Phân tích chất lượng không khí lịch sử Darkhan, Darkhan Uul Aimag, Mongolia
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Darkhan, Darkhan Uul Aimag, Mongolia
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (28th September):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 28 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 27th Sep - 28th Sep 2026
Darkhan, Darkhan Uul Aimag, Mongolia
6 AM27th Sep 2026
7 PM
5 AM28th Sep 2026
36AQI
21AQI
36AQI
21AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Darkhan đã đạt điểm cao nhất là 36 vào lúc 1 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 21, được ghi nhận vào lúc 4 AM trong khoảng Đêm giữa 27th Sep và 28th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Darkhan, Darkhan Uul Aimag, Mongolia
15°C9/22°C
19°C13/24°C
21°C16/27°C
16°C10/22°C
14°C8/19°C
8°C4/12°C
9°C4/14°C
10°C4/14°C
11°C6/16°C
13°C8/19°C
12°C7/18°C
15°C10/20°C
15°C10/18°C
12°C9/16°C
12°C7/16°C
15°C9/21°C
17°C12/24°C
18°C15/24°C
13°C7/16°C
13°C8/17°C
14°C8/19°C
12°C4/16°C
14°C9/18°C
9°C6/15°C
9°C3/14°C
10°C4/13°C
10°C5/15°C
7°C2/12°C
7°C-1/16°C
1°C-2/6°C
36AQI
27AQI
38AQI
30AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Darkhan, Darkhan Uul Aimag, Mongolia
74%
198
11%
29
14%
38
1%
3
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 271 ngày trong năm 2026 (Còn lại 94 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 74%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 74% trong 271 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Darkhan, Darkhan Uul Aimag, Mongolia
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
153AQI (US)
150AQI (US)
134AQI (US)
121AQI (US)
133AQI (US)
132AQI (US)
107AQI (US)
104AQI (US)
125AQI (US)
72AQI (US)
55AQI (US)
88AQI (US)
122AQI (US)
54AQI (US)
43AQI (US)
104AQI (US)
116AQI (US)
109AQI (US)
121AQI (US)
142AQI (US)
152AQI (US)
139AQI (US)
142AQI (US)
140AQI (US)
143AQI (US)
132AQI (US)
121AQI (US)
123AQI (US)
138AQI (US)
129AQI (US)
145AQI (US)
152AQI (US)
118AQI (US)
106AQI (US)
51AQI (US)
48AQI (US)
88AQI (US)
131AQI (US)
142AQI (US)
138AQI (US)
115AQI (US)
123AQI (US)
119AQI (US)
91AQI (US)
46AQI (US)
30AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
18AQI (US)
32AQI (US)
21AQI (US)
40AQI (US)
68AQI (US)
66AQI (US)
29AQI (US)
60AQI (US)
65AQI (US)
75AQI (US)
76AQI (US)
54AQI (US)
50AQI (US)
96AQI (US)
106AQI (US)
101AQI (US)
124AQI (US)
65AQI (US)
60AQI (US)
73AQI (US)
28AQI (US)
37AQI (US)
35AQI (US)
16AQI (US)
29AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
40AQI (US)
83AQI (US)
46AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
27AQI (US)
41AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
16AQI (US)
26AQI (US)
36AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
30AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
17AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
29AQI (US)
41AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
32AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
33AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
36AQI (US)
45AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
47AQI (US)
93AQI (US)
90AQI (US)
83AQI (US)
88AQI (US)
112AQI (US)
134AQI (US)
117AQI (US)
84AQI (US)
83AQI (US)
89AQI (US)
68AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
46AQI (US)
52AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
14AQI (US)
24AQI (US)
42AQI (US)
49AQI (US)
38AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
17AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
14AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
18AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
40AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
33AQI (US)
46AQI (US)
40AQI (US)
26AQI (US)
35AQI (US)
37AQI (US)
64AQI (US)
32AQI (US)
18AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
43AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
45AQI (US)
50AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
40AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
42AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
39AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
47AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
39AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
38AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
41AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
119AQI (US)
74AQI (US)
47AQI (US)
24AQI (US)
54AQI (US)
25AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
Số ngày
202649AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1119AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 424AQI (US)
202582AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1159AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 849AQI (US)
202491AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1180AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 645AQI (US)
2023112AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12208AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 616AQI (US)
2022109AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12122AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1076AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Darkhan's hàng năm 2026 AQI (US) (49) cho thấy sự thay đổi trung bình của -49.4% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (109), 2023 (112), 2024 (91), 2025 (82).