Phân tích chất lượng không khí lịch sử Apodaca, Ciudad Apodaca, Nuevo Leon, Mexico
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 8
Apodaca, Ciudad Apodaca, Nuevo Leon, Mexico
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th August):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 47 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2024 và 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 11th Aug - 12th Aug 2026
Apodaca, Ciudad Apodaca, Nuevo Leon, Mexico
6 AM11th Aug 2026
7 PM
5 AM12th Aug 2026
52AQI
44AQI
60AQI
27AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Apodaca đã đạt điểm cao nhất là 60 vào lúc 10 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 27, được ghi nhận vào lúc 3 AM trong khoảng Đêm giữa 11th Aug và 12th Aug 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jul - Aug 2026
Apodaca, Ciudad Apodaca, Nuevo Leon, Mexico
31°C23/38°C
29°C23/35°C
30°C24/38°C
31°C24/38°C
31°C23/39°C
31°C23/40°C
31°C23/40°C
32°C24/40°C
33°C25/42°C
33°C26/42°C
29°C23/36°C
30°C24/38°C
30°C24/38°C
31°C24/40°C
31°C24/39°C
31°C25/40°C
32°C24/41°C
32°C25/39°C
32°C25/40°C
29°C24/38°C
29°C23/36°C
31°C26/39°C
28°C24/33°C
29°C24/37°C
29°C24/37°C
29°C24/36°C
29°C23/36°C
28°C23/36°C
30°C24/38°C
31°C24/39°C
57AQI
50AQI
57AQI
51AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Apodaca, Ciudad Apodaca, Nuevo Leon, Mexico
76%
167
24%
52
0.9%
2
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 225 ngày trong năm 2026 (Còn lại 140 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 76%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 76% trong 225 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Apodaca, Ciudad Apodaca, Nuevo Leon, Mexico
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
92AQI (US)
103AQI (US)
77AQI (US)
73AQI (US)
66AQI (US)
82AQI (US)
100AQI (US)
110AQI (US)
96AQI (US)
75AQI (US)
39AQI (US)
66AQI (US)
56AQI (US)
63AQI (US)
77AQI (US)
67AQI (US)
56AQI (US)
59AQI (US)
71AQI (US)
61AQI (US)
91AQI (US)
57AQI (US)
53AQI (US)
45AQI (US)
53AQI (US)
47AQI (US)
39AQI (US)
45AQI (US)
46AQI (US)
57AQI (US)
45AQI (US)
50AQI (US)
53AQI (US)
51AQI (US)
46AQI (US)
48AQI (US)
47AQI (US)
41AQI (US)
44AQI (US)
47AQI (US)
39AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
42AQI (US)
53AQI (US)
41AQI (US)
44AQI (US)
47AQI (US)
49AQI (US)
63AQI (US)
55AQI (US)
46AQI (US)
59AQI (US)
42AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
52AQI (US)
40AQI (US)
39AQI (US)
42AQI (US)
37AQI (US)
42AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
38AQI (US)
66AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
34AQI (US)
42AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
43AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
36AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
44AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
35AQI (US)
37AQI (US)
49AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
24AQI (US)
47AQI (US)
50AQI (US)
59AQI (US)
58AQI (US)
59AQI (US)
55AQI (US)
42AQI (US)
55AQI (US)
45AQI (US)
46AQI (US)
44AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
37AQI (US)
30AQI (US)
52AQI (US)
68AQI (US)
69AQI (US)
66AQI (US)
64AQI (US)
66AQI (US)
66AQI (US)
64AQI (US)
63AQI (US)
51AQI (US)
48AQI (US)
59AQI (US)
55AQI (US)
54AQI (US)
51AQI (US)
47AQI (US)
49AQI (US)
55AQI (US)
70AQI (US)
55AQI (US)
45AQI (US)
49AQI (US)
45AQI (US)
50AQI (US)
50AQI (US)
50AQI (US)
47AQI (US)
67AQI (US)
45AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
28AQI (US)
44AQI (US)
51AQI (US)
Số ngày
202642AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 167AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 628AQI (US)
202566AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1292AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 842AQI (US)
202466AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 190AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 744AQI (US)
202377AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 6121AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1165AQI (US)
202273AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1293AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 957AQI (US)
202171AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1294AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 661AQI (US)
202061AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1278AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 643AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Apodaca's hàng năm 2026 AQI (US) (42) cho thấy sự thay đổi trung bình của -38.7% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (61), 2021 (71), 2022 (73), 2023 (77), 2024 (66), 2025 (66).