Phân tích chất lượng không khí lịch sử Sds01, Merida, Yucatan, Mexico
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Sds01, Merida, Yucatan, Mexico
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (28th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 55 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 27th Sep - 28th Sep 2026
Sds01, Merida, Yucatan, Mexico
5 AM27th Sep 2026
6 PM
4 AM28th Sep 2026
69AQI
21AQI
63AQI
32AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Sds01 đã đạt điểm cao nhất là 69 vào lúc 8 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 21, được ghi nhận vào lúc 1 PM trong khoảng Ngày giữa 27th Sep và 28th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Sds01, Merida, Yucatan, Mexico
29°C23/38°C
29°C23/39°C
30°C24/39°C
30°C23/40°C
29°C22/39°C
29°C22/39°C
29°C23/39°C
29°C24/38°C
27°C22/37°C
29°C23/39°C
29°C24/38°C
28°C23/36°C
28°C23/37°C
30°C23/39°C
30°C24/39°C
28°C23/38°C
28°C23/37°C
28°C23/37°C
28°C22/38°C
28°C23/36°C
27°C23/34°C
27°C23/35°C
28°C23/36°C
27°C22/36°C
28°C23/37°C
28°C23/35°C
27°C23/36°C
28°C22/38°C
28°C23/38°C
28°C23/38°C
47AQI
37AQI
46AQI
33AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Sds01, Merida, Yucatan, Mexico
86%
230
14%
38
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 271 ngày trong năm 2026 (Còn lại 94 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 86%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 86% trong 271 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Sds01, Merida, Yucatan, Mexico
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
54AQI (US)
63AQI (US)
56AQI (US)
59AQI (US)
52AQI (US)
46AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
51AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
59AQI (US)
58AQI (US)
32AQI (US)
48AQI (US)
50AQI (US)
55AQI (US)
54AQI (US)
53AQI (US)
33AQI (US)
44AQI (US)
49AQI (US)
45AQI (US)
41AQI (US)
47AQI (US)
54AQI (US)
48AQI (US)
51AQI (US)
56AQI (US)
52AQI (US)
54AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
44AQI (US)
49AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
44AQI (US)
50AQI (US)
52AQI (US)
39AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
30AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
14AQI (US)
21AQI (US)
36AQI (US)
25AQI (US)
17AQI (US)
25AQI (US)
39AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
18AQI (US)
15AQI (US)
18AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
41AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
42AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
41AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
48AQI (US)
40AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
56AQI (US)
53AQI (US)
49AQI (US)
47AQI (US)
51AQI (US)
83AQI (US)
95AQI (US)
76AQI (US)
68AQI (US)
49AQI (US)
73AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
62AQI (US)
58AQI (US)
55AQI (US)
29AQI (US)
18AQI (US)
33AQI (US)
23AQI (US)
31AQI (US)
42AQI (US)
51AQI (US)
55AQI (US)
32AQI (US)
40AQI (US)
44AQI (US)
34AQI (US)
51AQI (US)
43AQI (US)
30AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
14AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
22AQI (US)
52AQI (US)
49AQI (US)
54AQI (US)
59AQI (US)
50AQI (US)
49AQI (US)
50AQI (US)
50AQI (US)
47AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
47AQI (US)
43AQI (US)
40AQI (US)
43AQI (US)
46AQI (US)
50AQI (US)
50AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
49AQI (US)
48AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
50AQI (US)
48AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
44AQI (US)
39AQI (US)
47AQI (US)
51AQI (US)
47AQI (US)
44AQI (US)
42AQI (US)
47AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
48AQI (US)
50AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
50AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
26AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
27AQI (US)
43AQI (US)
72AQI (US)
58AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
25AQI (US)
35AQI (US)
44AQI (US)
41AQI (US)
45AQI (US)
50AQI (US)
49AQI (US)
55AQI (US)
47AQI (US)
38AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
44AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
45AQI (US)
40AQI (US)
Số ngày
202637AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 147AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 325AQI (US)
202551AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1061AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 841AQI (US)
202444AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 567AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 319AQI (US)
202317AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1221AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 712AQI (US)
202221AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 9253AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 60AQI (US)
202149AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 967AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1222AQI (US)
202055AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 676AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1241AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Sds01's hàng năm 2026 AQI (US) (37) cho thấy sự thay đổi trung bình của 15.5% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (55), 2021 (49), 2022 (21), 2023 (17), 2024 (44), 2025 (51).