Phân tích chất lượng không khí lịch sử Panauti, Bagmati, Nepal
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 8
Panauti, Bagmati, Nepal
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th August):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 30 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024 và 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 12th Aug - 13th Aug 2026
Panauti, Bagmati, Nepal
5 AM12th Aug 2026
6 PM
4 AM13th Aug 2026
50AQI
19AQI
43AQI
22AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Panauti đã đạt điểm cao nhất là 50 vào lúc 9 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 19, được ghi nhận vào lúc 4 PM trong khoảng Ngày giữa 12th Aug và 13th Aug 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jul - Aug 2026
Panauti, Bagmati, Nepal
22°C20/26°C
22°C19/25°C
22°C20/25°C
21°C19/24°C
22°C19/26°C
21°C20/24°C
21°C19/25°C
21°C19/24°C
21°C19/24°C
22°C19/24°C
22°C20/27°C
22°C19/26°C
22°C19/26°C
22°C19/25°C
22°C19/26°C
21°C19/24°C
21°C19/25°C
22°C20/24°C
21°C19/25°C
21°C20/25°C
22°C19/24°C
22°C19/25°C
22°C19/25°C
22°C18/25°C
22°C19/25°C
22°C20/26°C
20°C19/23°C
22°C17/28°C
22°C18/28°C
23°C20/27°C
39AQI
26AQI
44AQI
29AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Panauti, Bagmati, Nepal
41%
90
33%
73
26%
58
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 225 ngày trong năm 2026 (Còn lại 140 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 41%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Tối quan trọng
Vào năm 2026, 41% trong 225 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 59% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Tối quan trọng, đặc biệt đối với những người có bệnh lý hô hấp hoặc tim mạch đã có sẵn.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Panauti, Bagmati, Nepal
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
68AQI (US)
72AQI (US)
66AQI (US)
64AQI (US)
62AQI (US)
71AQI (US)
58AQI (US)
48AQI (US)
50AQI (US)
53AQI (US)
55AQI (US)
89AQI (US)
145AQI (US)
124AQI (US)
128AQI (US)
121AQI (US)
132AQI (US)
130AQI (US)
130AQI (US)
120AQI (US)
119AQI (US)
109AQI (US)
107AQI (US)
92AQI (US)
102AQI (US)
101AQI (US)
87AQI (US)
118AQI (US)
79AQI (US)
84AQI (US)
82AQI (US)
108AQI (US)
120AQI (US)
106AQI (US)
106AQI (US)
94AQI (US)
99AQI (US)
120AQI (US)
126AQI (US)
117AQI (US)
118AQI (US)
121AQI (US)
125AQI (US)
106AQI (US)
110AQI (US)
102AQI (US)
108AQI (US)
115AQI (US)
109AQI (US)
112AQI (US)
91AQI (US)
80AQI (US)
94AQI (US)
106AQI (US)
104AQI (US)
96AQI (US)
108AQI (US)
115AQI (US)
116AQI (US)
96AQI (US)
99AQI (US)
114AQI (US)
103AQI (US)
114AQI (US)
117AQI (US)
115AQI (US)
139AQI (US)
132AQI (US)
120AQI (US)
121AQI (US)
120AQI (US)
107AQI (US)
76AQI (US)
74AQI (US)
55AQI (US)
49AQI (US)
68AQI (US)
78AQI (US)
82AQI (US)
45AQI (US)
49AQI (US)
61AQI (US)
67AQI (US)
78AQI (US)
75AQI (US)
67AQI (US)
46AQI (US)
53AQI (US)
57AQI (US)
61AQI (US)
55AQI (US)
64AQI (US)
71AQI (US)
66AQI (US)
59AQI (US)
63AQI (US)
65AQI (US)
79AQI (US)
60AQI (US)
78AQI (US)
75AQI (US)
70AQI (US)
73AQI (US)
81AQI (US)
77AQI (US)
77AQI (US)
78AQI (US)
79AQI (US)
76AQI (US)
64AQI (US)
116AQI (US)
114AQI (US)
97AQI (US)
88AQI (US)
71AQI (US)
68AQI (US)
45AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
38AQI (US)
47AQI (US)
60AQI (US)
51AQI (US)
44AQI (US)
58AQI (US)
122AQI (US)
124AQI (US)
127AQI (US)
114AQI (US)
147AQI (US)
120AQI (US)
101AQI (US)
114AQI (US)
99AQI (US)
110AQI (US)
53AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
31AQI (US)
43AQI (US)
51AQI (US)
44AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
38AQI (US)
25AQI (US)
55AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
33AQI (US)
51AQI (US)
43AQI (US)
44AQI (US)
39AQI (US)
46AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
40AQI (US)
32AQI (US)
42AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
31AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
11AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
36AQI (US)
26AQI (US)
11AQI (US)
12AQI (US)
13AQI (US)
7AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
44AQI (US)
55AQI (US)
37AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
48AQI (US)
69AQI (US)
61AQI (US)
58AQI (US)
47AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
92AQI (US)
108AQI (US)
85AQI (US)
73AQI (US)
67AQI (US)
38AQI (US)
24AQI (US)
42AQI (US)
Số ngày
202668AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 2108AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 724AQI (US)
202584AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1117AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 957AQI (US)
2024111AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 4164AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 854AQI (US)
2023121AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1169AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 870AQI (US)
2022160AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12166AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 10149AQI (US)
202123AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1223AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1223AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 6 năm qua
Panauti's hàng năm 2026 AQI (US) (68) cho thấy sự thay đổi trung bình của 7.3% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2021 (23), 2022 (160), 2023 (121), 2024 (111), 2025 (84).