Phân tích chất lượng không khí lịch sử Codru, Chisinau, Moldova
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Codru, Chisinau, Moldova
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (24th September):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 26 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 23rd Sep - 24th Sep 2026
Codru, Chisinau, Moldova
6 AM23rd Sep 2026
7 PM
5 AM24th Sep 2026
29AQI
23AQI
42AQI
18AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Codru đã đạt điểm cao nhất là 42 vào lúc 2 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 18, được ghi nhận vào lúc 9 PM trong khoảng Đêm giữa 23rd Sep và 24th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Codru, Chisinau, Moldova
18°C16/21°C
18°C16/22°C
17°C13/22°C
21°C14/28°C
24°C18/30°C
25°C19/31°C
23°C18/31°C
23°C18/30°C
21°C18/27°C
22°C17/28°C
25°C18/34°C
19°C15/23°C
18°C12/24°C
20°C14/26°C
21°C14/28°C
22°C15/30°C
22°C16/30°C
21°C17/28°C
14°C13/16°C
14°C12/19°C
17°C13/21°C
18°C14/23°C
19°C14/25°C
19°C14/26°C
20°C16/25°C
21°C17/26°C
17°C11/24°C
12°C9/17°C
12°C8/17°C
13°C10/17°C
42AQI
26AQI
41AQI
31AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Codru, Chisinau, Moldova
71%
187
29%
77
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 267 ngày trong năm 2026 (Còn lại 98 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 71%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 71% trong 267 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Codru, Chisinau, Moldova
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
49AQI (US)
53AQI (US)
66AQI (US)
63AQI (US)
53AQI (US)
61AQI (US)
78AQI (US)
46AQI (US)
46AQI (US)
83AQI (US)
50AQI (US)
56AQI (US)
62AQI (US)
81AQI (US)
64AQI (US)
74AQI (US)
82AQI (US)
63AQI (US)
66AQI (US)
96AQI (US)
81AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
51AQI (US)
56AQI (US)
29AQI (US)
44AQI (US)
76AQI (US)
88AQI (US)
41AQI (US)
52AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
81AQI (US)
78AQI (US)
78AQI (US)
63AQI (US)
60AQI (US)
83AQI (US)
30AQI (US)
45AQI (US)
18AQI (US)
69AQI (US)
51AQI (US)
51AQI (US)
59AQI (US)
60AQI (US)
80AQI (US)
47AQI (US)
68AQI (US)
67AQI (US)
59AQI (US)
81AQI (US)
56AQI (US)
54AQI (US)
18AQI (US)
46AQI (US)
75AQI (US)
91AQI (US)
37AQI (US)
60AQI (US)
42AQI (US)
54AQI (US)
35AQI (US)
14AQI (US)
30AQI (US)
43AQI (US)
44AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
59AQI (US)
58AQI (US)
60AQI (US)
71AQI (US)
83AQI (US)
89AQI (US)
51AQI (US)
59AQI (US)
71AQI (US)
77AQI (US)
60AQI (US)
75AQI (US)
46AQI (US)
55AQI (US)
65AQI (US)
77AQI (US)
26AQI (US)
64AQI (US)
54AQI (US)
24AQI (US)
49AQI (US)
60AQI (US)
8AQI (US)
12AQI (US)
22AQI (US)
33AQI (US)
46AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
55AQI (US)
64AQI (US)
27AQI (US)
45AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
40AQI (US)
41AQI (US)
16AQI (US)
40AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
44AQI (US)
9AQI (US)
12AQI (US)
23AQI (US)
34AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
32AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
31AQI (US)
61AQI (US)
40AQI (US)
50AQI (US)
30AQI (US)
18AQI (US)
33AQI (US)
41AQI (US)
50AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
44AQI (US)
57AQI (US)
59AQI (US)
42AQI (US)
43AQI (US)
44AQI (US)
37AQI (US)
23AQI (US)
17AQI (US)
7AQI (US)
10AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
14AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
15AQI (US)
14AQI (US)
18AQI (US)
15AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
18AQI (US)
14AQI (US)
11AQI (US)
14AQI (US)
15AQI (US)
13AQI (US)
14AQI (US)
13AQI (US)
13AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
45AQI (US)
51AQI (US)
52AQI (US)
50AQI (US)
45AQI (US)
38AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
47AQI (US)
51AQI (US)
49AQI (US)
55AQI (US)
53AQI (US)
69AQI (US)
76AQI (US)
44AQI (US)
13AQI (US)
27AQI (US)
34AQI (US)
24AQI (US)
17AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
38AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
37AQI (US)
72AQI (US)
67AQI (US)
60AQI (US)
49AQI (US)
47AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
46AQI (US)
30AQI (US)
40AQI (US)
33AQI (US)
15AQI (US)
14AQI (US)
25AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
46AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
23AQI (US)
39AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
42AQI (US)
31AQI (US)
41AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
60AQI (US)
59AQI (US)
53AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
19AQI (US)
28AQI (US)
40AQI (US)
30AQI (US)
Số ngày
202640AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 160AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 619AQI (US)
202545AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1271AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 721AQI (US)
202430AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1256AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 46AQI (US)
202313AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1224AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 67AQI (US)
202230AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1042AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1128AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Codru's hàng năm 2026 AQI (US) (40) cho thấy sự thay đổi trung bình của 65.8% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (30), 2023 (13), 2024 (30), 2025 (45).