Phân tích chất lượng không khí lịch sử Ulaangom, Uvs, Mongolia
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Ulaangom, Uvs, Mongolia
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (25th September):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 42 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 24th Sep - 25th Sep 2026
Ulaangom, Uvs, Mongolia
6 AM24th Sep 2026
7 PM
5 AM25th Sep 2026
53AQI
21AQI
69AQI
36AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Ulaangom đã đạt điểm cao nhất là 69 vào lúc 11 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 21, được ghi nhận vào lúc 4 PM trong khoảng Ngày giữa 24th Sep và 25th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Ulaangom, Uvs, Mongolia
16°C13/21°C
15°C10/22°C
18°C12/24°C
19°C13/27°C
22°C17/29°C
19°C11/25°C
12°C7/19°C
11°C7/15°C
10°C6/16°C
12°C7/18°C
13°C7/19°C
14°C8/21°C
15°C10/22°C
15°C9/23°C
16°C9/24°C
18°C11/25°C
17°C11/25°C
18°C12/27°C
19°C13/27°C
21°C15/28°C
15°C10/19°C
13°C8/19°C
12°C8/18°C
13°C8/19°C
14°C8/21°C
16°C10/23°C
12°C8/15°C
12°C9/16°C
11°C8/15°C
12°C7/17°C
37AQI
31AQI
51AQI
34AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Ulaangom, Uvs, Mongolia
72%
191
22%
59
6%
15
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 268 ngày trong năm 2026 (Còn lại 97 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 72%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 72% trong 268 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Ulaangom, Uvs, Mongolia
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
131AQI (US)
100AQI (US)
101AQI (US)
70AQI (US)
104AQI (US)
95AQI (US)
45AQI (US)
54AQI (US)
60AQI (US)
59AQI (US)
44AQI (US)
71AQI (US)
61AQI (US)
58AQI (US)
79AQI (US)
45AQI (US)
75AQI (US)
78AQI (US)
88AQI (US)
109AQI (US)
82AQI (US)
112AQI (US)
114AQI (US)
109AQI (US)
110AQI (US)
105AQI (US)
121AQI (US)
112AQI (US)
137AQI (US)
94AQI (US)
75AQI (US)
85AQI (US)
75AQI (US)
48AQI (US)
61AQI (US)
76AQI (US)
76AQI (US)
82AQI (US)
73AQI (US)
77AQI (US)
75AQI (US)
57AQI (US)
47AQI (US)
57AQI (US)
66AQI (US)
73AQI (US)
72AQI (US)
64AQI (US)
37AQI (US)
44AQI (US)
71AQI (US)
43AQI (US)
36AQI (US)
48AQI (US)
36AQI (US)
47AQI (US)
50AQI (US)
64AQI (US)
62AQI (US)
65AQI (US)
54AQI (US)
57AQI (US)
41AQI (US)
51AQI (US)
34AQI (US)
46AQI (US)
56AQI (US)
53AQI (US)
65AQI (US)
34AQI (US)
41AQI (US)
35AQI (US)
42AQI (US)
20AQI (US)
43AQI (US)
45AQI (US)
62AQI (US)
44AQI (US)
47AQI (US)
39AQI (US)
57AQI (US)
39AQI (US)
53AQI (US)
43AQI (US)
36AQI (US)
49AQI (US)
61AQI (US)
61AQI (US)
21AQI (US)
44AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
49AQI (US)
46AQI (US)
32AQI (US)
41AQI (US)
12AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
41AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
48AQI (US)
50AQI (US)
48AQI (US)
37AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
50AQI (US)
42AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
19AQI (US)
30AQI (US)
43AQI (US)
27AQI (US)
47AQI (US)
26AQI (US)
17AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
51AQI (US)
61AQI (US)
97AQI (US)
125AQI (US)
95AQI (US)
111AQI (US)
104AQI (US)
59AQI (US)
68AQI (US)
72AQI (US)
60AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
27AQI (US)
12AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
13AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
16AQI (US)
24AQI (US)
39AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
45AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
66AQI (US)
21AQI (US)
5AQI (US)
21AQI (US)
64AQI (US)
30AQI (US)
15AQI (US)
38AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
32AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
33AQI (US)
54AQI (US)
42AQI (US)
43AQI (US)
36AQI (US)
22AQI (US)
35AQI (US)
47AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
47AQI (US)
39AQI (US)
53AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
45AQI (US)
42AQI (US)
31AQI (US)
39AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
48AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
37AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
29AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
45AQI (US)
53AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
40AQI (US)
37AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
42AQI (US)
47AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
44AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
45AQI (US)
39AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
87AQI (US)
61AQI (US)
46AQI (US)
37AQI (US)
47AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
Số ngày
202646AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 187AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 628AQI (US)
202574AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1154AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 747AQI (US)
202458AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12142AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 109AQI (US)
202349AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 393AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 53AQI (US)
202265AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1084AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1215AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Ulaangom's hàng năm 2026 AQI (US) (46) cho thấy sự thay đổi trung bình của -23.4% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (65), 2023 (49), 2024 (58), 2025 (74).