12th Jul 2026
7 PM
5 AM13th Jul 2026
28AQI
19AQI
30AQI
18AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Michoacana University Of San Nicolas Hidalgo đã đạt điểm cao nhất là 30 vào lúc 12 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 18, được ghi nhận vào lúc 5 AM trong khoảng Đêm giữa 12th Jul và 13th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Michoacana University Of San Nicolas Hidalgo, Morelia, Michoacan De Ocampo, Mexico
19°C12/26°C
19°C13/27°C
19°C14/26°C
17°C15/21°C
17°C13/24°C
18°C14/24°C
16°C14/20°C
17°C14/23°C
18°C13/25°C
18°C12/25°C
17°C13/25°C
17°C13/24°C
18°C12/26°C
17°C12/26°C
17°C11/26°C
17°C12/25°C
16°C13/22°C
14°C11/16°C
16°C12/21°C
17°C11/25°C
18°C12/26°C
17°C12/23°C
17°C13/22°C
16°C11/24°C
16°C11/21°C
16°C12/22°C
17°C11/26°C
17°C12/25°C
16°C12/23°C
16°C12/23°C
30AQI
23AQI
29AQI
23AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Michoacana University Of San Nicolas Hidalgo, Morelia, Michoacan De Ocampo, Mexico
99%
190
0.5%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 194 ngày trong năm 2026 (Còn lại 171 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 99%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 99% trong 194 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Michoacana University Of San Nicolas Hidalgo, Morelia, Michoacan De Ocampo, Mexico
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
43AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
28AQI (US)
39AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
26AQI (US)
44AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
42AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
27AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
41AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
57AQI (US)
16AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
39AQI (US)
27AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
15AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
16AQI (US)
17AQI (US)
22AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
40AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
Số ngày
202628AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 134AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 523AQI (US)
202552AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 170AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1236AQI (US)
202451AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1276AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 116AQI (US)
202318AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1218AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1117AQI (US)
20210AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 10AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 30AQI (US)
20206AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 373AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 120AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 6 năm qua
Michoacana University Of San Nicolas Hidalgo's hàng năm 2026 AQI (US) (28) cho thấy sự thay đổi trung bình của 86.1% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (6), 2021 (0), 2023 (18), 2024 (51), 2025 (52).