Phân tích chất lượng không khí lịch sử Lelystad, Flevoland, Netherlands
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Lelystad, Flevoland, Netherlands
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (26th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 39 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 25th Sep - 26th Sep 2026
Lelystad, Flevoland, Netherlands
7 AM25th Sep 2026
8 PM
6 AM26th Sep 2026
46AQI
22AQI
56AQI
27AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Lelystad đã đạt điểm cao nhất là 56 vào lúc 4 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 22, được ghi nhận vào lúc 9 AM trong khoảng Ngày giữa 25th Sep và 26th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Lelystad, Flevoland, Netherlands
20°C18/23°C
18°C16/22°C
18°C16/21°C
17°C14/19°C
17°C13/20°C
17°C13/21°C
19°C16/22°C
19°C17/20°C
16°C13/18°C
16°C11/22°C
20°C16/25°C
16°C13/18°C
14°C12/18°C
15°C11/18°C
16°C13/20°C
16°C12/21°C
18°C13/20°C
17°C12/21°C
19°C16/23°C
15°C12/18°C
14°C11/18°C
15°C12/18°C
18°C15/20°C
16°C14/18°C
15°C12/18°C
16°C13/19°C
17°C14/20°C
14°C11/17°C
14°C9/21°C
15°C12/18°C
32AQI
30AQI
33AQI
29AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Lelystad, Flevoland, Netherlands
85%
226
14%
36
2%
4
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 269 ngày trong năm 2026 (Còn lại 96 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 85%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 85% trong 269 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Lelystad, Flevoland, Netherlands
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
30AQI (US)
12AQI (US)
12AQI (US)
11AQI (US)
40AQI (US)
30AQI (US)
62AQI (US)
46AQI (US)
44AQI (US)
35AQI (US)
56AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
28AQI (US)
38AQI (US)
22AQI (US)
50AQI (US)
70AQI (US)
78AQI (US)
79AQI (US)
62AQI (US)
80AQI (US)
98AQI (US)
112AQI (US)
140AQI (US)
86AQI (US)
50AQI (US)
80AQI (US)
80AQI (US)
91AQI (US)
74AQI (US)
66AQI (US)
93AQI (US)
100AQI (US)
84AQI (US)
120AQI (US)
97AQI (US)
42AQI (US)
50AQI (US)
67AQI (US)
64AQI (US)
41AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
56AQI (US)
23AQI (US)
17AQI (US)
47AQI (US)
52AQI (US)
54AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
40AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
46AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
49AQI (US)
44AQI (US)
68AQI (US)
65AQI (US)
86AQI (US)
89AQI (US)
90AQI (US)
102AQI (US)
36AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
58AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
69AQI (US)
84AQI (US)
91AQI (US)
23AQI (US)
13AQI (US)
17AQI (US)
26AQI (US)
14AQI (US)
20AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
24AQI (US)
16AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
30AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
33AQI (US)
39AQI (US)
24AQI (US)
17AQI (US)
14AQI (US)
14AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
15AQI (US)
20AQI (US)
32AQI (US)
48AQI (US)
55AQI (US)
19AQI (US)
14AQI (US)
17AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
13AQI (US)
13AQI (US)
17AQI (US)
14AQI (US)
21AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
50AQI (US)
39AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
14AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
16AQI (US)
14AQI (US)
13AQI (US)
13AQI (US)
14AQI (US)
13AQI (US)
15AQI (US)
17AQI (US)
12AQI (US)
14AQI (US)
11AQI (US)
13AQI (US)
16AQI (US)
14AQI (US)
15AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
15AQI (US)
24AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
10AQI (US)
12AQI (US)
29AQI (US)
62AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
22AQI (US)
14AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
17AQI (US)
14AQI (US)
12AQI (US)
10AQI (US)
13AQI (US)
18AQI (US)
10AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
37AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
37AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
39AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
44AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
53AQI (US)
51AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
23AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
45AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
39AQI (US)
58AQI (US)
49AQI (US)
43AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
Số ngày
202634AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 158AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 619AQI (US)
202535AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 257AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 522AQI (US)
202426AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1140AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 115AQI (US)
202320AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 626AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1111AQI (US)
202228AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 340AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1119AQI (US)
202127AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 634AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1120AQI (US)
202027AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 332AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1021AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Lelystad's hàng năm 2026 AQI (US) (34) cho thấy sự thay đổi trung bình của 28.5% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (27), 2021 (27), 2022 (28), 2023 (20), 2024 (26), 2025 (35).