Phân tích chất lượng không khí lịch sử Zuunmod, Tov, Mongolia
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Zuunmod, Tov, Mongolia
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (26th September):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 32 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 25th Sep - 26th Sep 2026
Zuunmod, Tov, Mongolia
6 AM25th Sep 2026
7 PM
5 AM26th Sep 2026
54AQI
17AQI
52AQI
27AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Zuunmod đã đạt điểm cao nhất là 54 vào lúc 8 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 17, được ghi nhận vào lúc 4 PM trong khoảng Ngày giữa 25th Sep và 26th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Zuunmod, Tov, Mongolia
9°C6/12°C
10°C5/16°C
11°C5/17°C
13°C6/20°C
16°C10/23°C
18°C12/25°C
19°C11/26°C
11°C6/15°C
8°C5/15°C
7°C3/13°C
7°C2/13°C
8°C3/14°C
8°C5/13°C
10°C4/17°C
11°C7/16°C
7°C3/11°C
7°C1/14°C
11°C6/18°C
13°C7/20°C
15°C9/22°C
13°C9/19°C
7°C4/11°C
8°C4/14°C
9°C6/15°C
11°C7/17°C
8°C3/12°C
5°C2/11°C
3°C3/4°C
5°C2/8°C
5°C2/10°C
38AQI
29AQI
44AQI
36AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Zuunmod, Tov, Mongolia
76%
203
23%
60
1%
3
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 270 ngày trong năm 2026 (Còn lại 95 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 76%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 76% trong 270 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Zuunmod, Tov, Mongolia
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
44AQI (US)
48AQI (US)
42AQI (US)
34AQI (US)
59AQI (US)
53AQI (US)
45AQI (US)
41AQI (US)
41AQI (US)
27AQI (US)
37AQI (US)
42AQI (US)
84AQI (US)
72AQI (US)
42AQI (US)
82AQI (US)
87AQI (US)
51AQI (US)
68AQI (US)
117AQI (US)
127AQI (US)
104AQI (US)
63AQI (US)
59AQI (US)
26AQI (US)
79AQI (US)
66AQI (US)
66AQI (US)
59AQI (US)
77AQI (US)
86AQI (US)
91AQI (US)
75AQI (US)
74AQI (US)
51AQI (US)
28AQI (US)
61AQI (US)
54AQI (US)
53AQI (US)
68AQI (US)
60AQI (US)
68AQI (US)
80AQI (US)
60AQI (US)
30AQI (US)
52AQI (US)
70AQI (US)
75AQI (US)
58AQI (US)
59AQI (US)
66AQI (US)
25AQI (US)
36AQI (US)
47AQI (US)
47AQI (US)
34AQI (US)
53AQI (US)
58AQI (US)
46AQI (US)
47AQI (US)
32AQI (US)
46AQI (US)
50AQI (US)
58AQI (US)
47AQI (US)
53AQI (US)
54AQI (US)
46AQI (US)
52AQI (US)
54AQI (US)
39AQI (US)
31AQI (US)
45AQI (US)
40AQI (US)
37AQI (US)
25AQI (US)
47AQI (US)
47AQI (US)
48AQI (US)
42AQI (US)
41AQI (US)
58AQI (US)
32AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
50AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
49AQI (US)
30AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
42AQI (US)
22AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
29AQI (US)
44AQI (US)
28AQI (US)
42AQI (US)
30AQI (US)
44AQI (US)
49AQI (US)
25AQI (US)
36AQI (US)
46AQI (US)
28AQI (US)
40AQI (US)
44AQI (US)
51AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
47AQI (US)
26AQI (US)
40AQI (US)
35AQI (US)
45AQI (US)
44AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
37AQI (US)
49AQI (US)
37AQI (US)
46AQI (US)
44AQI (US)
42AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
71AQI (US)
71AQI (US)
67AQI (US)
70AQI (US)
84AQI (US)
89AQI (US)
84AQI (US)
70AQI (US)
65AQI (US)
69AQI (US)
50AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
52AQI (US)
62AQI (US)
31AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
23AQI (US)
37AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
19AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
32AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
32AQI (US)
23AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
50AQI (US)
28AQI (US)
17AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
37AQI (US)
29AQI (US)
43AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
41AQI (US)
44AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
46AQI (US)
30AQI (US)
44AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
37AQI (US)
48AQI (US)
57AQI (US)
51AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
33AQI (US)
42AQI (US)
50AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
39AQI (US)
48AQI (US)
31AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
42AQI (US)
48AQI (US)
51AQI (US)
52AQI (US)
54AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
38AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
45AQI (US)
49AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
48AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
32AQI (US)
62AQI (US)
56AQI (US)
43AQI (US)
37AQI (US)
51AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
Số ngày
202643AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 162AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 630AQI (US)
202567AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1121AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 845AQI (US)
202475AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1157AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 926AQI (US)
202362AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 11106AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 835AQI (US)
202296AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 11100AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1074AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Zuunmod's hàng năm 2026 AQI (US) (43) cho thấy sự thay đổi trung bình của -41.08% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (96), 2023 (62), 2024 (75), 2025 (67).